So sánh/máy

So sánh HP 15 fc0023AU và HP Pavilion 16 af0055TU

HP 15 fc0023AUHP 15 fc0023AU22.390.000₫rẻ hơn 400.000₫Xem chi tiết →
vs
HP Pavilion 16 af0055TUHP Pavilion 16 af0055TU22.790.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bản HP Pavilion 16 af0055TU đắt hơn bản HP 15 fc0023AU 400.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core Ultra 5 Meteor Lake - 125U (bản kia AMD Ryzen 5 - 7520U); Số nhân 12 (bản kia 4); Số luồng 14 (bản kia 8).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

HP 15 fc0023AUHP 15 fc0023AUHP Pavilion 16 af0055TUHP Pavilion 16 af0055TU
Giá từ22.390.000₫22.790.000₫
Thương hiệuHPHP
Công nghệ CPUAMD Ryzen 5 - 7520UIntel Core Ultra 5 Meteor Lake - 125U
Số nhân412
Số luồng814
Tốc độ CPU2.80 GHz (Lên đến 4.30 GHz khi tải nặng)1.30 GHz (Lên đến 4.30 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard tích hợp - AMD Radeon 610M GraphicsCard tích hợp - Intel Graphics
Hỗ trợ RAM tối đa16 GBKhông hỗ trợ nâng cấp
Ổ cứng512 GB SSD M.2 NVMe PCIe512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB)
Kích thước màn hình15.6"16"
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)WUXGA (1920 x 1200)
Độ phủ màu45% NTSC62.5% sRGB
Đèn bàn phímKhông có đènĐơn sắc - Màu trắng
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 41 Wh3-cell Li-ion, 59 Wh
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 vĩnh viễn
Thời điểm ra mắt20252024
Kích thướcDài 359.8 mm - Rộng 236 mm - Dày 18.6 mm - 1.59 kgDài 357.7 mm - Rộng 254.8 mm - Dày 17.9 mm - 1.7 kg
Chất liệuVỏ nhựaVỏ kim loại
Tấm nền—IPS
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
HP 15 fc0023AUHP 15 fc0023AUHP Pavilion 16 af0055TUHP Pavilion 16 af0055TU
RAM16 GB16 GB
Loại RAMLPDDR5 (Onboard)LPDDR5 (Onboard)

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác