Cổ phiếu AGR — Chứng khoán Agribank (Agriseco)
AGR là mã cổ phiếu của Chứng khoán Agribank (Agriseco), ngành dịch vụ đầu tư. Trang này là hồ sơ doanh nghiệp: vốn hoá, doanh thu và lợi nhuận nhiều năm, số nhân sự theo báo cáo tài chính và việc làm đang tuyển — không phải bảng giá và không có giá cổ phiếu.
- Sàn niêm yếtHOSECông ty Cổ phần Chứng khoán Agribank
- Vốn hoá thị trường3.048 tỷchốt phiên 11/08/2026
- Doanh thu 2025482 tỷtheo báo cáo tài chính
- Lợi nhuận sau thuế142 tỷnăm gần nhất đã công bố
- Số nhân sự182tăng 25 người so với 31/12/2025
Doanh thu và lợi nhuận Chứng khoán Agribank (Agriseco)
| Năm | Doanh thu | Lợi nhuận sau thuế |
|---|---|---|
| 2025 | 482 tỷ | 142 tỷ |
| 2024 | 413 tỷ | 135 tỷ |
| 2023 | 361 tỷ | 148 tỷ |
Đơn vị: tỷ đồng. Số theo báo cáo tài chính đã công bố, ghi nhận 29/07/2026 — xem nguồn. Ô trống là doanh nghiệp không công bố dòng đó, không phải bằng 0.
Chứng khoán Agribank (Agriseco) có bao nhiêu nhân sự?
Tại ngày 30/06/2026, doanh nghiệp có 182 người theo thuyết minh BCTC Soát xét 6 tháng đầu năm 2026.
“Số lượng nhân viên của Công ty tại ngày 30 tháng 08 năm 2026 là: 182 người (tại ngày 31 tháng 12 năm 2025: 157 người). HỌI ĐÒNG QUÀN TRỊ Các thành viên Hội đồng Quản trị của Công ty trong kỳ và cho đến thời điểm lập báo cáo tài chính giữa niền độ này như sau: Họ và tên Chức vụ Ngày bồ nhiệm Ông Phan…”
Mở file báo cáo gốc (PDF) để đối chiếu.
Việc làm tại Chứng khoán Agribank (Agriseco)
Xem việc làm đang tuyển của Công Ty Cổ Phần Chứng Khoán Agribank trên CV Work — kèm địa chỉ, quy mô và các vị trí còn mở.
Doanh nghiệp niêm yết cùng ngành dịch vụ đầu tư
| Mã | Doanh nghiệp | Ngành | Vốn hoá | Doanh thu | LNST |
|---|---|---|---|---|---|
| TCX | Chứng khoán Kỹ Thương | Dịch vụ đầu tư | 113.175 tỷ | 11.217 tỷ | 5.683 tỷ |
| VCK | Chứng khoán VPS | Dịch vụ đầu tư | 75.117 tỷ | 8.261 tỷ | 3.579 tỷ |
| SSI | Chứng khoán SSI | Dịch vụ đầu tư | 62.903 tỷ | 12.931 tỷ | 4.107 tỷ |
| VPX | Chứng khoán VPBank (VPBankS) | Dịch vụ đầu tư | 48.000 tỷ | 7.910 tỷ | 3.569 tỷ |
| HCM | Chứng khoán HSC | Dịch vụ đầu tư | 35.774 tỷ | 5.136 tỷ | 1.179 tỷ |
| VIX | Chứng khoán VIX | Dịch vụ đầu tư | 34.794 tỷ | 8.279 tỷ | 5.410 tỷ |
| VND | Chứng khoán VNDirect | Dịch vụ đầu tư | 25.727 tỷ | 6.640 tỷ | 2.022 tỷ |
| VCI | Chứng khoán Vietcap | Dịch vụ đầu tư | 25.464 tỷ | 4.980 tỷ | 1.342 tỷ |