So sánh/máy

So sánh HP 15 fd2126TU và HP 15 fd2127TU

HP 15 fd2126TU25.290.000₫Xem chi tiết →
vs
HP 15 fd2127TU25.290.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

HP 15 fd2126TUHP 15 fd2127TU
Giá từ25.290.000₫25.290.000₫
Thương hiệuHPHP
Tốc độ CPU1.50 GHz (Lên đến 4.80 GHz khi tải nặng)1.40 GHz (Lên đến 4.80 GHz khi tải nặng)
Loại RAMDDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)DDR5 (mỗi khe 16 GB)
Hỗ trợ RAM tối đa32 GB—
Ổ cứng512 GB SSD M.2 NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB)
Tần số quét60Hz—
Thông tin Pin3-cell Li-Po, 41.04 Wh3-cell Li-Po, 41Wh
Tấm nền—IPS
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
HP 15 fd2126TUHP 15 fd2127TU
Công nghệ CPUIntel Core Ultra 5 Arrow Lake - 225UIntel Core Ultra 5 Arrow Lake - 225U
Số nhân1212
Số luồng1414
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel GraphicsCard tích hợp - Intel Graphics
RAM16 GB16 GB
Kích thước màn hình15.6"15.6"
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Độ phủ màu62.5% sRGB62.5% sRGB
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đèn
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Thời điểm ra mắt20262026
Kích thướcDài 359.8 mm - Rộng 236 mm - Dày 18.6 mm - 1.65 kgDài 359.8 mm - Rộng 236 mm - Dày 18.6 mm - 1.65 kg
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựa

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

So sánh cặp khác