trườngnào

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đầu ra nghề nghiệp theo ngành · Hà Nội

Địa điểm: Hà Nội
Điểm chuẩn 2026: 20.1–29.5 (khoảng điểm toàn trường)
Điểm chuẩn 2025: 21.38–29.39 điểm (theo ngành, trung bình 26.32) · nguồn: diemthi.tuyensinh247.com
Học phí năm học 2026–2027: 28–40 triệu/năm (chương trình chuẩn) · nguồn: vnexpress.net
Hệ khác: 35–68 triệu/năm (ELiTECH, PFIEV)

⇄ So sánh với trường khác →

Hồ sơ cựu sinh viên & việc làm từ trường này →

Đang học tại Đại học Bách Khoa Hà Nội? 601 việc làm thêm, thực tập tại Hà Nội đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.

✍ Mẫu CV ngành IT

Điểm chuẩn theo ngành qua các năm

Ngành2026202520242023
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (chương trình tiên tiến)Mã IT-E1029.5429.3928.2228.80
Khoa học máy tính (IT1)Mã IT129.2729.1928.5329.42
An toàn không gian số - Cyber Security (CT tiên tiến)Mã IT-E1529.01———
Kỹ thuật điều khiển - Tự động hoáMã EE228.9828.4828.1627.57
Kỹ thuật máy tính (IT2)Mã IT228.9128.8328.4828.29
Công nghệ thông tin (Global ICT)Mã IT-E728.75———
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hóa (CT tiên tiến)Mã EE-E828.75———
Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nanoMã MS228.64———
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thôngMã ET128.5728.0727.4126.46
Kỹ thuật Cơ điện tửMã ME128.4726.6227.4926.75
Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến)Mã ET-E928.40———
Kỹ thuật điệnMã EE128.2427.5526.8125.55
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến)Mã ET-E428.13———
Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)Mã EE-EP28.13———
Toán TinMã MI127.9727.8027.3527.21
Khoa học tính toán cho các hệ thống thông minh (CT tiên tiến) (mới)Mã MI-E2227.97———
Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến)Mã ME-E127.83———
Hệ thống thông tin quản lýMã MI227.83———
Công nghệ thông tin (Việt - Pháp)Mã IT-EP27.75———
Công nghệ thông tin (Việt - Nhật)Mã IT-E627.74———
Kỹ thuật Cơ khíMã ME227.5726.6225.8024.96
Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến)Mã ET-E1627.48———
Điện tử - Viễn thông - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức)Mã ET-LUH27.45———
Kỹ thuật Hàng khôngMã TE327.36———
Kỹ thuật ôtôMã TE127.3427.0326.9926.48
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức)Mã ME-LUH27.33———
Hệ thống điện và năng lượng tái tạo (CT tiên tiến)Mã EE-E1827.29———
Kỹ thuật Y sinhMã ET227.15———
Kỹ thuật Cơ khí động lựcMã TE227.08———
Vật lý kỹ thuậtMã PH127.03———
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản)Mã ME-NUT26.97———
Kỹ thuật NhiệtMã HE126.85———
Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến)Mã ET-E526.74———
Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)Mã TEEP26.74———
Kỹ thuật vật liệuMã MS126.6325.3924.9023.25
Kỹ thuật hạt nhânMã PH226.54———
Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc)Mã ME-GU26.52———
Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến)Mã TEE226.38———
Công nghệ vật liệu Polyme và CompozitMã MS326.31———
Vật lý Y khoaMã PH326.26———
Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến)Mã MS-E325.69———
Kỹ thuật hóa họcMã CH125.5024.0524.3823.70
Tiếng Trung Khoa học và Công nghệMã FL325.50———
Kỹ thuật inMã MS525.45———
Quản lý công nghiệpMã EM225.07———
Hoá họcMã CH224.94———
Kỹ thuật sinh họcMã BF124.5623.0224.0024.60
Quản lý năng lượngMã EM124.56———
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến)Mã EM-E1424.56———
Tài chính - Ngân hàngMã EM524.4824.3025.9125.75
Khoa học máy tính - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ)Mã TROY-IT24.44———
Kỹ thuật Thực phẩmMã BF224.40———
Quản trị kinh doanhMã EM324.1224.3025.7725.83
Công nghệ giáo dụcMã ED223.75———
Kỹ thuật môi trườngMã EV123.7222.2222.1021.00
Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến)Mã EM-E1323.38———
Công nghệ dệt mayMã TX123.3622.4822.5021.40
Tâm lý học công nghiệp và tổ chức (mới)Mã ED523.25———
Quản lý giáo dụcMã ED323.20———
Tiếng Anh KHKT và Công nghệMã FL123.00———
Tiếng Hàn Khoa học và Công nghệ (mới)Mã FL422.98———
Quản lý Tài nguyên và Môi trườngMã EV222.63———
Hoá học Mỹ phẩm (CT tiên tiến) (mới)Mã CH-E2022.56———
Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tếMã FL220.75———
Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến)Mã CH-E1120.69———
Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến)Mã BF-E1220.30———
Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến)Mã BF-E1920.06———
Kế toán (CT tiên tiến) (mới)Mã EM-E1720.06———
Kế toán—24.1325.8025.52
Phương thức: Điểm chuẩn theo điểm thi tốt nghiệp THPT (thang 30) (thang 30) · số liệu tham khảo từ nguồn công khai · nguồn: careerviet.vn

Học phí

28–40 triệu/năm (chương trình chuẩn)

Áp dụng cho năm học 2026–2027.

