Xem ngày tốt tháng 11/2028: ngày hoàng đạo, ngày kiêng nên tránh
👉 Xem trước: Ngày tốt tháng 12/2028
Lịch ngày tốt – ngày xấu theo ngày hoàng đạo, Can Chi và lịch âm, có đánh dấu Tam Nương · Nguyệt Kỵ — tính tự động, cập nhật mọi tháng.
| Ngày dương | Âm lịch | Can Chi | Trực (sao) | Ngày kiêng | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11/2028 · Thứ Tư | 15/9 | Canh Dần | Tư Mệnh | — | Ngày đẹp ✓ |
| 2/11/2028 · Thứ Năm | 16/9 | Tân Mão | Câu Trần | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 3/11/2028 · Thứ Sáu | 17/9 | Nhâm Thìn | Thanh Long | — | Ngày đẹp ✓ |
| 4/11/2028 · Thứ Bảy | 18/9 | Quý Tỵ | Minh Đường | Tam Nương | Hoàng đạo nhưng phạm ngày kiêng |
| 5/11/2028 · Chủ Nhật | 19/9 | Giáp Ngọ | Thiên Hình | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 6/11/2028 · Thứ Hai | 20/9 | Ất Mùi | Chu Tước | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 7/11/2028 · Thứ Ba | 21/9 | Bính Thân | Kim Quỹ | — | Ngày đẹp ✓ |
| 8/11/2028 · Thứ Tư | 22/9 | Đinh Dậu | Thiên Đức | Tam Nương | Hoàng đạo nhưng phạm ngày kiêng |
| 9/11/2028 · Thứ Năm | 23/9 | Mậu Tuất | Bạch Hổ | Nguyệt Kỵ | Hắc đạo — nên tránh |
| 10/11/2028 · Thứ Sáu | 24/9 | Kỷ Hợi | Ngọc Đường | — | Ngày đẹp ✓ |
| 11/11/2028 · Thứ Bảy | 25/9 | Canh Tý | Thiên Lao | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 12/11/2028 · Chủ Nhật | 26/9 | Tân Sửu | Nguyên Vũ | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 13/11/2028 · Thứ Hai | 27/9 | Nhâm Dần | Tư Mệnh | Tam Nương | Hoàng đạo nhưng phạm ngày kiêng |
| 14/11/2028 · Thứ Ba | 28/9 | Quý Mão | Câu Trần | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 15/11/2028 · Thứ Tư | 29/9 | Giáp Thìn | Thanh Long | — | Ngày đẹp ✓ |
| 16/11/2028 · Thứ Năm | 1/10 | Ất Tỵ | Câu Trần | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 17/11/2028 · Thứ Sáu | 2/10 | Bính Ngọ | Thanh Long | — | Ngày đẹp ✓ |
| 18/11/2028 · Thứ Bảy | 3/10 | Đinh Mùi | Minh Đường | Tam Nương | Hoàng đạo nhưng phạm ngày kiêng |
| 19/11/2028 · Chủ Nhật | 4/10 | Mậu Thân | Thiên Hình | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 20/11/2028 · Thứ Hai | 5/10 | Kỷ Dậu | Chu Tước | Nguyệt Kỵ | Hắc đạo — nên tránh |
| 21/11/2028 · Thứ Ba | 6/10 | Canh Tuất | Kim Quỹ | — | Ngày đẹp ✓ |
| 22/11/2028 · Thứ Tư | 7/10 | Tân Hợi | Thiên Đức | Tam Nương | Hoàng đạo nhưng phạm ngày kiêng |
| 23/11/2028 · Thứ Năm | 8/10 | Nhâm Tý | Bạch Hổ | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 24/11/2028 · Thứ Sáu | 9/10 | Quý Sửu | Ngọc Đường | — | Ngày đẹp ✓ |
| 25/11/2028 · Thứ Bảy | 10/10 | Giáp Dần | Thiên Lao | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 26/11/2028 · Chủ Nhật | 11/10 | Ất Mão | Nguyên Vũ | — | Hắc đạo — nên tránh |
| 27/11/2028 · Thứ Hai | 12/10 | Bính Thìn | Tư Mệnh | — | Ngày đẹp ✓ |
| 28/11/2028 · Thứ Ba | 13/10 | Đinh Tỵ | Câu Trần | Tam Nương | Hắc đạo — nên tránh |
| 29/11/2028 · Thứ Tư | 14/10 | Mậu Ngọ | Thanh Long | Nguyệt Kỵ | Hoàng đạo nhưng phạm ngày kiêng |
| 30/11/2028 · Thứ Năm | 15/10 | Kỷ Mùi | Minh Đường | — | Ngày đẹp ✓ |
Xem trước ngày tốt các tháng tới
Ngày tốt được tính thế nào?
Bảng trên dựa trên ngày hoàng đạo — ngày do các sao tốt (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh) cai quản, tính từ Can Chi ngày và tháng âm lịch. Ngày do sao xấu (Bạch Hổ, Thiên Hình, Chu Tước, Thiên Lao, Nguyên Vũ, Câu Trần) cai quản gọi là hắc đạo.
Tam Nương, Nguyệt Kỵ là ngày nào?
Tam Nương: mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Nguyệt Kỵ: mùng 5, 14, 23 âm lịch (“mùng năm, mười bốn, hăm ba”). Dân gian kiêng khởi sự lớn vào các ngày này, nên cột “Ngày kiêng” đánh dấu riêng — một ngày hoàng đạo vẫn có thể phạm ngày kiêng.
Chọn ngày cho việc liên quan công việc
- Khai trương, ký hợp đồng: ưu tiên ngày đẹp trong bảng, tránh ngày rằm và mùng 1.
- Nhận việc, ra mắt vị trí mới: chọn ngày hoàng đạo đầu tuần để thuận việc bàn giao.
- Phỏng vấn: ngày giờ do nhà tuyển dụng hẹn — sự chuẩn bị quan trọng hơn ngày đẹp.
⚠️ Nội dung mang tính tham khảo tín ngưỡng dân gian, không phải lời khuyên tuyệt đối.