Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
Đầu ra nghề nghiệp theo ngành
Đang học tại Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế? 1.962 việc làm thêm, thực tập đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.
✍ Mẫu CV ngành Sư phạmĐiểm chuẩn theo ngành qua các năm
| Ngành | 2026 | 2025 |
|---|---|---|
| Sư phạm Tiếng AnhMã 7140231 | 27.77 | 30.00 |
| Sư phạm Tiếng Trung QuốcMã 7140234 | 27.70 | 30.00 |
| Sư phạm Tiếng PhápMã 7140233 | 23.70 | 27.40 |
| Ngôn ngữ Trung QuốcMã 7220204 | 23.50 | 26.60 |
| Ngôn ngữ AnhMã 7220201 | 20.50 | 23.00 |
| Ngôn ngữ Hàn QuốcMã 7220210 | 20.50 | 23.60 |
| Ngôn ngữ NhậtMã 7220209 | 15.50 | 16.25 |
| Ngôn ngữ NgaMã 7220202 | 15.00 | 15.00 |
| Ngôn ngữ PhápMã 7220203 | 15.00 | 15.00 |
| Quốc tế họcMã 7310601 | 15.00 | 15.00 |
| Việt Nam họcMã 7310630 | 15.00 | 15.00 |
| Hoa Kỳ họcMã 7310640 | 15.00 | 15.00 |
| Truyền thông quốc tếMã 7320107 | 15.00 | — |
Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?
Sư phạm →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Giáo viên | 12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 888 tin |
Ngôn ngữ Trung/Nhật/Hàn →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Biên phiên dịch | 12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 888 tin |
| Nhân viên CSKH tiếng nước ngoài | 9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu) | 883 tin |
| Giáo viên tiếng Nhật | 12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 888 tin |
Ngôn ngữ Anh →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Giáo viên tiếng Anh | 12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 888 tin |
| Nhân viên CSKH | 9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu) | 883 tin |
| Nhân viên xuất nhập khẩu | 10–17 triệu/tháng (trung bình 13 triệu) | 2.352 tin |
Quan hệ quốc tế →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Chuyên viên đối ngoại | 10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.500 tin |
| Điều phối dự án | 10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.500 tin |
Việc làm thêm cho sinh viên Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Sư phạm của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).
✍ Xem mẫu CV ngành Sư phạm miễn phíCV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.
Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI
Ngay lúc này trên CV Work có 3.030 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 367 · AI Agent 320 · Claude 307 · LLM / RAG 306 · Gemini 188.
Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…
Câu hỏi thường gặp
Điểm chuẩn từng ngành của Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế qua các năm?
Điểm chuẩn Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế 2026 là bao nhiêu?
Học ở Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế ra làm gì?
Ngành nào ở Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế có nhiều việc làm?
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Sinh viên Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế tìm việc làm thêm ở đâu?
Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.