So sánh/máy

So sánh OPPO Find N3 Flip 5G 12GB/256GB và OPPO Reno16 Pro 5G

OPPO Find N3 Flip 5G 12GB/256GB17.080.000₫rẻ hơn 5.910.000₫Xem chi tiết →
vs
OPPO Reno16 Pro 5G22.990.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bản OPPO Reno16 Pro 5G đắt hơn bản OPPO Find N3 Flip 5G 12GB/256GB 5.910.000₫ — đổi lại: Hệ điều hành ColorOS 16 (Android 16) (bản kia Android 13); Chip xử lý (CPU) MediaTek Dimensity 8550 Super 5G 8 nhân (bản kia MediaTek Dimensity 9200 5G 8 nhân); Tốc độ CPU 1 nhân 3.4 GHz, 3 nhân 3.2 GHz & 4 nhân 2.2 GHz (bản kia 1 nhân 3.05 GHz, 3 nhân 2.85 GHz & 4 nhân 1.8 GHz).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

OPPO Find N3 Flip 5G 12GB/256GBOPPO Reno16 Pro 5G
Giá từ17.080.000₫22.990.000₫
Thương hiệuOppoOppo
Số phiên bản21
Hệ điều hànhAndroid 13ColorOS 16 (Android 16)
Chip xử lý (CPU)MediaTek Dimensity 9200 5G 8 nhânMediaTek Dimensity 8550 Super 5G 8 nhân
Tốc độ CPU1 nhân 3.05 GHz, 3 nhân 2.85 GHz & 4 nhân 1.8 GHz1 nhân 3.4 GHz, 3 nhân 3.2 GHz & 4 nhân 2.2 GHz
Chip đồ họa (GPU)Immortalis-G715 MC11Mali-G720 MC8
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Phụ 48 MP, 32 MPChính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP
Độ phân giải camera trước32 MP50 MP
Độ phân giải màn hìnhChính: FHD+ (1080 x 2520 Pixels) & Phụ: SD (382 x 720 Pixels)1.5K (1216 x 2640 Pixels)
Màn hình rộngChính 6.8" & Phụ 3.26" - Tần số quét Chính: 120 Hz & Phụ: 60 Hz6.32" - Tần số quét 144 Hz
Độ sáng tối đaChính 1600 nits & Phụ 900 nits1800 nits
Mặt kính cảm ứngChính: Kính siêu mỏng Schott UTG & Phụ: Corning Gorilla Glass 7Kính pha lê
Dung lượng pin4300 mAh6700 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa44 W80 W
Kháng nước, bụiIPX4IP66, IP68, IP69, IP69K
Chất liệuKhung nhôm & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 7Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng kính Panda
Kích thước, khối lượngDài 166.42 mm - Ngang 75.78 mm - Dày 7.79 mm - Nặng 198 gDài 151.21 mm - Ngang 72.42 mm - Dày 8.2 mm (Đen) | 8.36 mm (Trắng) - Nặng 188g (Đen) | 191g (Trắng)
Thời điểm ra mắt10/202307/2026
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
OPPO Find N3 Flip 5G 12GB/256GBOPPO Reno16 Pro 5G
RAM12 GB12 GB
Dung lượng lưu trữ256 GB256 GB
Công nghệ màn hìnhAMOLEDAMOLED
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G
SIM2 Nano SIM2 Nano SIM

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

So sánh cặp khác