CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM

Đầu ra nghề nghiệp theo ngành · TP. Hồ Chí Minh

Địa điểm: TP. Hồ Chí Minh
Điểm chuẩn 2026: 21.5–29.3 (khoảng điểm toàn trường)
Điểm chuẩn 2025: 17.00–29.92 điểm (theo ngành, trung bình 24.00) · nguồn: vnexpress.net
Học phí năm học 2026–2027: 37–70 triệu/năm · nguồn: cafef.vn

⇄ So sánh với trường khác →

👥 Hồ sơ cựu sinh viên & việc làm từ trường này →

Đang học tại Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM? 4.295 việc làm thêm, thực tập tại TP. Hồ Chí Minh đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.

✍ Mẫu CV ngành IT

Điểm chuẩn theo ngành qua các năm

Ngành2026
Khoa học máy tính (CT Tiên tiến)29.32
Trí tuệ nhân tạo28.68
Thiết kế vi mạch27.93
Nhóm ngành Khoa học dữ liệu, Thống kê27.63
Khoa học dữ liệu (CT TCTA)27.48
Công nghệ bán dẫn27.34
Kỹ thuật điện tử - viễn thông26.55
Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính)26.30
Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin)26.28
Kỹ thuật hạt nhân26.21
Hoá học26.15
Vật lý y khoa26.00
Nhóm ngành Vật lý học, Công nghệ Vật lý điện tử và tin học25.88
Toán ứng dụng (CT TCTA)25.70
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA)25.60
Công nghệ Vật liệu25.58
Toán tin (CT TCTA)25.52
Khoa học Vật liệu25.30
Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CT TCTA)24.90
Hóa học (CT TCTA)24.89
Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT TCTA)24.86
Vật lý y khoa (CT TCTA)24.80
Công nghệ Sinh học24.75
Công nghệ thông tin (CT TCTA)24.70
Công nghệ Vật liệu (CT TCTA)24.50
Vật lý học (CT TCTA)24.30
Khoa học Vật liệu (CT TCTA)24.25
Công nghệ Sinh học (CT TCTA)24.10
Hải dương học23.92
Công nghệ giáo dục23.89
Kỹ thuật địa chất23.85
Sinh học23.50
Khoa học Môi trường23.10
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường23.10
Sinh học (CT TCTA)22.60
Nhóm ngành Địa chất học, Kinh tế đất đai22.60
Quản lý tài nguyên và môi trường22.30
Hải dương học (CT TCTA)21.69
Khoa học Môi trường (CT TCTA)21.50
Phương thức: Xét tuyển tổng hợp (trường công bố sẵn thang 30) (thang 30) · số liệu tham khảo từ nguồn công khai · nguồn: tuyensinh.hcmus.edu.vn

Học phí

37–70 triệu/năm

Áp dụng cho năm học 2026–2027.

Mức này cao hơn trung vị 30 triệu/năm của 72 trường mà CV Work đã thu thập được học phí (cao hơn 82% số trường trong nhóm đó). Đây là mẫu 72 trường, không phải toàn bộ trường đại học cả nước.

Ước tính cả khoá 4 năm: khoảng 148–280 triệu nếu giữ nguyên mức hiện tại. Thực tế thường cao hơn vì phần lớn trường tăng học phí theo từng năm học.

Nguồn: CafeF (đối chiếu 2 nguồn) · nguồn: cafef.vn. Con số theo đề án tuyển sinh, chưa gồm lệ phí nhập học, bảo hiểm, ký túc xá và các khoản thu khác. Học phí có thể thay đổi — trước khi nộp hồ sơ nên kiểm lại trên trang chính thức của trường.

Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?

Công nghệ thông tin →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Lập trình viên14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)7.360 tin
Tester / QA14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)7.360 tin
Nhân viên IT Helpdesk14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)7.360 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: Giao tiếpQuản lý chất lượng (QC)Tiếng AnhREST APIỨng dụng AISQLTuân thủ (Compliance)Bảo trì máy móc

Nông - Lâm - Ngư →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ thuật viên nông nghiệp11–15 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)126 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: Chăn nuôiGiao tiếpThú yTrồng trọtBảo vệTin học văn phòngTuân thủ (Compliance)Bán hàng

Công nghệ sinh học →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ thuật viên xét nghiệm12–24 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)1.322 tin
Nhân viên R&D12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)24.097 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: Bảo trì máy mócĐiện - Điện tửCơ khíGiao tiếpTuân thủ (Compliance)Quản lý chất lượng (QC)Tiếng AnhLập kế hoạch

Môi trường →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ sư môi trường12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)24.097 tin
Chuyên viên HSE12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)24.097 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: Điện - Điện tửBảo trì máy mócCơ khíGiao tiếpTuân thủ (Compliance)Quản lý chất lượng (QC)Tiếng AnhLập kế hoạch

Việc làm thêm cho sinh viên Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM

Bán thời gian, thực tập, cộng tác viên, gia sư — nhóm việc sinh viên làm được khi vẫn đang học. Riêng tại TP. Hồ Chí Minh hiện có 4.295 việc thuộc nhóm này trên CV Work.

Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành IT của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).

✍ Xem mẫu CV ngành IT miễn phí

CV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.

Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI

Ngay lúc này trên CV Work có 7.444 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 1.021 · Machine Learning 641 · AI Agent 598 · LLM / RAG 587 · Claude 536.

👉 Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…

Câu hỏi thường gặp

Điểm chuẩn từng ngành của Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM qua các năm?
Bảng điểm chuẩn theo ngành (2026) của Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM được liệt kê ở trên, xếp từ ngành lấy điểm cao đến thấp — tiện so sánh xu hướng từng ngành qua các năm. Số liệu tham khảo từ nguồn công khai.
Điểm chuẩn Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM 2026 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2026 của Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM khoảng 21.5–29.3 điểm tùy ngành. Đây là khoảng điểm toàn trường tổng hợp từ nguồn công khai; điểm từng ngành sẽ cập nhật khi trường công bố đầy đủ.
Điểm chuẩn Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM 2025 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2025 của Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM khoảng 17.00–29.92 điểm tùy ngành (trung bình 24.00). Số liệu tham khảo từ nguồn công khai; xem chi tiết từng ngành ở trang nguồn.
Học ở Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM ra làm gì?
Sinh viên Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM có thể làm ở nhiều vị trí theo ngành đào tạo. Xem vị trí, mức lương thị trường và số tin đang tuyển theo từng ngành ở trên.
Ngành nào ở Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM có nhiều việc làm?
Số tin đang tuyển theo từng ngành được cập nhật liên tục từ dữ liệu thị trường lao động; ngành nhiều tin thường dễ tìm việc hơn.
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Mức lương p25–p75 (trung bình p50) tổng hợp từ các tin tuyển dụng có ghi lương, mang tính tham khảo.
Học phí Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM bao nhiêu?
37–70 triệu/năm cho năm học 2026–2027. Đây là mức theo đề án tuyển sinh, chưa gồm lệ phí nhập học, bảo hiểm, ký túc xá và các khoản thu khác; học phí có thể thay đổi theo từng năm học.
Sinh viên Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM tìm việc làm thêm ở đâu?
Xem tin bán thời gian, thực tập và cộng tác viên tại TP. Hồ Chí Minh ngay trên CV Work — hiện có khoảng 4.295 việc đang tuyển. Chuẩn bị sẵn một CV (tạo miễn phí trên CV Work) vì phần lớn nơi tuyển việc làm thêm vẫn hỏi CV.

Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.