Cổ phiếu SMC — Đầu tư Thương mại SMC
SMC là mã cổ phiếu của Đầu tư Thương mại SMC, ngành thép. Trang này là hồ sơ doanh nghiệp: vốn hoá, doanh thu và lợi nhuận nhiều năm, số nhân sự theo báo cáo tài chính và việc làm đang tuyển — không phải bảng giá và không có giá cổ phiếu.
- Sàn niêm yếtHOSECông ty Cổ phần đầu tư thương mại SMC
- Vốn hoá thị trường788 tỷchốt phiên 11/08/2026
- Doanh thu 20257.010 tỷtheo báo cáo tài chính
- Lợi nhuận sau thuế198 tỷnăm gần nhất đã công bố
- Số nhân sự447giảm 3 người so với 31/12/2025
Doanh thu và lợi nhuận Đầu tư Thương mại SMC
| Năm | Doanh thu | Lợi nhuận sau thuế |
|---|---|---|
| 2025 | 7.010 tỷ | 198 tỷ |
| 2024 | 8.930 tỷ | 12 tỷ |
| 2023 | 13.702 tỷ | -925 tỷ |
Đơn vị: tỷ đồng. Số theo báo cáo tài chính đã công bố, ghi nhận 29/07/2026 — xem nguồn. Ô trống là doanh nghiệp không công bố dòng đó, không phải bằng 0.
Đầu tư Thương mại SMC có bao nhiêu nhân sự?
Tại ngày 30/06/2026, doanh nghiệp có 447 người theo thuyết minh BCTC Hợp nhất quý 2 năm 2026.
“5 Tổng số công nhân viên Tổng số lao động đến ngày 30/06/2026: 447 người 6 Danh sách công ty con và công ty liên kết, liên doanh ẵ'Ễ _a Tên Công ty Địa chỉ Lĩnh vực kinh doanh Tỷ lệ lợi ích Quyền biểu quyết { n v Đường 1B, KON Phú Mỹ I, Phường Phú ĩ sà ñ ường 1B, ú Mỹ I, Phường Phú . n t P ã n Công …”
Mở file báo cáo gốc (PDF) để đối chiếu.
Việc làm tại Đầu tư Thương mại SMC
Xem việc làm đang tuyển của Công ty Cổ phần Đầu tư thương mại SMC trên CV Work — kèm địa chỉ, quy mô và các vị trí còn mở.
Doanh nghiệp niêm yết cùng ngành thép
| Mã | Doanh nghiệp | Ngành | Vốn hoá | Doanh thu | LNST |
|---|---|---|---|---|---|
| HPG | Tập đoàn Hòa Phát | Thép | 186.167 tỷ | 156.116 tỷ | 15.515 tỷ |
| HSG | Tập đoàn Hoa Sen | Thép | 8.799 tỷ | 34.699 tỷ | 628 tỷ |
| TVN | VNSTEEL (Tổng công ty Thép Việt Nam) | Thép | 6.181 tỷ | 44.458 tỷ | 578 tỷ |
| NKG | Thép Nam Kim | Thép | 5.514 tỷ | 14.808 tỷ | 197 tỷ |
| VGS | Ống thép Việt Đức VG PIPE | Thép | 1.114 tỷ | 7.319 tỷ | 217 tỷ |
| POM | Thép Pomina | Thép | 951 tỷ | 2.206 tỷ | -836 tỷ |
| TIS | Gang thép Thái Nguyên (TISCO) | Thép | 837 tỷ | 11.992 tỷ | 1 tỷ |