Mức này xấp xỉ trung bình 30 triệu/năm của 72 trường mà CV Work đã thu thập được học phí (cao hơn 58% số trường trong nhóm đó). Đây là mẫu 72 trường, không phải toàn bộ trường đại học cả nước.

Ước tính cả khoá 4 năm: khoảng 112–160 triệu nếu giữ nguyên mức hiện tại. Thực tế thường cao hơn vì phần lớn trường tăng học phí theo từng năm học.

Hệ khác: 35–68 triệu/năm (ELiTECH, PFIEV)

Nguồn: VnExpress · nguồn: vnexpress.net. Con số theo đề án tuyển sinh, chưa gồm lệ phí nhập học, bảo hiểm, ký túc xá và các khoản thu khác. Học phí có thể thay đổi — trước khi nộp hồ sơ nên kiểm lại trên trang chính thức của trường.

Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?

Công nghệ thông tin →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Lập trình viên14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Tester14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
QA Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Nhân viên IT Helpdesk14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin

Điện tử - Viễn thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ sư điện tử12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.609 tin
Kỹ thuật viên viễn thông12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)359 tin

Công nghệ ô tô →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ thuật viên ô tô12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)359 tin
Kỹ sư ô tô12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.609 tin

Công nghệ thực phẩm →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ sư thực phẩm12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.609 tin
Nhân viên QA/QC12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.609 tin

Việc làm thêm cho sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội

Bán thời gian, thực tập, cộng tác viên, gia sư — nhóm việc sinh viên làm được khi vẫn đang học. Riêng tại Hà Nội hiện có 601 việc thuộc nhóm này trên CV Work.

Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành IT của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).

✍ Xem mẫu CV ngành IT miễn phí

CV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.

Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI

Ngay lúc này trên CV Work có 3.030 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 367 · AI Agent 320 · Claude 307 · LLM / RAG 306 · Gemini 188.

Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…

Câu hỏi thường gặp

Điểm chuẩn từng ngành của Đại học Bách Khoa Hà Nội qua các năm?
Bảng điểm chuẩn theo ngành (2023, 2024, 2025, 2026) của Đại học Bách Khoa Hà Nội được liệt kê ở trên, xếp từ ngành lấy điểm cao đến thấp — tiện so sánh xu hướng từng ngành qua các năm. Số liệu tham khảo từ nguồn công khai.
Điểm chuẩn Đại học Bách Khoa Hà Nội 2026 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2026 của Đại học Bách Khoa Hà Nội khoảng 20.1–29.5 điểm tùy ngành. Đây là khoảng điểm toàn trường tổng hợp từ nguồn công khai; điểm từng ngành sẽ cập nhật khi trường công bố đầy đủ.
Điểm chuẩn Đại học Bách Khoa Hà Nội 2025 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2025 của Đại học Bách Khoa Hà Nội khoảng 21.38–29.39 điểm tùy ngành (trung bình 26.32). Số liệu tham khảo từ nguồn công khai; xem chi tiết từng ngành ở trang nguồn.
Học ở Đại học Bách Khoa Hà Nội ra làm gì?
Sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội có thể làm ở nhiều vị trí theo ngành đào tạo. Xem vị trí, mức lương thị trường và số tin đang tuyển theo từng ngành ở trên.
Ngành nào ở Đại học Bách Khoa Hà Nội có nhiều việc làm?
Số tin đang tuyển theo từng ngành được cập nhật liên tục từ dữ liệu thị trường lao động; ngành nhiều tin thường dễ tìm việc hơn.
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Mức lương p25–p75 (trung bình p50) tổng hợp từ các tin tuyển dụng có ghi lương, mang tính tham khảo.
Học phí Đại học Bách Khoa Hà Nội bao nhiêu?
28–40 triệu/năm cho năm học 2026–2027. Đây là mức theo đề án tuyển sinh, chưa gồm lệ phí nhập học, bảo hiểm, ký túc xá và các khoản thu khác; học phí có thể thay đổi theo từng năm học.
Sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội tìm việc làm thêm ở đâu?
Xem tin bán thời gian, thực tập và cộng tác viên tại Hà Nội ngay trên CV Work — hiện có khoảng 601 việc đang tuyển. Chuẩn bị sẵn một CV (tạo miễn phí trên CV Work) vì phần lớn nơi tuyển việc làm thêm vẫn hỏi CV.

Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.