
Tuyển dụng Chuyên Viên Quản Trị Tri Thức & Tổng Hợp Bằng Chứng Khoa Học tại Hà Nội
- Thưởng hấp dẫn
- Đào tạo & thăng tiến
- Du lịch / team building
Việc này đang có 2 tin đăng trên VietnamWorks
| Nền tảng | Tiêu đề tin | Lương ghi trong tin | Hạn nộp | CV Work thấy từ |
|---|---|---|---|---|
| VietnamWorks | Chuyên Viên Quản Trị Tri Thức & Tổng Hợp Bằng Chứng Khoa Học | không ghi | 01/11/2026 | 12/10/2026 |
| VietnamWorks | Chuyên Viên Quản Trị Tri Thức & Tổng Hợp Bằng Chứng Khoa Học | không ghi | 01/11/2026 | 08/10/2026 |
Mô tả công việc
Bạn sẽ làm gì?
Bạn có thích đọc một nghiên cứu khoa học và tự hỏi:
“Bằng chứng này thực sự mạnh đến đâu? Có thể tin đến mức nào? Và làm thế nào để biến nó thành kiến thức có thể sử dụng được trong thực tế?”
Tại CHI Institute, bạn sẽ tham gia xây dựng hệ thống evidence & knowledge governance phục vụ nghiên cứu về Longevity & Healthspan.
Bạn sẽ là cầu nối giữa scientific literature → evidence → knowledge → ứng dụng, giúp đội ngũ nghiên cứu và chuyên môn của CHI tiếp cận bằng chứng một cách có hệ thống, minh bạch và có thể truy xuất.
1. Mục đích vai trò
Xây dựng và vận hành nền tảng bằng chứng về Longevity/Healthspan của CHI Institute: một thư viện tài liệu có cấu trúc, truy vết được và luôn đúng phiên bản; đánh giá mức độ bằng chứng theo phương pháp chuẩn quốc tế; chuyển bằng chứng đã thẩm định thành Evidence Brief, SOP và nội dung đào tạo mà đội ngũ có thể sử dụng được.
2. Trách nhiệm chính
A. Xây dựng và quản trị thư viện tài liệu Longevity
- Xây dựng taxonomy phân loại tài liệu theo các trục Healthspan, Reserve Domains và loại tài liệu (guideline, tổng quan hệ thống/meta-analysis, RCT, nghiên cứu thuần tập, nghiên cứu cơ chế, consensus, sách/giáo trình nền tảng).
- Áp dụng metadata schema 08 nhóm trường (Identity, Purpose, Provenance, Quality, Rights, Lifecycle, Linkage, Usage). Mỗi bản ghi tối thiểu có: DOI/PMID, trục/domain, thiết kế nghiên cứu, quần thể, trạng thái thẩm định (chưa · đang · đã), mức certainty nếu đã thẩm định, giấy phép sử dụng và Evidence Brief đang dùng tài liệu đó.
- Tìm kiếm có cấu trúc và tái lập được trên PubMed/MEDLINE, Cochrane Library và các nguồn guideline (ví dụ WHO, NICE), dùng MeSH và toán tử Boolean; lưu chuỗi tìm kiếm, ngày tìm và số kết quả vào search log.
- Nạp tài liệu vào source library (Zotero group library) và Knowledge Hub theo quy trình
- Duy trì “living evidence”: đặt cảnh báo tìm kiếm hàng tháng cho các chủ đề nghiên cứu trọng tâm; kiểm tra retraction trước mỗi lần sử dụng; đánh dấu superseded và ghi evidence change log.
- Tuân thủ bản quyền: chỉ lưu và chia sẻ toàn văn trong phạm vi giấy phép cho phép; tài liệu có giới hạn chỉ lưu metadata và đường dẫn.
B. Đánh giá mức độ bằng chứng
- Đánh giá certainty của bộ bằng chứng theo GRADE cho từng kết cục (risk of bias, inconsistency, indirectness, imprecision, publication bias); lập bảng Summary of Findings; quy đổi sang thang mức độ bằng chứng C1–C4 của CHI
- Đánh giá tính áp dụng cho bối cảnh Việt Nam và quần thể của CHI (khác biệt về dân số, người châu Á, can thiệp, kết cục) và ghi rõ trong hồ sơ.
- Làm việc theo nguyên tắc hai người: KGE là người thẩm định thứ nhất; người thẩm định thứ hai độc lập với các kết cục chính; đối chiếu và ghi lại cách giải quyết bất đồng.
- Ghi mọi quyết định thẩm định vào appraisal log (nghiên cứu, công cụ, phiên bản công cụ, người thẩm định, ngày, lý do từng domain).
