Lãi suất Nam A Bank mới nhất — tiết kiệm & vay
Biểu lãi suất tiền gửi theo kỳ hạn và lãi suất vay ưu đãi theo sản phẩm của Nam A Bank · Cổ phần. Số liệu tham khảo, cập nhật ngày 10/8/2026.
Lãi suất tiết kiệm 12 tháng của Nam A Bank cao hơn trung bình thị trường khoảng 0,2% (thị trường 5,4%). Khoảng dao động toàn thị trường kỳ hạn 12 tháng: 4,55%–6,2%.
Lãi suất tiết kiệm Nam A Bank theo kỳ hạn
| Kỳ hạn | Lãi suất (%/năm) |
|---|---|
| 1 tháng | 3,3% |
| 3 tháng | 3,7% |
| 6 tháng | 4,9% |
| 9 tháng | 5% |
| 12 tháng | 5,6% |
| 18 tháng | 5,9% |
| 24 tháng | 6,1% |
| 36 tháng | 6,1% |
Lãi suất vay Nam A Bank
Chưa tổng hợp biểu lãi suất cho vay của Nam A Bank. Xem bảng lãi suất vay các ngân hàng để so sánh.
Lãi suất trong bảng lấy trực tiếp từ website các ngân hàng — đây là biểu niêm yết chung. Muốn biết mức ưu đãi áp dụng cho khoản của mình, nên liên hệ trực tiếp chi nhánh ngân hàng gần nhất.
Hồ sơ lãi suất Nam A Bank trong bảng so sánh
- Xếp thứ 7/15 về lãi suất tiết kiệm 12 tháng trong bảng này — cao nhất là VPBank (6,2%).
- Kỳ hạn trả cao nhất: 36 tháng, 24 tháng ở mức 6,1%.
- Gửi 12 tháng hơn gửi 6 tháng 0,7%/năm — khoảng chênh này là cái giá của việc khoá tiền lâu hơn.
- Trong nhóm Cổ phần (11 ngân hàng trong bảng), mức 12 tháng của Nam A Bank cao hơn trung bình nhóm 0,29% (5,31%).
| Gửi 500 triệu · 12 tháng | Lãi suất | Tiền lãi cả năm |
|---|---|---|
| Nam A Bank | 5,6% | 28.000.000 đ |
| VPBank (cao nhất bảng) | 6,2% | 31.000.000 đ |
Chênh 3.000.000 đ cho mỗi 500 triệu gửi một năm. Con số này đáng cân nhắc cùng các yếu tố khác: mạng lưới chi nhánh, chất lượng app, và việc bạn có sẵn tài khoản ở đâu.
Gửi tiết kiệm Nam A Bank: 3 cách làm
| Cách gửi | Làm thế nào | Ưu / nhược |
|---|---|---|
| Tại quầy | Mang căn cước tới chi nhánh, điền phiếu gửi, nộp tiền mặt hoặc trích từ tài khoản, nhận sổ/thẻ tiết kiệm. | Hợp với số tiền lớn, tiền mặt, người thích cầm sổ giấy. Nhược: mất thời gian đi lại, lãi thường thấp hơn kênh online. |
| Trên app ngân hàng | Đăng nhập app, chọn "Tiết kiệm / Sổ tiết kiệm online", chọn kỳ hạn và số tiền, xác thực OTP. Tiền trích thẳng từ tài khoản thanh toán. | Nhanh (1–2 phút), mở được nhiều sổ nhỏ nhiều kỳ hạn, lãi thường cao hơn quầy 0,1–0,3%/năm. Nhược: phải có sẵn tiền trong tài khoản. |
| Internet Banking (web) | Như app nhưng thao tác trên máy tính — tiện khi cần đối chiếu bảng lãi suất nhiều kỳ hạn cùng lúc. | Giao diện rộng dễ so kỳ hạn. Nhược: vẫn cần thiết bị xác thực (OTP/token). |
Thủ tục gửi tiết kiệm: 4 bước
- Chuẩn bị giấy tờ. Căn cước công dân còn hạn (người nước ngoài: hộ chiếu + giấy tờ cư trú). Gửi online thì cần tài khoản thanh toán đã định danh sẵn.
- Chọn kỳ hạn và cách nhận lãi. Lãi cuối kỳ là phổ biến nhất và thường cao nhất; ngoài ra có lãi trả trước hoặc trả định kỳ hằng tháng/quý với mức thấp hơn.
- Chọn cách xử lý khi đến hạn. Tự động tái tục cả gốc lẫn lãi (lãi kép), tái tục gốc và rút lãi, hoặc chuyển toàn bộ về tài khoản thanh toán. Không chọn thì hệ thống thường mặc định tái tục.
- Giữ chứng từ. Sổ giấy hoặc sổ điện tử trong app đều có giá trị; sổ online tra lại được bất cứ lúc nào nên không lo mất giấy.
Rút trước hạn: phần lớn ngân hàng hạ về lãi suất không kỳ hạn (thường dưới 1%/năm) cho toàn bộ thời gian đã gửi — mất gần hết lãi. Nhiều nơi cho rút một phần, phần còn lại vẫn hưởng lãi theo kỳ hạn ban đầu; hỏi rõ điều khoản này trước khi gửi khoản lớn. Cách né đơn giản: chia thành nhiều sổ nhỏ nhiều kỳ hạn (thang kỳ hạn) thay vì một sổ duy nhất.
Gửi Nam A Bank được bao nhiêu tiền lãi?
