OPPO Reno15 Pro 5G6.32" - Tần số quét 120 Hz256 GB
17.040.000₫ – 18.040.000₫
| Màu Hot | Màu Tiêu Chuẩn | |
|---|---|---|
| Giá | 17.080.000₫ | 17.080.000₫ |
| Màu Hot | Màu Tiêu Chuẩn | |
|---|---|---|
| Hệ điều hành | Android 13 | Android 13 |
| Chip xử lý (CPU) | MediaTek Dimensity 9200 5G 8 nhân | MediaTek Dimensity 9200 5G 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 1 nhân 3.05 GHz, 3 nhân 2.85 GHz & 4 nhân 1.8 GHz | 1 nhân 3.05 GHz, 3 nhân 2.85 GHz & 4 nhân 1.8 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Immortalis-G715 MC11 | Immortalis-G715 MC11 |
| RAM | 12 GB | 12 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB | 256 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 50 MP & Phụ 48 MP, 32 MP | Chính 50 MP & Phụ 48 MP, 32 MP |
| Độ phân giải camera trước | 32 MP | 32 MP |
| Công nghệ màn hình | AMOLED | AMOLED |
| Độ phân giải màn hình | Chính: FHD+ (1080 x 2520 Pixels) & Phụ: SD (382 x 720 Pixels) | Chính: FHD+ (1080 x 2520 Pixels) & Phụ: SD (382 x 720 Pixels) |
| Màn hình rộng | Chính 6.8" & Phụ 3.26" - Tần số quét Chính: 120 Hz & Phụ: 60 Hz | Chính 6.8" & Phụ 3.26" - Tần số quét Chính: 120 Hz & Phụ: 60 Hz |
| Độ sáng tối đa | Chính 1600 nits & Phụ 900 nits | Chính 1600 nits & Phụ 900 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Chính: Kính siêu mỏng Schott UTG & Phụ: Corning Gorilla Glass 7 | Chính: Kính siêu mỏng Schott UTG & Phụ: Corning Gorilla Glass 7 |
| Dung lượng pin | 4300 mAh | 4300 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 44 W | 44 W |
| Kháng nước, bụi | IPX4 | IPX4 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM |
| Chất liệu | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 7 | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 7 |
| Kích thước, khối lượng | Dài 166.42 mm - Ngang 75.78 mm - Dày 7.79 mm - Nặng 198 g | Dài 166.42 mm - Ngang 75.78 mm - Dày 7.79 mm - Nặng 198 g |
| Thời điểm ra mắt | 10/2023 | 10/2023 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
OPPO Reno15 Pro 5GChỉ cài từ App Store hoặc Google Play chính thức. Ứng dụng ngân hàng và giấy tờ số là mục tiêu giả mạo thường xuyên nhất.
Danh sách phụ kiện ở trên là mức thường gặp của nhóm hàng này, không phải cam kết của từng máy — đối chiếu với phiếu bàn giao của cửa hàng.