CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

Lãi suất Vietcombank mới nhất — tiết kiệm & vay

Biểu lãi suất tiền gửi theo kỳ hạn và lãi suất vay ưu đãi theo sản phẩm của Vietcombank · Quốc doanh. Số liệu tham khảo, cập nhật ngày 10/8/2026.

5,9%Tiết kiệm 12 tháng
3,5%Tiết kiệm 6 tháng
3,99%Vay mua nhà (ưu đãi)

Lãi suất tiết kiệm 12 tháng của Vietcombank cao hơn trung bình thị trường khoảng 0,5% (thị trường 5,4%). Khoảng dao động toàn thị trường kỳ hạn 12 tháng: 4,55%–6,2%.

Lãi suất tiết kiệm Vietcombank theo kỳ hạn

Kỳ hạnLãi suất (%/năm)
1 tháng2,1%
3 tháng2,4%
6 tháng3,5%
9 tháng3,5%
12 tháng5,9%
18 tháng4,7%
24 tháng6%
36 tháng5,3%

Lãi suất vay Vietcombank theo sản phẩm

Ưu đãi 6–24 tháng đầu; sau = lãi suất cơ sở + biên độ ~3–3,5%.

Sản phẩm vayLãi suất ưu đãi (%/năm)
Vay mua nhà / BĐS3,99%
Vay mua ô tô6,5%
Vay sản xuất – kinh doanh4,6%
Vay tiêu dùng10,5%

Lãi suất trong bảng lấy trực tiếp từ website các ngân hàng — đây là biểu niêm yết chung. Muốn biết mức ưu đãi áp dụng cho khoản của mình, nên liên hệ trực tiếp chi nhánh ngân hàng gần nhất.

Hồ sơ lãi suất Vietcombank trong bảng so sánh

  • Xếp thứ 3/15 về lãi suất tiết kiệm 12 tháng trong bảng này — cao nhất là VPBank (6,2%).
  • Lãi vay mua nhà ưu đãi xếp thứ 1/12 tính từ thấp lên — đang thấp nhất bảng.
  • Kỳ hạn trả cao nhất: 24 tháng ở mức 6%.
  • Gửi 12 tháng hơn gửi 6 tháng 2,4%/năm — khoảng chênh này là cái giá của việc khoá tiền lâu hơn.
  • Trong nhóm Quốc doanh (4 ngân hàng trong bảng), mức 12 tháng của Vietcombank cao hơn trung bình nhóm 0,23% (5,67%).
Gửi 500 triệu · 12 thángLãi suấtTiền lãi cả năm
Vietcombank5,9%29.500.000 đ
VPBank (cao nhất bảng)6,2%31.000.000 đ

Chênh 1.500.000 đ cho mỗi 500 triệu gửi một năm. Con số này đáng cân nhắc cùng các yếu tố khác: mạng lưới chi nhánh, chất lượng app, và việc bạn có sẵn tài khoản ở đâu.

Gửi tiết kiệm Vietcombank: 3 cách làm

Cách gửiLàm thế nàoƯu / nhược
Tại quầyMang căn cước tới chi nhánh, điền phiếu gửi, nộp tiền mặt hoặc trích từ tài khoản, nhận sổ/thẻ tiết kiệm.Hợp với số tiền lớn, tiền mặt, người thích cầm sổ giấy. Nhược: mất thời gian đi lại, lãi thường thấp hơn kênh online.
Trên app ngân hàngĐăng nhập app, chọn "Tiết kiệm / Sổ tiết kiệm online", chọn kỳ hạn và số tiền, xác thực OTP. Tiền trích thẳng từ tài khoản thanh toán.Nhanh (1–2 phút), mở được nhiều sổ nhỏ nhiều kỳ hạn, lãi thường cao hơn quầy 0,1–0,3%/năm. Nhược: phải có sẵn tiền trong tài khoản.
Internet Banking (web)Như app nhưng thao tác trên máy tính — tiện khi cần đối chiếu bảng lãi suất nhiều kỳ hạn cùng lúc.Giao diện rộng dễ so kỳ hạn. Nhược: vẫn cần thiết bị xác thực (OTP/token).

