So sánh/máy

So sánh các phiên bản OPPO Find N3 Flip 5G 12GB/256GB

2 phiên bản: Màu Hot · Màu Tiêu Chuẩn. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Màu HotMàu Tiêu Chuẩn
Giá17.080.000₫17.080.000₫
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
Màu HotMàu Tiêu Chuẩn
Hệ điều hànhAndroid 13Android 13
Chip xử lý (CPU)MediaTek Dimensity 9200 5G 8 nhânMediaTek Dimensity 9200 5G 8 nhân
Tốc độ CPU1 nhân 3.05 GHz, 3 nhân 2.85 GHz & 4 nhân 1.8 GHz1 nhân 3.05 GHz, 3 nhân 2.85 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU)Immortalis-G715 MC11Immortalis-G715 MC11
RAM12 GB12 GB
Dung lượng lưu trữ256 GB256 GB
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Phụ 48 MP, 32 MPChính 50 MP & Phụ 48 MP, 32 MP
Độ phân giải camera trước32 MP32 MP
Công nghệ màn hìnhAMOLEDAMOLED
Độ phân giải màn hìnhChính: FHD+ (1080 x 2520 Pixels) & Phụ: SD (382 x 720 Pixels)Chính: FHD+ (1080 x 2520 Pixels) & Phụ: SD (382 x 720 Pixels)
Màn hình rộngChính 6.8" & Phụ 3.26" - Tần số quét Chính: 120 Hz & Phụ: 60 HzChính 6.8" & Phụ 3.26" - Tần số quét Chính: 120 Hz & Phụ: 60 Hz
Độ sáng tối đaChính 1600 nits & Phụ 900 nitsChính 1600 nits & Phụ 900 nits
Mặt kính cảm ứngChính: Kính siêu mỏng Schott UTG & Phụ: Corning Gorilla Glass 7Chính: Kính siêu mỏng Schott UTG & Phụ: Corning Gorilla Glass 7
Dung lượng pin4300 mAh4300 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa44 W44 W
Kháng nước, bụiIPX4IPX4
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G
SIM2 Nano SIM2 Nano SIM
Chất liệuKhung nhôm & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 7Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 7
Kích thước, khối lượngDài 166.42 mm - Ngang 75.78 mm - Dày 7.79 mm - Nặng 198 gDài 166.42 mm - Ngang 75.78 mm - Dày 7.79 mm - Nặng 198 g
Thời điểm ra mắt10/202310/2023

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

← Trang OPPO Find N3 Flip 5G 12GB/256GB