Cổ phiếu DSE — Chứng khoán DNSE
DSE là mã cổ phiếu của Chứng khoán DNSE, ngành dịch vụ đầu tư. Trang này là hồ sơ doanh nghiệp: vốn hoá, doanh thu và lợi nhuận nhiều năm, số nhân sự theo báo cáo tài chính và việc làm đang tuyển — không phải bảng giá và không có giá cổ phiếu.
- Sàn niêm yếtHOSECông ty cổ phần Chứng khoán DNSE
- Vốn hoá thị trường9.721 tỷchốt phiên 11/08/2026
- Doanh thu 20251.458 tỷtheo báo cáo tài chính
- Lợi nhuận sau thuế273 tỷnăm gần nhất đã công bố
- Số nhân sự290tăng 16 người so với 31/12/2025
Doanh thu và lợi nhuận Chứng khoán DNSE
| Năm | Doanh thu | Lợi nhuận sau thuế |
|---|---|---|
| 2025 | 1.458 tỷ | 273 tỷ |
| 2024 | 807 tỷ | 182 tỷ |
| 2023 | 715 tỷ | 229 tỷ |
Đơn vị: tỷ đồng. Số theo báo cáo tài chính đã công bố, ghi nhận 29/07/2026 — xem nguồn. Ô trống là doanh nghiệp không công bố dòng đó, không phải bằng 0.
Chứng khoán DNSE có bao nhiêu nhân sự?
Tại ngày 30/06/2026, doanh nghiệp có 290 người theo thuyết minh BCTC quý 2 năm 2026.
“Tổng số nhân viên của Công ty tại ngày 30/6/2026 là 290 người (Tại ngày 01/01/2026 là 274 người). 2. CƠ SỞ LẬP BÁO CÁO TÀI CHÍNH Chế độ kế toán áp dụng Báo cáo tài chính kèm theo được trình bày bằng Đồng Việt Nam (VND), phù hợp với Chuản mực Kế toán Việt Nam, Chế độ Kế toán Doanh nghiệp Việt Nam, Th…”
Mở file báo cáo gốc (PDF) để đối chiếu.
Việc làm tại Chứng khoán DNSE
Xem việc làm đang tuyển của Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE trên CV Work — kèm địa chỉ, quy mô và các vị trí còn mở.
Doanh nghiệp niêm yết cùng ngành dịch vụ đầu tư
| Mã | Doanh nghiệp | Ngành | Vốn hoá | Doanh thu | LNST |
|---|---|---|---|---|---|
| TCX | Chứng khoán Kỹ Thương | Dịch vụ đầu tư | 113.175 tỷ | 11.217 tỷ | 5.683 tỷ |
| VCK | Chứng khoán VPS | Dịch vụ đầu tư | 75.117 tỷ | 8.261 tỷ | 3.579 tỷ |
| SSI | Chứng khoán SSI | Dịch vụ đầu tư | 62.903 tỷ | 12.931 tỷ | 4.107 tỷ |
| VPX | Chứng khoán VPBank (VPBankS) | Dịch vụ đầu tư | 48.000 tỷ | 7.910 tỷ | 3.569 tỷ |
| HCM | Chứng khoán HSC | Dịch vụ đầu tư | 35.774 tỷ | 5.136 tỷ | 1.179 tỷ |
| VIX | Chứng khoán VIX | Dịch vụ đầu tư | 34.794 tỷ | 8.279 tỷ | 5.410 tỷ |
| VND | Chứng khoán VNDirect | Dịch vụ đầu tư | 25.727 tỷ | 6.640 tỷ | 2.022 tỷ |
| VCI | Chứng khoán Vietcap | Dịch vụ đầu tư | 25.464 tỷ | 4.980 tỷ | 1.342 tỷ |