Cổ phiếu HAC — CK Hải Phòng
HAC là mã cổ phiếu của CK Hải Phòng, ngành dịch vụ đầu tư. Trang này là hồ sơ doanh nghiệp: vốn hoá, doanh thu và lợi nhuận nhiều năm, số nhân sự theo báo cáo tài chính và việc làm đang tuyển — không phải bảng giá và không có giá cổ phiếu.
- Sàn niêm yếtUPCOMCông ty cổ phần Chứng khoán Hải Phòng
- Vốn hoá thị trường1.111 tỷchốt phiên 11/08/2026
- Doanh thu 202586 tỷtheo báo cáo tài chính
- Lợi nhuận sau thuế45 tỷnăm gần nhất đã công bố
- Số nhân sự50tăng 2 người so với 31/12/2025
Doanh thu và lợi nhuận CK Hải Phòng
| Năm | Doanh thu | Lợi nhuận sau thuế |
|---|---|---|
| 2025 | 86 tỷ | 45 tỷ |
| 2024 | 63 tỷ | 3 tỷ |
| 2023 | 104 tỷ | 34 tỷ |
Đơn vị: tỷ đồng. Số theo báo cáo tài chính đã công bố, ghi nhận 08/08/2026 — xem nguồn. Ô trống là doanh nghiệp không công bố dòng đó, không phải bằng 0.
CK Hải Phòng có bao nhiêu nhân sự?
Tại ngày 30/06/2026, doanh nghiệp có 50 người theo thuyết minh BCTC Soát xét 6 tháng đầu năm 2026.
“àI Tại ngày 30/06/2026, tổng số cán bộ nhân viên hiện đang làm việc tại Công ty là 50 người, tại ngày ; E 31/12/2025 là 48 người. T k II. KỲ KẾ TOÁN, ĐƠN VỊ TIỀN TỆ SỬ DỤNG TRONG KỲ KÉ TOÁN & 21 Kỳ kếtoán ] Năm tài chính của Công ty được bắt đầu từ ngày 01/01 và kết thúc vào ngày 31/12 năm dương lịc…”
Mở file báo cáo gốc (PDF) để đối chiếu.
Việc làm tại CK Hải Phòng
Xem việc làm đang tuyển của Công ty cổ phần chứng khoán Hải Phòng trên CV Work — kèm địa chỉ, quy mô và các vị trí còn mở.
Doanh nghiệp niêm yết cùng ngành dịch vụ đầu tư
| Mã | Doanh nghiệp | Ngành | Vốn hoá | Doanh thu | LNST |
|---|---|---|---|---|---|
| TCX | Chứng khoán Kỹ Thương | Dịch vụ đầu tư | 113.175 tỷ | 11.217 tỷ | 5.683 tỷ |
| VCK | Chứng khoán VPS | Dịch vụ đầu tư | 75.117 tỷ | 8.261 tỷ | 3.579 tỷ |
| SSI | Chứng khoán SSI | Dịch vụ đầu tư | 62.903 tỷ | 12.931 tỷ | 4.107 tỷ |
| VPX | Chứng khoán VPBank (VPBankS) | Dịch vụ đầu tư | 48.000 tỷ | 7.910 tỷ | 3.569 tỷ |
| HCM | Chứng khoán HSC | Dịch vụ đầu tư | 35.774 tỷ | 5.136 tỷ | 1.179 tỷ |
| VIX | Chứng khoán VIX | Dịch vụ đầu tư | 34.794 tỷ | 8.279 tỷ | 5.410 tỷ |
| VND | Chứng khoán VNDirect | Dịch vụ đầu tư | 25.727 tỷ | 6.640 tỷ | 2.022 tỷ |
| VCI | Chứng khoán Vietcap | Dịch vụ đầu tư | 25.464 tỷ | 4.980 tỷ | 1.342 tỷ |