Học viện Ngân hàng
Đầu ra nghề nghiệp theo ngành · Hà Nội
👥 Hồ sơ cựu sinh viên & việc làm từ trường này →
Đang học tại Học viện Ngân hàng? 3.111 việc làm thêm, thực tập tại Hà Nội đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.
✍ Mẫu CV ngành Ngân hàngĐiểm chuẩn theo ngành qua các năm
| Ngành | 2026 | 2025 |
|---|---|---|
| Kinh doanh quốc tếMã IB01 | 26.61 | 25.25 |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứngMã IB02 | 26.28 | 25.11 |
| Tài chínhMã FIN02 | 26.08 | 25.16 |
| Kiểm toánMã ACT04 | 26.06 | 24.88 |
| Kế toánMã ACT02 | 25.83 | 24.69 |
| Luật kinh tếMã LAW01 | 25.75 | 24.47 |
| Hệ thống thông tin quản lýMã MIS01 | 25.74 | 24.75 |
| Ngân hàngMã BANK02 | 25.62 | 24.93 |
| MarketingMã BUS07 | 25.56 | 24.72 |
| Công nghệ tài chínhMã FIN05 | 25.48 | 24.40 |
| Ngân hàng sốMã BANK03 | 25.42 | 24.82 |
| Quản trị kinh doanhMã BUS02 | 25.40 | 24.38 |
| Kinh tế đầu tưMã ECON01 | 25.35 | 24.38 |
| Kinh tế quốc tếMã ECON03 | 25.32 | — |
| Ngôn ngữ Anh (Tài chính - Ngân hàng)Mã FL01 | 25.05 | 23.41 |
| Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanhMã DS01 | 25.00 | 23.84 |
| Chất lượng cao Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngMã IB06 | 24.82 | — |
| Luật họcMã LAW04 | 24.75 | — |
| Chất lượng cao Thương mại điện tửMã IB05 | 24.71 | — |
| Chất lượng cao Kinh doanh quốc tếMã IB04 | 24.57 | — |
| Chất lượng cao Kiểm toánMã ACT05 | 24.50 | — |
| Chất lượng cao Ngân hàng và Tài chính quốc tếMã BANK06 | 24.35 | — |
| Chất lượng cao Hệ thống thông tin quản lýMã MIS02 | 24.33 | — |
| Chất lượng cao Luật Kinh tếMã LAW03 | 24.30 | — |
| Chất lượng cao Marketing sốMã BUS06 | 24.27 | — |
| Quản trị du lịchMã BUS03 | 24.23 | 23.53 |
| Công nghệ thông tinMã IT01 | 24.20 | 23.53 |
| Chất lượng cao Tài chínhMã FIN01 | 24.15 | — |
| Chất lượng cao Kế toánMã ACT01 | 24.10 | — |
| Chất lượng cao Ngân hàngMã BANK01 | 24.08 | — |
| Chất lượng cao Kinh tế đầu tưMã ECON02 | 23.96 | — |
| Chất lượng cao Quản trị kinh doanhMã BUS01 | 23.90 | — |
| Chất lượng cao Quản trị nhân lựcMã BUS08 | 23.81 | — |
| Chất lượng cao Kinh doanh sốMã BUS09 | 23.75 | — |
| Chất lượng cao Ngân hàng trung ương và chính sách côngMã BANK07 | 23.65 | — |
| Chất lượng cao Hoạch định và tư vấn tài chínhMã FIN04 | 23.63 | — |
| Chất lượng cao Ngôn ngữ Anh Tài chính – Ngân hàngMã FL02 | 23.56 | — |
| Tài chính - Ngân hàng (Liên kết ĐH Sunderland, Anh Quốc. Cấp song bằng)Mã BANK04 | 22.60 | — |
| Kế toán (Định hướng Nhật bản) Học viện Ngân hàng cấp bằngMã ACT06 | 21.58 | — |
| Kế toán (Liên kết ĐH Sunderland, Anh. Cấp song bằng)Mã ACT03 | 21.00 | — |
| Ngân hàng Tài chính - Đại học West of England (UWE), Anh (Cấp song bằng)Mã BANK08 | 20.20 | — |
| Quản trị kinh doanh (Liên kết với ĐH CityU, Hoa kỳ. Cấp song bằng)Mã BUS04 | 20.20 | — |
| Quản trị kinh doanh, Hàng hải & Logistics - Đại học Genoa, CH Ý (Cấp song bằng)Mã BUS10 | 20.20 | — |
| Marketing - Đại học West of England (UWE), Anh (Cấp song bằng)Mã BUS11 | 20.20 | — |
| Quản trị kinh doanh quốc tế - Đại học West of England (UWE), Anh (Cấp song bằng)Mã IB07 | 20.20 | — |
Các khoa (18)
Học phí
27,8–29,4 triệu/năm (chương trình chuẩn)
Áp dụng cho năm học 2026–2027.
Mức này xấp xỉ trung vị 30 triệu/năm của 72 trường mà CV Work đã thu thập được học phí (cao hơn 46% số trường trong nhóm đó). Đây là mẫu 72 trường, không phải toàn bộ trường đại học cả nước.
Ước tính cả khoá 4 năm: khoảng 111–118 triệu nếu giữ nguyên mức hiện tại. Thực tế thường cao hơn vì phần lớn trường tăng học phí theo từng năm học.
Hệ khác: 50 triệu/năm (chương trình chuẩn liên kết quốc tế)
Nguồn: CafeF (đối chiếu 3 nguồn) · nguồn: cafef.vn. Con số theo đề án tuyển sinh, chưa gồm lệ phí nhập học, bảo hiểm, ký túc xá và các khoản thu khác. Học phí có thể thay đổi — trước khi nộp hồ sơ nên kiểm lại trên trang chính thức của trường.
Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?
Tài chính - Ngân hàng →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Giao dịch viên | 10–30 triệu/tháng (trung bình 18 triệu) | 2,760 tin |
| Chuyên viên tài chính | 12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 19,806 tin |
Kế toán - Kiểm toán →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Kế toán tổng hợp | 12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 19,806 tin |
| Kế toán kho/công nợ | 12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 19,806 tin |
Việc làm thêm cho sinh viên Học viện Ngân hàng
Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Ngân hàng của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).
✍ Xem mẫu CV ngành Ngân hàng miễn phíCV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.
Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI
Ngay lúc này trên CV Work có 7.311 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 993 · Machine Learning 630 · AI Agent 590 · LLM / RAG 583 · Claude 520.
👉 Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…
Câu hỏi thường gặp
Điểm chuẩn từng ngành của Học viện Ngân hàng qua các năm?
Điểm chuẩn Học viện Ngân hàng 2026 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn Học viện Ngân hàng 2025 là bao nhiêu?
Học ở Học viện Ngân hàng ra làm gì?
Ngành nào ở Học viện Ngân hàng có nhiều việc làm?
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Học viện Ngân hàng có những khoa nào?
Học phí Học viện Ngân hàng bao nhiêu?
Sinh viên Học viện Ngân hàng tìm việc làm thêm ở đâu?
Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.