Cổ phiếu MBS — Chứng khoán MB (MBS)
MBS là mã cổ phiếu của Chứng khoán MB (MBS), ngành dịch vụ đầu tư. Trang này là hồ sơ doanh nghiệp: vốn hoá, doanh thu và lợi nhuận nhiều năm, số nhân sự theo báo cáo tài chính và việc làm đang tuyển — không phải bảng giá và không có giá cổ phiếu.
- Sàn niêm yếtHNXCông ty Cổ phần chứng khoán MB
- Vốn hoá thị trường18.818 tỷchốt phiên 11/08/2026
- Doanh thu 20253.639 tỷtheo báo cáo tài chính
- Lợi nhuận sau thuế1.131 tỷnăm gần nhất đã công bố
- Số nhân sự614giảm 7 người so với 31/12/2025
Doanh thu và lợi nhuận Chứng khoán MB (MBS)
| Năm | Doanh thu | Lợi nhuận sau thuế |
|---|---|---|
| 2025 | 3.639 tỷ | 1.131 tỷ |
| 2024 | 3.120 tỷ | 744 tỷ |
| 2023 | 1.816 tỷ | 584 tỷ |
Đơn vị: tỷ đồng. Số theo báo cáo tài chính đã công bố, ghi nhận 29/07/2026 — xem nguồn. Ô trống là doanh nghiệp không công bố dòng đó, không phải bằng 0.
Chứng khoán MB (MBS) có bao nhiêu nhân sự?
Tại ngày 30/06/2026, doanh nghiệp có 614 người theo thuyết minh BCTC Soát xét 6 tháng đầu năm 2026.
“(dO) ) Số lượng nhân viên Tại ngày 30 tháng 6 năm 2026, Công ty có 614 nhân viên (31/12/2025: 621 nhân viên). (e) Mạng lưới hoạt động Công ty có trụ sở chính tại Khu vực 1 — Tằng 7 và 8, Tòa nhà MB, Số 21 Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội, Việt Nam. Tại qgàỵ 30 tháng 6 năm 2026, Công ty có một (1) …”
Mở file báo cáo gốc (PDF) để đối chiếu.
Việc làm tại Chứng khoán MB (MBS)
Xem việc làm đang tuyển của Công ty cổ phần chứng khoán MB (MBS) trên CV Work — kèm địa chỉ, quy mô và các vị trí còn mở.
Doanh nghiệp niêm yết cùng ngành dịch vụ đầu tư
| Mã | Doanh nghiệp | Ngành | Vốn hoá | Doanh thu | LNST |
|---|---|---|---|---|---|
| TCX | Chứng khoán Kỹ Thương | Dịch vụ đầu tư | 113.175 tỷ | 11.217 tỷ | 5.683 tỷ |
| VCK | Chứng khoán VPS | Dịch vụ đầu tư | 75.117 tỷ | 8.261 tỷ | 3.579 tỷ |
| SSI | Chứng khoán SSI | Dịch vụ đầu tư | 62.903 tỷ | 12.931 tỷ | 4.107 tỷ |
| VPX | Chứng khoán VPBank (VPBankS) | Dịch vụ đầu tư | 48.000 tỷ | 7.910 tỷ | 3.569 tỷ |
| HCM | Chứng khoán HSC | Dịch vụ đầu tư | 35.774 tỷ | 5.136 tỷ | 1.179 tỷ |
| VIX | Chứng khoán VIX | Dịch vụ đầu tư | 34.794 tỷ | 8.279 tỷ | 5.410 tỷ |
| VND | Chứng khoán VNDirect | Dịch vụ đầu tư | 25.727 tỷ | 6.640 tỷ | 2.022 tỷ |
| VCI | Chứng khoán Vietcap | Dịch vụ đầu tư | 25.464 tỷ | 4.980 tỷ | 1.342 tỷ |