Cổ phiếu C4G — CIENCO4
C4G là mã cổ phiếu của CIENCO4, ngành xây dựng công trình. Trang này là hồ sơ doanh nghiệp: vốn hoá, doanh thu và lợi nhuận nhiều năm, số nhân sự theo báo cáo tài chính và việc làm đang tuyển — không phải bảng giá và không có giá cổ phiếu.
- Sàn niêm yếtUPCOMCông ty cổ phần Tập đoàn CIENCO4
- Vốn hoá thị trường1.751 tỷchốt phiên 25/09/2026
- Doanh thu 20253.198 tỷtheo báo cáo tài chính
- Lợi nhuận sau thuế82 tỷnăm gần nhất đã công bố
- Số nhân sự440giảm 24 người so với 30/06/2026
Doanh thu và lợi nhuận CIENCO4
| Năm | Doanh thu | Lợi nhuận sau thuế |
|---|---|---|
| 2025 | 3.198 tỷ | 82 tỷ |
| 2024 | 3.265 tỷ | 179 tỷ |
| 2023 | 2.629 tỷ | 128 tỷ |
Đơn vị: tỷ đồng. Số theo báo cáo tài chính đã công bố, ghi nhận 29/07/2026 — xem nguồn. Ô trống là doanh nghiệp không công bố dòng đó, không phải bằng 0.
CIENCO4 có bao nhiêu nhân sự?
Tại ngày 30/06/2026, doanh nghiệp có 440 người theo thuyết minh BCTC Hợp nhất Soát xét 6 tháng đầu năm 2026.
“Tổng số nhân viên của Tập đoàn tại ngày 30 tháng 06 năm 2026 là: 440 người (tại ngày 01 tháng \ 01 năm 2026 là: 464 người). Ị s 4.2 Lĩnh vực kinh doanh: Xây dựng các công trình đường sắt và đường bộ. ⁄ < 4.3 Ngành nghề kinh doanh xử Hoạt động chính của Tập đoàn là: [Ì \V - _ Xây dựng các công trình …”
Mở file báo cáo gốc (PDF) để đối chiếu.
Việc làm tại CIENCO4
Xem việc làm đang tuyển của CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN CIENCO4 trên CV Work — kèm địa chỉ, quy mô và các vị trí còn mở.
Doanh nghiệp niêm yết cùng ngành xây dựng công trình
| Mã | Doanh nghiệp | Ngành | Vốn hoá | Doanh thu | LNST |
|---|---|---|---|---|---|
| CC1 | CC1 (Xây dựng số 1) | Xây dựng công trình | 18.549 tỷ | 11.811 tỷ | 227 tỷ |
| HUT | Tasco | Xây dựng công trình | 13.567 tỷ | 36.317 tỷ | 630 tỷ |
| SJG | Sông Đà | Xây dựng công trình | 9.350 tỷ | 6.621 tỷ | 1.984 tỷ |
| PC1 | Tập đoàn PC1 | Xây dựng công trình | 8.637 tỷ | — | — |
| CTD | Coteccons | Xây dựng công trình | 6.508 tỷ | 30.699 tỷ | 781 tỷ |
| DPG | Đạt Phương | Xây dựng công trình | 3.320 tỷ | 4.484 tỷ | 445 tỷ |
| FCN | Fecon | Xây dựng công trình | 1.692 tỷ | 4.863 tỷ | 95 tỷ |
| LCG | Lizen (Licogi 16) | Xây dựng công trình | 1.370 tỷ | 3.002 tỷ | 149 tỷ |