Cổ phiếu HAN — Hancorp
HAN là mã cổ phiếu của Hancorp, ngành xây dựng công trình. Trang này là hồ sơ doanh nghiệp: vốn hoá, doanh thu và lợi nhuận nhiều năm, số nhân sự theo báo cáo tài chính và việc làm đang tuyển — không phải bảng giá và không có giá cổ phiếu.
- Sàn niêm yếtUPCOMTổng Công ty Xây dựng Hà Nội – CTCP
- Vốn hoá thị trường1.072 tỷchốt phiên 25/09/2026
- Doanh thu 20253.215 tỷtheo báo cáo tài chính
- Lợi nhuận sau thuế68 tỷnăm gần nhất đã công bố
- Số nhân sự590tăng 15 người so với 31/12/2025
Doanh thu và lợi nhuận Hancorp
| Năm | Doanh thu | Lợi nhuận sau thuế |
|---|---|---|
| 2025 | 3.215 tỷ | 68 tỷ |
| 2024 | 2.597 tỷ | 66 tỷ |
| 2023 | 2.966 tỷ | 47 tỷ |
Đơn vị: tỷ đồng. Số theo báo cáo tài chính đã công bố, ghi nhận 29/07/2026 — xem nguồn. Ô trống là doanh nghiệp không công bố dòng đó, không phải bằng 0.
Hancorp có bao nhiêu nhân sự?
Tại ngày 30/06/2026, doanh nghiệp có 590 người theo thuyết minh BCTC Hợp nhất Soát xét 6 tháng đầu năm 2026.
“Số lượng người lao động tại thời điểm cuối kỳ kế toán Tổng số nhân viên của toàn Tổng Công ty và Công ty con tại ngày 30/6/2026 là: 590 người (tại ngày 31/12/2025 là 575 người). 1.6 Tuyên bố về khả năng so sánh thông tin trên Báo cáo tài chính hợp nhất Ngày 27/10/2025, Bộ Tài chính đã ban hành Thông…”
Mở file báo cáo gốc (PDF) để đối chiếu.
Doanh nghiệp niêm yết cùng ngành xây dựng công trình
| Mã | Doanh nghiệp | Ngành | Vốn hoá | Doanh thu | LNST |
|---|---|---|---|---|---|
| CC1 | CC1 (Xây dựng số 1) | Xây dựng công trình | 18.549 tỷ | 11.811 tỷ | 227 tỷ |
| HUT | Tasco | Xây dựng công trình | 13.567 tỷ | 36.317 tỷ | 630 tỷ |
| SJG | Sông Đà | Xây dựng công trình | 9.350 tỷ | 6.621 tỷ | 1.984 tỷ |
| PC1 | Tập đoàn PC1 | Xây dựng công trình | 8.637 tỷ | — | — |
| CTD | Coteccons | Xây dựng công trình | 6.508 tỷ | 30.699 tỷ | 781 tỷ |
| DPG | Đạt Phương | Xây dựng công trình | 3.320 tỷ | 4.484 tỷ | 445 tỷ |
| C4G | CIENCO4 | Xây dựng công trình | 1.751 tỷ | 3.198 tỷ | 82 tỷ |
| FCN | Fecon | Xây dựng công trình | 1.692 tỷ | 4.863 tỷ | 95 tỷ |