C. Soạn Evidence Brief
- Soạn Evidence Brief theo SOPs bao gồm: câu hỏi theo PICO/PECO và intended use; chiến lược tìm kiếm tái lập được; sơ đồ PRISMA 2020; bảng bằng chứng; certainty theo từng kết cục; tính áp dụng cho Việt Nam; khoảng trống bằng chứng; khuyến nghị cho CHI; mức claim; giới hạn; tài liệu tham khảo có DOI/PMID.
- Ưu tiên câu hỏi phục vụ nghiên cứu và các quyết định của Hội đồng Khoa học.
- Cập nhật brief khi có bằng chứng mới làm thay đổi kết luận, hoặc tối thiểu mỗi 12 tháng; ghi version và lý do cập nhật.
- Mọi nội dung AI tạo ra phải được đối chiếu với nguồn gốc; AI không phải người thẩm định chính thức; ghi rõ công cụ AI đã dùng trong brief.
- Tuân thủ giới hạn WIP: tối đa 02 Evidence Brief đang soạn cùng lúc
D. Xây dựng SOPs về Evidence Synthesis
Soạn, thử nghiệm và ban hành bộ SOP sau (mã số gán theo SOP Register; danh mục cuối cùng do Head phê duyệt):
- SOP tìm kiếm và quản lý tài liệu: nguồn dữ liệu, xây dựng chuỗi tìm kiếm, peer review chuỗi tìm kiếm (PRESS), báo cáo tìm kiếm (PRISMA-S), loại trùng, quản lý trong Zotero.
- SOP sàng lọc và trích xuất dữ liệu: sàng lọc hai người, tiêu chí chọn, biểu mẫu trích xuất, xử lý bất đồng.
- SOP thẩm định nguy cơ sai lệch và certainty: chọn công cụ theo thiết kế, quy tắc GRADE, appraisal ledger.
- SOP tổng hợp nhanh (rapid review) và tổng hợp đầy đủ (systematic review theo PRISMA 2020; đăng ký PROSPERO khi dự kiến xuất bản).
- SOP living evidence: cảnh báo tìm kiếm, kiểm tra retraction, tiêu chí cập nhật và thu hồi (withdraw) Evidence Brief.
- SOP sử dụng AI trong tổng hợp bằng chứng: tác vụ được phép, bước kiểm chứng bắt buộc, ghi nhận công cụ.
- Phối hợp cập nhật SOP Evidence Brief và SOP ranh giới claim được ban hành.
E. Đào tạo nội bộ
- Đánh giá nhu cầu đào tạo theo vai trò và thiết kế chương trình Evidence Literacy 02 cấp: Cơ bản (toàn bộ nhân sự liên quan: đọc bài báo, các loại thiết kế nghiên cứu, không nhầm tương quan với nhân quả, ranh giới claim) và Nâng cao (nhóm nghiên cứu: tìm kiếm, thẩm định, GRADE, soạn Evidence Brief).
- Tổ chức và duy trì track G1 Literature Synthesis trong chương trình onboarding; đào tạo từng SOP mới ban hành; hướng dẫn đội chương trình/Healthcoach sử dụng Evidence Brief đúng intended use.
- Tổ chức journal club định kỳ 02 tuần/lần, luân phiên người trình bày, dùng bài báo thật và phiếu thẩm định chuẩn.
- Đánh giá kết quả học bằng bài kiểm tra trước–sau và bài thực hành; lưu hồ sơ đào tạo (danh sách tham dự, điểm, phản hồi) vào training register; cập nhật tài liệu sau mỗi đợt.
- Phối hợp với các khoá Biostatistics và Data Science trên Classroom để tránh trùng lặp nội dung.
F. Release tài sản tri thức, translation và quản lý hồ sơ
- Release tài sản tri thức (K3–K5): hoàn thiện metadata, version, intended/prohibited use, gói release, đào tạo người dùng, tiêu chí theo dõi và thu hồi.
- Chuyển bằng chứng đã thẩm định thành curriculum component, standard và referral rule.
- Decision log & records management: mọi quyết định, negative finding và bài học được ghi nhận, liên kết với tài liệu gốc và tìm lại được.
Năng lực bắt buộc
- Tốt nghiệp đại học trở lên ngành Y, Dược, Y tế công cộng, Dinh dưỡng, Khoa học sự sống hoặc Thông tin–Thư viện; ≥02 năm kinh nghiệm liên quan đến nghiên cứu, tổng hợp bằng chứng hoặc quản trị tri thức.
- Hiểu các thiết kế nghiên cứu và thống kê cơ bản đủ để đọc phần phương pháp và kết quả của bài báo lâm sàng.
- Biết thẩm định bằng chứng (RoB 2, GRADE hoặc tương đương), hoặc đạt được trong thời gian thử việc qua chương trình đào tạo của Bộ phận.
