So sánh/máy

So sánh HP 240R G10 và HP 240R G9

HP 240R G10HP 240R G1024.090.000₫Xem chi tiết →
vs
HP 240R G9HP 240R G924.090.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

HP 240R G10HP 240R G10HP 240R G9HP 240R G9
Giá từ24.090.000₫24.090.000₫
Thương hiệuHPHP
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel UHD GraphicsCard tích hợp - Intel Graphics
Ổ cứng512 GB SSD PCIe M.2 (2280) (Có thể tháo rời, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2280))512 GB SSD M.2 PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2280))
Thông tin Pin3 cell, 41.04 Wh3-cell Li-Po, 41.04 Wh
Kích thướcDài 323.7 mm - Rộng 215 mm - Dày 9.3 mm - 1.402 kgDài 324 mm - Rộng 225.9 mm - Dày 9.4 mm - 1.406 kg
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
HP 240R G10HP 240R G10HP 240R G9HP 240R G9
Công nghệ CPUIntel Core 5 Raptor Lake - 120UIntel Core 5 Raptor Lake - 120U
Số nhân1010
Số luồng1212
Tốc độ CPU1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)
RAM16 GB16 GB
Loại RAMDDR4 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)DDR4 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)
Hỗ trợ RAM tối đa32 GB32 GB
Kích thước màn hình14"14"
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Tấm nềnIPSIPS
Độ phủ màu45% NTSC45% NTSC
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đèn
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Thời điểm ra mắt20252025
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựa

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác