Xem ngày tốt tháng 7/2028: ngày hoàng đạo, ngày kiêng nên tránh
👉 Xem trước: Ngày tốt tháng 8/2028
Lịch ngày tốt – ngày xấu theo ngày hoàng đạo, Can Chi và lịch âm, có đánh dấu Tam Nương · Nguyệt Kỵ — tính tự động, cập nhật mọi tháng.
| Ngày dương | Âm lịch | Can Chi | Trực (sao) | Ngày kiêng | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/7/2028 · Thứ Bảy | 9/5 nhuận | Đinh Hợi | Chu Tước | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 2/7/2028 · Chủ Nhật | 10/5 nhuận | Mậu Tý | Kim Quỹ | — | Ngày đẹp ✓ |
| 3/7/2028 · Thứ Hai | 11/5 nhuận | Kỷ Sửu | Thiên Đức | — | Ngày đẹp ✓ |
| 4/7/2028 · Thứ Ba | 12/5 nhuận | Canh Dần | Bạch Hổ | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 5/7/2028 · Thứ Tư | 13/5 nhuận | Tân Mão | Ngọc Đường | Tam Nương | Hoàng đạo nhưng phạm ngày kiêng |
| 6/7/2028 · Thứ Năm | 14/5 nhuận | Nhâm Thìn | Thiên Lao | Nguyệt Kỵ | Hắc đạo — nên tránh |
| 7/7/2028 · Thứ Sáu | 15/5 nhuận | Quý Tỵ | Nguyên Vũ | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 8/7/2028 · Thứ Bảy | 16/5 nhuận | Giáp Ngọ | Tư Mệnh | — | Ngày đẹp ✓ |
| 9/7/2028 · Chủ Nhật | 17/5 nhuận | Ất Mùi | Câu Trần | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 10/7/2028 · Thứ Hai | 18/5 nhuận | Bính Thân | Thanh Long | Tam Nương | Hoàng đạo nhưng phạm ngày kiêng |
| 11/7/2028 · Thứ Ba | 19/5 nhuận | Đinh Dậu | Minh Đường | — | Ngày đẹp ✓ |
| 12/7/2028 · Thứ Tư | 20/5 nhuận | Mậu Tuất | Thiên Hình | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 13/7/2028 · Thứ Năm | 21/5 nhuận | Kỷ Hợi | Chu Tước | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 14/7/2028 · Thứ Sáu | 22/5 nhuận | Canh Tý | Kim Quỹ | Tam Nương | Hoàng đạo nhưng phạm ngày kiêng |
| 15/7/2028 · Thứ Bảy | 23/5 nhuận | Tân Sửu | Thiên Đức | Nguyệt Kỵ | Hoàng đạo nhưng phạm ngày kiêng |
| 16/7/2028 · Chủ Nhật | 24/5 nhuận | Nhâm Dần | Bạch Hổ | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 17/7/2028 · Thứ Hai | 25/5 nhuận | Quý Mão | Ngọc Đường | — | Ngày đẹp ✓ |
| 18/7/2028 · Thứ Ba | 26/5 nhuận | Giáp Thìn | Thiên Lao | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 19/7/2028 · Thứ Tư | 27/5 nhuận | Ất Tỵ | Nguyên Vũ | Tam Nương | Hắc đạo — nên tránh |
| 20/7/2028 · Thứ Năm | 28/5 nhuận | Bính Ngọ | Tư Mệnh | — | Ngày đẹp ✓ |
| 21/7/2028 · Thứ Sáu | 29/5 nhuận | Đinh Mùi | Câu Trần | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 22/7/2028 · Thứ Bảy | 1/6 | Mậu Thân | Tư Mệnh | — | Ngày đẹp ✓ |
| 23/7/2028 · Chủ Nhật | 2/6 | Kỷ Dậu | Câu Trần | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 24/7/2028 · Thứ Hai | 3/6 | Canh Tuất | Thanh Long | Tam Nương | Hoàng đạo nhưng phạm ngày kiêng |
| 25/7/2028 · Thứ Ba | 4/6 | Tân Hợi | Minh Đường | — | Ngày đẹp ✓ |
| 26/7/2028 · Thứ Tư | 5/6 | Nhâm Tý | Thiên Hình | Nguyệt Kỵ | Hắc đạo — nên tránh |
| 27/7/2028 · Thứ Năm | 6/6 | Quý Sửu | Chu Tước | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 28/7/2028 · Thứ Sáu | 7/6 | Giáp Dần | Kim Quỹ | Tam Nương | Hoàng đạo nhưng phạm ngày kiêng |
| 29/7/2028 · Thứ Bảy | 8/6 | Ất Mão | Thiên Đức | — | Ngày đẹp ✓ |
| 30/7/2028 · Chủ Nhật | 9/6 | Bính Thìn | Bạch Hổ | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 31/7/2028 · Thứ Hai | 10/6 | Đinh Tỵ | Ngọc Đường | — | Ngày đẹp ✓ |
Xem trước ngày tốt các tháng tới
Ngày tốt được tính thế nào?
Bảng trên dựa trên ngày hoàng đạo — ngày do các sao tốt (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh) cai quản, tính từ Can Chi ngày và tháng âm lịch. Ngày do sao xấu (Bạch Hổ, Thiên Hình, Chu Tước, Thiên Lao, Nguyên Vũ, Câu Trần) cai quản gọi là hắc đạo.
Tam Nương, Nguyệt Kỵ là ngày nào?
Tam Nương: mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Nguyệt Kỵ: mùng 5, 14, 23 âm lịch (“mùng năm, mười bốn, hăm ba”). Dân gian kiêng khởi sự lớn vào các ngày này, nên cột “Ngày kiêng” đánh dấu riêng — một ngày hoàng đạo vẫn có thể phạm ngày kiêng.
Chọn ngày cho việc liên quan công việc
- Khai trương, ký hợp đồng: ưu tiên ngày đẹp trong bảng, tránh ngày rằm và mùng 1.
- Nhận việc, ra mắt vị trí mới: chọn ngày hoàng đạo đầu tuần để thuận việc bàn giao.
- Phỏng vấn: ngày giờ do nhà tuyển dụng hẹn — sự chuẩn bị quan trọng hơn ngày đẹp.
⚠️ Nội dung mang tính tham khảo tín ngưỡng dân gian, không phải lời khuyên tuyệt đối.