Xem ngày tốt tháng 10/2028: ngày hoàng đạo, ngày kiêng nên tránh
👉 Xem trước: Ngày tốt tháng 11/2028
Lịch ngày tốt – ngày xấu theo ngày hoàng đạo, Can Chi và lịch âm, có đánh dấu Tam Nương · Nguyệt Kỵ — tính tự động, cập nhật mọi tháng.
| Ngày dương | Âm lịch | Can Chi | Trực (sao) | Ngày kiêng | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10/2028 · Chủ Nhật | 13/8 | Kỷ Mùi | Thiên Đức | Tam Nương | Hoàng đạo nhưng phạm ngày kiêng |
| 2/10/2028 · Thứ Hai | 14/8 | Canh Thân | Bạch Hổ | Nguyệt Kỵ | Hắc đạo — nên tránh |
| 3/10/2028 · Thứ Ba | 15/8 | Tân Dậu | Ngọc Đường | — | Ngày đẹp ✓ |
| 4/10/2028 · Thứ Tư | 16/8 | Nhâm Tuất | Thiên Lao | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 5/10/2028 · Thứ Năm | 17/8 | Quý Hợi | Nguyên Vũ | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 6/10/2028 · Thứ Sáu | 18/8 | Giáp Tý | Tư Mệnh | Tam Nương | Hoàng đạo nhưng phạm ngày kiêng |
| 7/10/2028 · Thứ Bảy | 19/8 | Ất Sửu | Câu Trần | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 8/10/2028 · Chủ Nhật | 20/8 | Bính Dần | Thanh Long | — | Ngày đẹp ✓ |
| 9/10/2028 · Thứ Hai | 21/8 | Đinh Mão | Minh Đường | — | Ngày đẹp ✓ |
| 10/10/2028 · Thứ Ba | 22/8 | Mậu Thìn | Thiên Hình | Tam Nương | Hắc đạo — nên tránh |
| 11/10/2028 · Thứ Tư | 23/8 | Kỷ Tỵ | Chu Tước | Nguyệt Kỵ | Hắc đạo — nên tránh |
| 12/10/2028 · Thứ Năm | 24/8 | Canh Ngọ | Kim Quỹ | — | Ngày đẹp ✓ |
| 13/10/2028 · Thứ Sáu | 25/8 | Tân Mùi | Thiên Đức | — | Ngày đẹp ✓ |
| 14/10/2028 · Thứ Bảy | 26/8 | Nhâm Thân | Bạch Hổ | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 15/10/2028 · Chủ Nhật | 27/8 | Quý Dậu | Ngọc Đường | Tam Nương | Hoàng đạo nhưng phạm ngày kiêng |
| 16/10/2028 · Thứ Hai | 28/8 | Giáp Tuất | Thiên Lao | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 17/10/2028 · Thứ Ba | 29/8 | Ất Hợi | Nguyên Vũ | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 18/10/2028 · Thứ Tư | 1/9 | Bính Tý | Thiên Lao | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 19/10/2028 · Thứ Năm | 2/9 | Đinh Sửu | Nguyên Vũ | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 20/10/2028 · Thứ Sáu | 3/9 | Mậu Dần | Tư Mệnh | Tam Nương | Hoàng đạo nhưng phạm ngày kiêng |
| 21/10/2028 · Thứ Bảy | 4/9 | Kỷ Mão | Câu Trần | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 22/10/2028 · Chủ Nhật | 5/9 | Canh Thìn | Thanh Long | Nguyệt Kỵ | Hoàng đạo nhưng phạm ngày kiêng |
| 23/10/2028 · Thứ Hai | 6/9 | Tân Tỵ | Minh Đường | — | Ngày đẹp ✓ |
| 24/10/2028 · Thứ Ba | 7/9 | Nhâm Ngọ | Thiên Hình | Tam Nương | Hắc đạo — nên tránh |
| 25/10/2028 · Thứ Tư | 8/9 | Quý Mùi | Chu Tước | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 26/10/2028 · Thứ Năm | 9/9 | Giáp Thân | Kim Quỹ | — | Ngày đẹp ✓ |
| 27/10/2028 · Thứ Sáu | 10/9 | Ất Dậu | Thiên Đức | — | Ngày đẹp ✓ |
| 28/10/2028 · Thứ Bảy | 11/9 | Bính Tuất | Bạch Hổ | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 29/10/2028 · Chủ Nhật | 12/9 | Đinh Hợi | Ngọc Đường | — | Ngày đẹp ✓ |
| 30/10/2028 · Thứ Hai | 13/9 | Mậu Tý | Thiên Lao | Tam Nương | Hắc đạo — nên tránh |
| 31/10/2028 · Thứ Ba | 14/9 | Kỷ Sửu | Nguyên Vũ | Nguyệt Kỵ | Hắc đạo — nên tránh |
Xem trước ngày tốt các tháng tới
Ngày tốt được tính thế nào?
Bảng trên dựa trên ngày hoàng đạo — ngày do các sao tốt (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh) cai quản, tính từ Can Chi ngày và tháng âm lịch. Ngày do sao xấu (Bạch Hổ, Thiên Hình, Chu Tước, Thiên Lao, Nguyên Vũ, Câu Trần) cai quản gọi là hắc đạo.
Tam Nương, Nguyệt Kỵ là ngày nào?
Tam Nương: mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Nguyệt Kỵ: mùng 5, 14, 23 âm lịch (“mùng năm, mười bốn, hăm ba”). Dân gian kiêng khởi sự lớn vào các ngày này, nên cột “Ngày kiêng” đánh dấu riêng — một ngày hoàng đạo vẫn có thể phạm ngày kiêng.
Chọn ngày cho việc liên quan công việc
- Khai trương, ký hợp đồng: ưu tiên ngày đẹp trong bảng, tránh ngày rằm và mùng 1.
- Nhận việc, ra mắt vị trí mới: chọn ngày hoàng đạo đầu tuần để thuận việc bàn giao.
- Phỏng vấn: ngày giờ do nhà tuyển dụng hẹn — sự chuẩn bị quan trọng hơn ngày đẹp.
⚠️ Nội dung mang tính tham khảo tín ngưỡng dân gian, không phải lời khuyên tuyệt đối.