Thủ tục gửi tiết kiệm: 4 bước

  1. Chuẩn bị giấy tờ. Căn cước công dân còn hạn (người nước ngoài: hộ chiếu + giấy tờ cư trú). Gửi online thì cần tài khoản thanh toán đã định danh sẵn.
  2. Chọn kỳ hạn và cách nhận lãi. Lãi cuối kỳ là phổ biến nhất và thường cao nhất; ngoài ra có lãi trả trước hoặc trả định kỳ hằng tháng/quý với mức thấp hơn.
  3. Chọn cách xử lý khi đến hạn. Tự động tái tục cả gốc lẫn lãi (lãi kép), tái tục gốc và rút lãi, hoặc chuyển toàn bộ về tài khoản thanh toán. Không chọn thì hệ thống thường mặc định tái tục.
  4. Giữ chứng từ. Sổ giấy hoặc sổ điện tử trong app đều có giá trị; sổ online tra lại được bất cứ lúc nào nên không lo mất giấy.

Rút trước hạn: phần lớn ngân hàng hạ về lãi suất không kỳ hạn (thường dưới 1%/năm) cho toàn bộ thời gian đã gửi — mất gần hết lãi. Nhiều nơi cho rút một phần, phần còn lại vẫn hưởng lãi theo kỳ hạn ban đầu; hỏi rõ điều khoản này trước khi gửi khoản lớn. Cách né đơn giản: chia thành nhiều sổ nhỏ nhiều kỳ hạn (thang kỳ hạn) thay vì một sổ duy nhất.

Gửi Vietcombank được bao nhiêu tiền lãi?

Tính theo công thức tiền lãi = số tiền gửi × lãi suất năm × số ngày gửi ÷ 365, lãi nhận cuối kỳ, chưa tái tục:

Khoản gửiTiền lãi cả kỳ
100 triệu · 6 tháng · 3,5%1.750.000 đ
100 triệu · 12 tháng · 5,9%5.900.000 đ
500 triệu · 12 tháng · 5,9%29.500.000 đ

Muốn xem tiền lớn dần khi tái tục nhiều năm, dùng Tính lãi kép; cần gửi bao nhiêu mỗi tháng để đạt mục tiêu thì dùng Kế hoạch tiết kiệm.

Vay Vietcombank: 4 hình thức phổ biến

Hình thứcDùng khi nàoCần gì
Vay thế chấp
mua nhà, mua xe, kinh doanh
Số tiền lớn, kỳ hạn dài (10–25 năm với nhà ở).Tài sản đảm bảo (sổ đỏ/sổ hồng, ô tô…) + chứng minh thu nhập. Hạn mức thường tối đa 70–80% giá trị tài sản.
Vay tín chấp
theo lương
Nhu cầu tiêu dùng vừa phải, cần giải ngân nhanh, không có tài sản thế chấp.Hợp đồng lao động + sao kê lương qua ngân hàng. Hạn mức thường vài lần thu nhập tháng; lãi cao hơn hẳn vay thế chấp.
Thấu chiXoay vòng ngắn ngày, chi vượt số dư tài khoản rồi trả lại.Tài khoản trả lương hoặc tài sản đảm bảo. Chỉ trả lãi trên số tiền và số ngày thực dùng.
Cầm cố sổ tiết kiệmĐang có sổ chưa đến hạn mà cần tiền — vay rẻ hơn nhiều so với tất toán sớm mất hết lãi.Chính sổ tiết kiệm tại ngân hàng đó. Lãi vay thường bằng lãi sổ cộng biên độ nhỏ.

