Cổ phiếu HBC — Xây dựng Hòa Bình (HBC)
HBC là mã cổ phiếu của Xây dựng Hòa Bình (HBC), ngành xây dựng công trình. Trang này là hồ sơ doanh nghiệp: vốn hoá, doanh thu và lợi nhuận nhiều năm, số nhân sự theo báo cáo tài chính và việc làm đang tuyển — không phải bảng giá và không có giá cổ phiếu.
- Sàn niêm yếtUPCOMCông ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình
- Vốn hoá thị trường1.457 tỷchốt phiên 11/08/2026
- Doanh thu 20254.620 tỷtheo báo cáo tài chính
- Lợi nhuận sau thuế251 tỷnăm gần nhất đã công bố
- Số nhân sự1.658tăng 49 người so với 31/12/2025
Doanh thu và lợi nhuận Xây dựng Hòa Bình (HBC)
| Năm | Doanh thu | Lợi nhuận sau thuế |
|---|---|---|
| 2025 | 4.620 tỷ | 251 tỷ |
| 2024 | 6.421 tỷ | 963 tỷ |
| 2023 | 7.537 tỷ | -1.115 tỷ |
Đơn vị: tỷ đồng. Số theo báo cáo tài chính đã công bố, ghi nhận 28/07/2026 — xem nguồn. Ô trống là doanh nghiệp không công bố dòng đó, không phải bằng 0.
Xây dựng Hòa Bình (HBC) có bao nhiêu nhân sự?
Tại ngày 30/06/2026, doanh nghiệp có 1.658 người theo thuyết minh BCTC Hợp nhất quý 2 năm 2026.
“Số lượng người lao động Tại ngày 30 tháng 06 năm 2026, tổng số nhân viên của Công ty là 1.658 người (tại ngày 31 tháng 12 năm 2025 là 1.609 người). 7. Tuyên bố về khả năng so sánh thông tin trên Báo cáo tài chính Các số liệu trình bày trong Báo cáo tài chính hợp nhát cho kỳ tài chính 06 tháng kết th…”
Mở file báo cáo gốc (PDF) để đối chiếu.
Việc làm tại Xây dựng Hòa Bình (HBC)
Xem việc làm đang tuyển của Công ty cổ phần tập đoàn Xây Dựng Hòa Bình trên CV Work — kèm địa chỉ, quy mô và các vị trí còn mở.
Doanh nghiệp niêm yết cùng ngành xây dựng công trình
| Mã | Doanh nghiệp | Ngành | Vốn hoá | Doanh thu | LNST |
|---|---|---|---|---|---|
| CC1 | CC1 (Xây dựng số 1) | Xây dựng công trình | 18.037 tỷ | 11.811 tỷ | 227 tỷ |
| HUT | Tasco | Xây dựng công trình | 14.636 tỷ | 36.317 tỷ | 630 tỷ |
| SJG | Sông Đà | Xây dựng công trình | 11.283 tỷ | 6.621 tỷ | 1.984 tỷ |
| PC1 | Tập đoàn PC1 | Xây dựng công trình | 8.452 tỷ | — | — |
| CTD | Coteccons | Xây dựng công trình | 7.011 tỷ | 30.699 tỷ | 781 tỷ |
| DPG | Đạt Phương | Xây dựng công trình | 3.635 tỷ | 4.484 tỷ | 445 tỷ |
| C4G | CIENCO4 | Xây dựng công trình | 2.003 tỷ | 3.198 tỷ | 82 tỷ |
| FCN | Fecon | Xây dựng công trình | 1.748 tỷ | 4.863 tỷ | 95 tỷ |