Cổ phiếu SDT — Sông Đà 10
SDT là mã cổ phiếu của Sông Đà 10, ngành xây dựng công trình. Trang này là hồ sơ doanh nghiệp: vốn hoá, doanh thu và lợi nhuận nhiều năm, số nhân sự theo báo cáo tài chính và việc làm đang tuyển — không phải bảng giá và không có giá cổ phiếu.
- Sàn niêm yếtUPCOMCông ty Cổ phần Sông Đà 10
- Vốn hoá thị trường179 tỷchốt phiên 11/08/2026
- Doanh thu 2025775 tỷtheo báo cáo tài chính
- Lợi nhuận sau thuế62 tỷnăm gần nhất đã công bố
- Số nhân sự594tăng 27 người so với 31/12/2025
Doanh thu và lợi nhuận Sông Đà 10
| Năm | Doanh thu | Lợi nhuận sau thuế |
|---|---|---|
| 2025 | 775 tỷ | 62 tỷ |
| 2024 | 1.022 tỷ | -4 tỷ |
| 2023 | 703 tỷ | -5 tỷ |
Đơn vị: tỷ đồng. Số theo báo cáo tài chính đã công bố, ghi nhận 29/07/2026 — xem nguồn. Ô trống là doanh nghiệp không công bố dòng đó, không phải bằng 0.
Sông Đà 10 có bao nhiêu nhân sự?
Tại ngày 30/06/2026, doanh nghiệp có 594 người theo thuyết minh BCTC Hợp nhất quý 2 năm 2026.
“Số lượng người lao động Tại ngày kết thúc quý báo cáo, Công ty có 594 gười lao động đang làm việc (Số đầu năm là: 567 lao động). 1.7 Tuyên bố về khả năng so sánh thông tin trên Báo cáo tài chính Số liệu so sánh trên Bảng cân đối kế toán quý báo cáo và các thuyết minh tương ứng là số liệu của báo cáo…”
Mở file báo cáo gốc (PDF) để đối chiếu.
Việc làm tại Sông Đà 10
Xem việc làm đang tuyển của CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 10 trên CV Work — kèm địa chỉ, quy mô và các vị trí còn mở.
Doanh nghiệp niêm yết cùng ngành xây dựng công trình
| Mã | Doanh nghiệp | Ngành | Vốn hoá | Doanh thu | LNST |
|---|---|---|---|---|---|
| CC1 | CC1 (Xây dựng số 1) | Xây dựng công trình | 18.037 tỷ | 11.811 tỷ | 227 tỷ |
| HUT | Tasco | Xây dựng công trình | 14.636 tỷ | 36.317 tỷ | 630 tỷ |
| SJG | Sông Đà | Xây dựng công trình | 11.283 tỷ | 6.621 tỷ | 1.984 tỷ |
| PC1 | Tập đoàn PC1 | Xây dựng công trình | 8.452 tỷ | — | — |
| CTD | Coteccons | Xây dựng công trình | 7.011 tỷ | 30.699 tỷ | 781 tỷ |
| DPG | Đạt Phương | Xây dựng công trình | 3.635 tỷ | 4.484 tỷ | 445 tỷ |
| C4G | CIENCO4 | Xây dựng công trình | 2.003 tỷ | 3.198 tỷ | 82 tỷ |
| FCN | Fecon | Xây dựng công trình | 1.748 tỷ | 4.863 tỷ | 95 tỷ |