Tính theo công thức tiền lãi = số tiền gửi × lãi suất năm × số ngày gửi ÷ 365, lãi nhận cuối kỳ, chưa tái tục:
| Khoản gửi | Tiền lãi cả kỳ |
|---|---|
| 100 triệu · 6 tháng · 4,9% | 2.450.000 đ |
| 100 triệu · 12 tháng · 5,6% | 5.600.000 đ |
| 500 triệu · 12 tháng · 5,6% | 28.000.000 đ |
Muốn xem tiền lớn dần khi tái tục nhiều năm, dùng Tính lãi kép; cần gửi bao nhiêu mỗi tháng để đạt mục tiêu thì dùng Kế hoạch tiết kiệm.
Vay Nam A Bank: 4 hình thức phổ biến
| Hình thức | Dùng khi nào | Cần gì |
|---|---|---|
| Vay thế chấp mua nhà, mua xe, kinh doanh | Số tiền lớn, kỳ hạn dài (10–25 năm với nhà ở). | Tài sản đảm bảo (sổ đỏ/sổ hồng, ô tô…) + chứng minh thu nhập. Hạn mức thường tối đa 70–80% giá trị tài sản. |
| Vay tín chấp theo lương | Nhu cầu tiêu dùng vừa phải, cần giải ngân nhanh, không có tài sản thế chấp. | Hợp đồng lao động + sao kê lương qua ngân hàng. Hạn mức thường vài lần thu nhập tháng; lãi cao hơn hẳn vay thế chấp. |
| Thấu chi | Xoay vòng ngắn ngày, chi vượt số dư tài khoản rồi trả lại. | Tài khoản trả lương hoặc tài sản đảm bảo. Chỉ trả lãi trên số tiền và số ngày thực dùng. |
| Cầm cố sổ tiết kiệm | Đang có sổ chưa đến hạn mà cần tiền — vay rẻ hơn nhiều so với tất toán sớm mất hết lãi. | Chính sổ tiết kiệm tại ngân hàng đó. Lãi vay thường bằng lãi sổ cộng biên độ nhỏ. |
Điều kiện vay và hồ sơ cần chuẩn bị
- Nhân thân: công dân Việt Nam, thường trong độ tuổi lao động và không quá 65–70 tuổi tại thời điểm tất toán khoản vay.
- Thu nhập chứng minh được: hợp đồng lao động + sao kê lương 3–6 tháng, hoặc giấy tờ doanh thu nếu tự kinh doanh. Thu nhập tiền mặt không sao kê là lý do bị từ chối phổ biến nhất.
- Tỷ lệ trả nợ trên thu nhập (DTI): tổng số phải trả hằng tháng thường phải ở mức an toàn ≤ 40–50% thu nhập.
- Lịch sử tín dụng CIC sạch: nhóm 2 thường bị nâng biên độ, nhóm 3–5 gần như bị từ chối. Tự tra miễn phí 1 lần/năm — xem 4 cách tra cứu CIC TRƯỚC khi nộp hồ sơ.
- Tài sản đảm bảo (nếu vay thế chấp): giấy tờ sở hữu hợp lệ, không tranh chấp; ngân hàng tự định giá và thường cho vay theo tỷ lệ trên giá trị định giá — không phải giá bạn mua.
- Mục đích vay rõ ràng: hợp đồng mua bán, dự toán sửa nhà, phương án kinh doanh… Giải ngân thường chuyển thẳng cho bên bán chứ không đưa tiền mặt.
Ba khoản dễ bị bỏ sót khi so lãi suất: (1) ưu đãi chỉ áp dụng 6–24 tháng đầu, sau đó thả nổi theo lãi suất cơ sở + biên độ; (2) phí trả nợ trước hạn (thường 1–3% số tiền trả trước, giảm dần theo năm); (3) bảo hiểm khoản vay và phí định giá tài sản. Hỏi đủ ba khoản này rồi hãy so giữa các ngân hàng.
Thủ tục và điều kiện ở trên là thông lệ chung của ngân hàng Việt Nam để bạn hình dung trước khi đi giao dịch — Nam A Bank có thể yêu cầu thêm hoặc bớt giấy tờ, và biểu phí thay đổi theo từng thời kỳ. Hãy đối chiếu tại quầy hoặc tổng đài chính thức của ngân hàng trước khi ký.
Việc làm tại Nam A Bank & ngành ngân hàng
Đang tìm việc ngân hàng? Xem việc làm ngành ngân hàng trên CV Work, hoặc tìm việc làm tại Nam A Bank. Tham khảo thêm bảng lương theo ngành trước khi thương lượng.
Công cụ liên quan
Kế hoạch tiết kiệm · Tính lãi kép · Khả năng vay mua nhà · So sánh lãi suất tiết kiệm · So sánh lãi suất vay
Ngân hàng khác
Câu hỏi thường gặp
Lãi suất tiết kiệm Nam A Bank hiện nay là bao nhiêu?
Gửi tiết kiệm Nam A Bank kỳ hạn nào lãi cao nhất?
Lãi suất vay mua nhà Nam A Bank bao nhiêu?
Lãi suất Nam A Bank có cao hơn ngân hàng khác không?
Gửi tiết kiệm Nam A Bank có mấy cách?
Cần giấy tờ gì để gửi tiết kiệm tại Nam A Bank?
Vay Nam A Bank có những hình thức nào và cần điều kiện gì?
Rút tiết kiệm trước hạn bị mất gì?
Số liệu trên trang được cập nhật khi nào?
⚠️ Số liệu mang tính tham khảo, tổng hợp từ biểu lãi suất niêm yết công khai và cập nhật định kỳ tự động — lãi suất thực tế thay đổi liên tục và khác nhau theo kỳ hạn, số tiền, kênh gửi và từng thời điểm. Hãy đối chiếu trực tiếp tại ngân hàng trước khi gửi tiền hay vay. Đây là nội dung giáo dục tài chính, không phải lời khuyên đầu tư hay môi giới tín dụng.