Điều kiện vay và hồ sơ cần chuẩn bị

  • Nhân thân: công dân Việt Nam, thường trong độ tuổi lao động và không quá 65–70 tuổi tại thời điểm tất toán khoản vay.
  • Thu nhập chứng minh được: hợp đồng lao động + sao kê lương 3–6 tháng, hoặc giấy tờ doanh thu nếu tự kinh doanh. Thu nhập tiền mặt không sao kê là lý do bị từ chối phổ biến nhất.
  • Tỷ lệ trả nợ trên thu nhập (DTI): tổng số phải trả hằng tháng thường phải ở mức an toàn ≤ 40–50% thu nhập.
  • Lịch sử tín dụng CIC sạch: nhóm 2 thường bị nâng biên độ, nhóm 3–5 gần như bị từ chối. Tự tra miễn phí 1 lần/năm — xem 4 cách tra cứu CIC TRƯỚC khi nộp hồ sơ.
  • Tài sản đảm bảo (nếu vay thế chấp): giấy tờ sở hữu hợp lệ, không tranh chấp; ngân hàng tự định giá và thường cho vay theo tỷ lệ trên giá trị định giá — không phải giá bạn mua.
  • Mục đích vay rõ ràng: hợp đồng mua bán, dự toán sửa nhà, phương án kinh doanh… Giải ngân thường chuyển thẳng cho bên bán chứ không đưa tiền mặt.

Ba khoản dễ bị bỏ sót khi so lãi suất: (1) ưu đãi chỉ áp dụng 6–24 tháng đầu, sau đó thả nổi theo lãi suất cơ sở + biên độ; (2) phí trả nợ trước hạn (thường 1–3% số tiền trả trước, giảm dần theo năm); (3) bảo hiểm khoản vay và phí định giá tài sản. Hỏi đủ ba khoản này rồi hãy so giữa các ngân hàng.

Vay 1 tỷ ở Vietcombank trả góp bao nhiêu một tháng?

Ví dụ vay 1 tỷ đồng, kỳ hạn 20 năm, trả góp đều (gốc + lãi cố định mỗi tháng):

Giai đoạnLãi suấtTrả mỗi tháng
Trong thời gian ưu đãi3,99%6.054.535 đ
Sau ưu đãi (giả định thả nổi)11%10.321.884 đ

Chênh lệch 4.267.349 đ/tháng là phần rủi ro thật của khoản vay: mức 11%/năm chỉ là giả định minh hoạ cho giai đoạn thả nổi (lãi suất cơ sở + biên độ), không phải cam kết của ngân hàng. Nhiều ngân hàng còn tính gốc đều + lãi trên dư nợ giảm dần — cách đó trả tháng đầu cao hơn bảng trên rồi giảm dần. Hãy tự chạy số của mình bằng Khả năng vay mua nhàTính trả góp.

Thủ tục và điều kiện ở trên là thông lệ chung của ngân hàng Việt Nam để bạn hình dung trước khi đi giao dịch — Vietcombank có thể yêu cầu thêm hoặc bớt giấy tờ, và biểu phí thay đổi theo từng thời kỳ. Hãy đối chiếu tại quầy hoặc tổng đài chính thức của ngân hàng trước khi ký.

Việc làm tại Vietcombank & ngành ngân hàng

Đang tìm việc ngân hàng? Xem việc làm ngành ngân hàng trên CV Work, hoặc tìm việc làm tại Vietcombank. Tham khảo thêm bảng lương theo ngành trước khi thương lượng.

Công cụ liên quan

Kế hoạch tiết kiệm · Tính lãi kép · Khả năng vay mua nhà · So sánh lãi suất tiết kiệm · So sánh lãi suất vay