- Tìm kiếm tài liệu trên PubMed với MeSH/Boolean; sử dụng phần mềm quản lý tài liệu (Zotero/EndNote).
- Kỷ luật versioning và kiểm soát tài liệu ở mức có thể audit được.
- Viết SOP, quy trình và tài liệu hướng dẫn rõ ràng, người mới đọc là làm được; viết tóm tắt khoa học tiếng Việt ngắn gọn, chính xác.
- Đọc hiểu tốt tài liệu chuyên môn tiếng Anh.
Năng lực mong muốn
- Từng tham gia tổng quan hệ thống/meta-analysis hoặc có chứng chỉ đào tạo Cochrane/GRADE.
- Kiến thức về geroscience, longevity, dinh dưỡng hoặc vận động.
- Kinh nghiệm thiết kế và giảng dạy chương trình đào tạo cho người lớn.
- Nền tảng information architecture, metadata hoặc quản trị tri thức; kinh nghiệm dựng và vận hành repository.
- Hiểu biết về IP, authorship, publication và ranh giới claim; từng làm trong môi trường nghiên cứu, y tế hoặc giáo dục có kiểm soát tài liệu.<
Yêu cầu công việc
Năng lực bắt buộc
- Tốt nghiệp đại học trở lên ngành Y, Dược, Y tế công cộng, Dinh dưỡng, Khoa học sự sống hoặc Thông tin–Thư viện; ≥02 năm kinh nghiệm liên quan đến nghiên cứu, tổng hợp bằng chứng hoặc quản trị tri thức.
- Hiểu các thiết kế nghiên cứu và thống kê cơ bản đủ để đọc phần phương pháp và kết quả của bài báo lâm sàng.
- Biết thẩm định bằng chứng (RoB 2, GRADE hoặc tương đương), hoặc đạt được trong thời gian thử việc qua chương trình đào tạo của Bộ phận.
- Tìm kiếm tài liệu trên PubMed với MeSH/Boolean; sử dụng phần mềm quản lý tài liệu (Zotero/EndNote).
- Kỷ luật versioning và kiểm soát tài liệu ở mức có thể audit được.
- Viết SOP, quy trình và tài liệu hướng dẫn rõ ràng, người mới đọc là làm được; viết tóm tắt khoa học tiếng Việt ngắn gọn, chính xác.
- Đọc hiểu tốt tài liệu chuyên môn tiếng Anh.
Năng lực mong muốn
- Từng tham gia tổng quan hệ thống/meta-analysis hoặc có chứng chỉ đào tạo Cochrane/GRADE.
- Kiến thức về geroscience, longevity, dinh dưỡng hoặc vận động.
- Kinh nghiệm thiết kế và giảng dạy chương trình đào tạo cho người lớn.
- Nền tảng information architecture, metadata hoặc quản trị tri thức; kinh nghiệm dựng và vận hành repository.
- Hiểu biết về IP, authorship, publication và ranh giới claim; từng làm trong môi trường nghiên cứu, y tế hoặc giáo dục có kiểm soát tài liệu.
Quyền lợi
- Thưởng: Mức lương và thưởng theo thỏa thuận, cạnh tranh so với thị trường.
- Chăm sóc sức khoẻ: Được hưởng đầy đủ chế độ bảo hiểm theo quy định pháp luật và chính sách của Công ty.
- Giải thưởng: Cơ hội đào tạo, phát triển nghề nghiệp và thăng tiến
- Cơ hội du lịch: Các chế độ phúc lợi khác: nghỉ lễ, du lịch, team building.
Nhà tuyển dụng CÔNG TY CỔ PHẦN CHITTA GROUP
CÔNG TY CỔ PHẦN CHITTA GROUP · Hà Nội

CÔNG TY CỔ PHẦN CHITTA GROUP là nhà tuyển dụng. Hiện đang tuyển 3 vị trí tại Hà Nội.
Việc khác tại CÔNG TY CỔ PHẦN CHITTA GROUP
- C
Chuyên Viên Kiểm Soát Tuân Thủ2 ngày trước · Còn 28 ngày - C
Knowledge Governance & Translation Executive12 ngày trước · Còn 18 ngày
CÔNG TY CỔ PHẦN CHITTA GROUP tuyển dụng — xem tất cả việc làm đang tuyển →
Xem thêm: Việc làm tại Hà Nội
Kỹ năng cần có cho vị trí này
Việc làm cùng kỹ năng Tuân thủ (Compliance), Ứng dụng AI
- C
Product Owner - Yêu Cầu 3 Năm Kinh Nghiệmhôm qua · Còn 2 ngày - C

- G

- P

- S
- S
