Cổ phiếu HTN — Hưng Thịnh Incons
HTN là mã cổ phiếu của Hưng Thịnh Incons, ngành xây dựng công trình. Trang này là hồ sơ doanh nghiệp: vốn hoá, doanh thu và lợi nhuận nhiều năm, số nhân sự theo báo cáo tài chính và việc làm đang tuyển — không phải bảng giá và không có giá cổ phiếu.
- Sàn niêm yếtHOSECông ty cổ phần Hưng Thịnh Incons
- Vốn hoá thị trường663 tỷchốt phiên 11/08/2026
- Doanh thu 2025631 tỷtheo báo cáo tài chính
- Lợi nhuận sau thuế18 tỷnăm gần nhất đã công bố
- Số nhân sự202giảm 30 người so với 31/12/2025
Doanh thu và lợi nhuận Hưng Thịnh Incons
| Năm | Doanh thu | Lợi nhuận sau thuế |
|---|---|---|
| 2025 | 631 tỷ | 18 tỷ |
| 2024 | 1.140 tỷ | 26 tỷ |
| 2023 | 2.681 tỷ | 60 tỷ |
Đơn vị: tỷ đồng. Số theo báo cáo tài chính đã công bố, ghi nhận 29/07/2026 — xem nguồn. Ô trống là doanh nghiệp không công bố dòng đó, không phải bằng 0.
Hưng Thịnh Incons có bao nhiêu nhân sự?
Tại ngày 30/06/2026, doanh nghiệp có 202 người theo thuyết minh BCTC Hợp nhất quý 2 năm 2026.
“Tổng số nhân viên của Công ty tại ngày 30/06/2026 là: 202 người (tại ngày 01/01/2026 là: 232 người). Ngành nghề kinh doanh ¡ Hoạt động chính của Công ty là cung cấp dịch vụ xây dựng dân dụng và công nghiệp. | Chu kỳ sản xuất, kinh doanh thông thường | Chu kỳ sản xuất, kinh doanh thông thường của Côn…”
Mở file báo cáo gốc (PDF) để đối chiếu.
Việc làm tại Hưng Thịnh Incons
Xem việc làm đang tuyển của Công Ty Cổ Phần Hưng Thịnh Incons trên CV Work — kèm địa chỉ, quy mô và các vị trí còn mở.
Doanh nghiệp niêm yết cùng ngành xây dựng công trình
| Mã | Doanh nghiệp | Ngành | Vốn hoá | Doanh thu | LNST |
|---|---|---|---|---|---|
| CC1 | CC1 (Xây dựng số 1) | Xây dựng công trình | 18.037 tỷ | 11.811 tỷ | 227 tỷ |
| HUT | Tasco | Xây dựng công trình | 14.636 tỷ | 36.317 tỷ | 630 tỷ |
| SJG | Sông Đà | Xây dựng công trình | 11.283 tỷ | 6.621 tỷ | 1.984 tỷ |
| PC1 | Tập đoàn PC1 | Xây dựng công trình | 8.452 tỷ | — | — |
| CTD | Coteccons | Xây dựng công trình | 7.011 tỷ | 30.699 tỷ | 781 tỷ |
| DPG | Đạt Phương | Xây dựng công trình | 3.635 tỷ | 4.484 tỷ | 445 tỷ |
| C4G | CIENCO4 | Xây dựng công trình | 2.003 tỷ | 3.198 tỷ | 82 tỷ |
| FCN | Fecon | Xây dựng công trình | 1.748 tỷ | 4.863 tỷ | 95 tỷ |