So sánh/máy

So sánh HP 240R G9 và HP 15 fd1486TU

HP 240R G9HP 240R G924.090.000₫rẻ hơn 1.000.000₫Xem chi tiết →
vs
HP 15 fd1486TUHP 15 fd1486TU25.090.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bản HP 15 fd1486TU đắt hơn bản HP 240R G9 1.000.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core Ultra 5 Meteor Lake - 125H (bản kia Intel Core 5 Raptor Lake - 120U); Số nhân 14 (bản kia 10); Số luồng 18 (bản kia 12).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

HP 240R G9HP 240R G9HP 15 fd1486TUHP 15 fd1486TU
Giá từ24.090.000₫25.090.000₫
Thương hiệuHPHP
Công nghệ CPUIntel Core 5 Raptor Lake - 120UIntel Core Ultra 5 Meteor Lake - 125H
Số nhân1014
Số luồng1218
Tốc độ CPU1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)1.20 GHz (Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng)
RAM16 GB24 GB
Loại RAMDDR4 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)DDR5 (1 khe 24 GB + 1 khe trống)
Kích thước màn hình14"15.6"
Độ phủ màu45% NTSC62.5% sRGB
Kích thướcDài 324 mm - Rộng 225.9 mm - Dày 9.4 mm - 1.406 kgDài 359.8 mm - Rộng 236 mm - Dày 18.6 mm - 1.623 kg
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
HP 240R G9HP 240R G9HP 15 fd1486TUHP 15 fd1486TU
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel GraphicsCard tích hợp - Intel Graphics
Hỗ trợ RAM tối đa32 GB32 GB
Ổ cứng512 GB SSD M.2 PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2280))512 GB SSD M.2 PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2280))
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Tấm nềnIPSIPS
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đèn
Thông tin Pin3-cell Li-Po, 41.04 Wh3-cell Li-Po, 41.04 Wh
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Thời điểm ra mắt20252025
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựa

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác