trườngnào

Đại học Công nghiệp Hà Nội

Đầu ra nghề nghiệp theo ngành · Hà Nội

Địa điểm: Hà Nội
Điểm chuẩn 2026: 17.0–27.4 (khoảng điểm toàn trường)
Điểm chuẩn 2025: 18.25–26.27 điểm (theo ngành, trung bình 21.75) · nguồn: diemthi.tuyensinh247.com
Học phí năm học 2026–2027: 25–31 triệu/năm (chương trình chuẩn) · nguồn: cafef.vn
Hệ khác: 36–44 triệu/năm (chương trình đào tạo bằng tiếng anh)

⇄ So sánh với trường khác →

Hồ sơ cựu sinh viên & việc làm từ trường này →

Đang học tại Đại học Công nghiệp Hà Nội? 601 việc làm thêm, thực tập tại Hà Nội đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.

✍ Mẫu CV ngành Cơ khí

Điểm chuẩn theo ngành qua các năm

Ngành2026202520242023
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa27.3926.2726.0525.47
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử26.5025.1725.4124.63
Robot và trí tuệ nhân tạo25.6524.3025.0124.54
Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử25.14———
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô25.05———
Công nghệ kỹ thuật cơ khí24.6823.7224.3523.42
Vi mạch bán dẫn24.68———
Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây)24.49———
Kỹ thuật cơ khí động lực23.75———
Ngôn ngữ Trung Quốc23.7223.0025.5824.86
An toàn thông tin23.70———
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng23.4822.7625.8925.52
Công nghệ kỹ thuật nhiệt23.47———
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông23.47———
Kỹ thuật sản xuất thông minh23.23———
Kỹ thuật ô tô và năng lượng mới23.10———
Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu23.00———
Công nghệ kỹ thuật máy tính22.75———
Công nghệ kỹ thuật ô tô22.75———
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp22.75———
Trí tuệ nhân tạo22.50———
Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp22.25———
Công nghệ kỹ thuật hóa học22.25———
Hóa dược22.25———
Công nghệ thông tin22.0023.0925.2225.19
Khoa học máy tính22.0023.7225.3225.05
Thiết kế thời trang21.60———
Công nghệ thực phẩm21.50———
Năng lượng tái tạo21.25———
Marketing21.0022.5025.3325.24
Ngôn ngữ Hàn Quốc21.00———
Hệ thống thông tin21.00———
Kỹ thuật phần mềm20.8521.7524.6824.54
Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh20.85———
Công nghệ vật liệu20.85———
Quản trị nhân lực20.75———
Ngôn ngữ Anh20.5021.3524.6824.30
Kinh tế đầu tư20.50———
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu20.50———
Trung Quốc học19.75———
Công nghệ kỹ thuật môi trường19.5018.7519.0019.00
Công nghệ đa phương tiện19.50———
Kế toán19.0020.0024.0123.80
Tài chính - Ngân hàng19.0020.7524.7424.40
Quản trị kinh doanh19.0020.2524.3124.21
Ngôn ngữ Nhật18.25———
Ngôn ngữ học18.25———
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành17.85———
Kiểm toán17.75———
Công nghệ sinh học17.35———
Phân tích dữ liệu kinh doanh17.25———
Quản trị văn phòng17.00———
Công nghệ vật liệu dệt; may17.00———
Công nghệ dệt; may17.00———
Du lịch17.00———
Quản trị khách sạn17.00———
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống17.00———
Công nghệ kỹ thuật ôtô—22.5024.8224.26
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử—23.9324.5123.81
Công nghệ dệt, may—18.0021.9021.80
Phương thức: Điểm thi THPT (thang 30) · số liệu tham khảo từ nguồn công khai · nguồn: vnexpress.net

Các khoa (10)

Danh sách đơn vị đào tạo do Đại học Công nghiệp Hà Nội công bố · nguồn: haui.edu.vn · cập nhật 2026-08-01

Học phí

25–31 triệu/năm (chương trình chuẩn)

Áp dụng cho năm học 2026–2027.

Mức này xấp xỉ trung bình 30 triệu/năm của 72 trường mà CV Work đã thu thập được học phí (cao hơn 38% số trường trong nhóm đó). Đây là mẫu 72 trường, không phải toàn bộ trường đại học cả nước.

Ước tính cả khoá 4 năm: khoảng 100–124 triệu nếu giữ nguyên mức hiện tại. Thực tế thường cao hơn vì phần lớn trường tăng học phí theo từng năm học.