Ngân hàng khác

Câu hỏi thường gặp

Lãi suất tiết kiệm Vietcombank hiện nay là bao nhiêu?
Theo số liệu tham khảo cập nhật ngày 10/8/2026, lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng của Vietcombank khoảng 5,9%/năm; các kỳ hạn khác xem bảng phía trên. Lãi suất thay đổi liên tục và khác nhau theo kênh gửi (quầy/online), số tiền và từng thời điểm — hãy đối chiếu tại ngân hàng trước khi gửi.
Gửi tiết kiệm Vietcombank kỳ hạn nào lãi cao nhất?
Thường kỳ hạn dài (12–36 tháng) có lãi suất cao hơn kỳ hạn ngắn. Đổi lại, rút trước hạn thường chỉ được hưởng lãi không kỳ hạn (rất thấp) nên nếu chưa chắc thời điểm cần tiền, có thể chia thành nhiều sổ nhiều kỳ hạn để vừa hưởng lãi tốt vừa giữ thanh khoản.
Lãi suất vay mua nhà Vietcombank bao nhiêu?
Mức ưu đãi tham khảo khoảng 3,99%/năm. Lưu ý đây là lãi suất ưu đãi cho giai đoạn đầu (thường 6–24 tháng), sau đó chuyển sang thả nổi theo lãi suất cơ sở của ngân hàng cộng biên độ — nên so tổng chi phí cả kỳ vay chứ không chỉ nhìn lãi ưu đãi.
Lãi suất Vietcombank có cao hơn ngân hàng khác không?
So với trung bình thị trường ở kỳ hạn 12 tháng (5,4%), mức của Vietcombank là 5,9%. Nhóm ngân hàng cổ phần tư nhân thường trả lãi tiền gửi cao hơn nhóm quốc doanh, còn lãi vay ưu đãi thì nhóm quốc doanh thường thấp hơn.
Gửi tiết kiệm Vietcombank có mấy cách?
Ba cách: tại quầy chi nhánh, trên app ngân hàng, và Internet Banking trên máy tính. Gửi online qua app thường được cộng thêm khoảng 0,1–0,3%/năm so với gửi tại quầy và mở được nhiều sổ nhỏ nhiều kỳ hạn; gửi tại quầy hợp với tiền mặt và khoản lớn.
Cần giấy tờ gì để gửi tiết kiệm tại Vietcombank?
Gửi tại quầy cần căn cước công dân còn hạn (người nước ngoài dùng hộ chiếu kèm giấy tờ cư trú). Gửi online chỉ cần tài khoản thanh toán đã định danh sẵn trong app. Khi gửi, bạn chọn luôn kỳ hạn, cách nhận lãi và cách xử lý khi đến hạn (tái tục hay chuyển về tài khoản).
Vay Vietcombank có những hình thức nào và cần điều kiện gì?
Bốn hình thức phổ biến: vay thế chấp (mua nhà, ô tô, kinh doanh), vay tín chấp theo lương, thấu chi tài khoản, và cầm cố sổ tiết kiệm. Điều kiện chung thường gồm: trong độ tuổi lao động, chứng minh được thu nhập (hợp đồng lao động + sao kê lương 3–6 tháng), tỷ lệ trả nợ trên thu nhập ≤ 40–50%, lịch sử tín dụng CIC sạch, và tài sản đảm bảo hợp lệ nếu vay thế chấp. Đây là thông lệ chung, từng ngân hàng có thể yêu cầu khác.
Rút tiết kiệm trước hạn bị mất gì?
Phần lớn ngân hàng hạ về lãi suất không kỳ hạn (thường dưới 1%/năm) cho toàn bộ thời gian đã gửi, tức mất gần hết lãi. Nhiều nơi cho rút một phần và phần còn lại vẫn hưởng lãi theo kỳ hạn ban đầu — nên hỏi rõ điều khoản này trước khi gửi khoản lớn, hoặc chia thành nhiều sổ nhỏ nhiều kỳ hạn.
Số liệu trên trang được cập nhật khi nào?
Bảng lãi suất được cập nhật định kỳ tự động từ biểu niêm yết công khai; bản hiện tại cập nhật ngày 10/8/2026. Vì lãi suất biến động liên tục, đây là số liệu tham khảo — hãy kiểm tra lại tại quầy hoặc app của ngân hàng trước khi quyết định.

⚠️ Số liệu mang tính tham khảo, tổng hợp từ biểu lãi suất niêm yết công khai và cập nhật định kỳ tự động — lãi suất thực tế thay đổi liên tục và khác nhau theo kỳ hạn, số tiền, kênh gửi và từng thời điểm. Hãy đối chiếu trực tiếp tại ngân hàng trước khi gửi tiền hay vay. Đây là nội dung giáo dục tài chính, không phải lời khuyên đầu tư hay môi giới tín dụng.