Hệ khác: 36–44 triệu/năm (chương trình đào tạo bằng tiếng anh)

Nguồn: CafeF (đối chiếu 2 nguồn) · nguồn: cafef.vn. Con số theo đề án tuyển sinh, chưa gồm lệ phí nhập học, bảo hiểm, ký túc xá và các khoản thu khác. Học phí có thể thay đổi — trước khi nộp hồ sơ nên kiểm lại trên trang chính thức của trường.

Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?

Công nghệ thông tin →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Lập trình viên14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Tester14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
QA Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Nhân viên IT Helpdesk14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin

Điện tử - Viễn thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ sư điện tử12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.609 tin
Kỹ thuật viên viễn thông12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)359 tin

Công nghệ ô tô →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ thuật viên ô tô12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)359 tin
Kỹ sư ô tô12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.609 tin

Công nghệ thực phẩm →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ sư thực phẩm12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.609 tin
Nhân viên QA/QC12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.609 tin

Thương mại điện tử →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên vận hành sàn TMĐT12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.750 tin
Chuyên viên E-commerce11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin

Việc làm thêm cho sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội

Bán thời gian, thực tập, cộng tác viên, gia sư — nhóm việc sinh viên làm được khi vẫn đang học. Riêng tại Hà Nội hiện có 601 việc thuộc nhóm này trên CV Work.

Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Cơ khí của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).

✍ Xem mẫu CV ngành Cơ khí miễn phí

CV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.

Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI

Ngay lúc này trên CV Work có 3.030 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 367 · AI Agent 320 · Claude 307 · LLM / RAG 306 · Gemini 188.

Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…

Câu hỏi thường gặp

Điểm chuẩn từng ngành của Đại học Công nghiệp Hà Nội qua các năm?
Bảng điểm chuẩn theo ngành (2023, 2024, 2025, 2026) của Đại học Công nghiệp Hà Nội được liệt kê ở trên, xếp từ ngành lấy điểm cao đến thấp — tiện so sánh xu hướng từng ngành qua các năm. Số liệu tham khảo từ nguồn công khai.
Điểm chuẩn Đại học Công nghiệp Hà Nội 2026 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2026 của Đại học Công nghiệp Hà Nội khoảng 17.0–27.4 điểm tùy ngành. Đây là khoảng điểm toàn trường tổng hợp từ nguồn công khai; điểm từng ngành sẽ cập nhật khi trường công bố đầy đủ.
Điểm chuẩn Đại học Công nghiệp Hà Nội 2025 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2025 của Đại học Công nghiệp Hà Nội khoảng 18.25–26.27 điểm tùy ngành (trung bình 21.75). Số liệu tham khảo từ nguồn công khai; xem chi tiết từng ngành ở trang nguồn.
Học ở Đại học Công nghiệp Hà Nội ra làm gì?
Sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội có thể làm ở nhiều vị trí theo ngành đào tạo. Xem vị trí, mức lương thị trường và số tin đang tuyển theo từng ngành ở trên.
Ngành nào ở Đại học Công nghiệp Hà Nội có nhiều việc làm?
Số tin đang tuyển theo từng ngành được cập nhật liên tục từ dữ liệu thị trường lao động; ngành nhiều tin thường dễ tìm việc hơn.
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Mức lương p25–p75 (trung bình p50) tổng hợp từ các tin tuyển dụng có ghi lương, mang tính tham khảo.
Đại học Công nghiệp Hà Nội có những khoa nào?
Theo công bố trên website trường, Đại học Công nghiệp Hà Nội có 10 đơn vị đào tạo: Khoa Công nghệ Hoá, Khoa Công nghệ may & TKTT, Khoa Khoa học cơ bản, Khoa Lý luận chính trị - Pháp luật, Trường Công nghệ thông tin & Truyền thông, Trường Cơ khí - Ô tô, Trường Kinh tế, Trường Ngoại ngữ - Du lịch, Trường Điện - Điện tử, Viện công nghệ - HAUI.
Học phí Đại học Công nghiệp Hà Nội bao nhiêu?
25–31 triệu/năm cho năm học 2026–2027. Đây là mức theo đề án tuyển sinh, chưa gồm lệ phí nhập học, bảo hiểm, ký túc xá và các khoản thu khác; học phí có thể thay đổi theo từng năm học.
Sinh viên Đại học Công nghiệp Hà Nội tìm việc làm thêm ở đâu?
Xem tin bán thời gian, thực tập và cộng tác viên tại Hà Nội ngay trên CV Work — hiện có khoảng 601 việc đang tuyển. Chuẩn bị sẵn một CV (tạo miễn phí trên CV Work) vì phần lớn nơi tuyển việc làm thêm vẫn hỏi CV.

Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.