So sánh/máy

So sánh HP 245 G10 và HP 15 fc0023AU

HP 245 G10HP 245 G1020.390.000₫rẻ hơn 2.000.000₫Xem chi tiết →
vs
HP 15 fc0023AUHP 15 fc0023AU22.390.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bản HP 15 fc0023AU đắt hơn bản HP 245 G10 2.000.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU AMD Ryzen 5 - 7520U (bản kia AMD Ryzen 5 - 7530U); Số nhân 4 (bản kia 6); Số luồng 8 (bản kia 12).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

HP 245 G10HP 245 G10HP 15 fc0023AUHP 15 fc0023AU
Giá từ20.390.000₫22.390.000₫
Thương hiệuHPHP
Công nghệ CPUAMD Ryzen 5 - 7530UAMD Ryzen 5 - 7520U
Số nhân64
Số luồng128
Tốc độ CPU2.00 GHz (Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng)2.80 GHz (Lên đến 4.30 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard tích hợp - AMD Radeon GraphicsCard tích hợp - AMD Radeon 610M Graphics
RAM8 GB16 GB
Loại RAMDDR4 (1 khe 8 GB onboard + 1 khe trống)LPDDR5 (Onboard)
Ổ cứng512 GB SSD NVMe PCIe512 GB SSD M.2 NVMe PCIe
Kích thước màn hình14"15.6"
Tấm nềnIPS—
Tần số quét60Hz—
Kích thướcDài 324 mm - Rộng 215 mm - Dày 17.9 mm - 1.36 kgDài 359.8 mm - Rộng 236 mm - Dày 18.6 mm - 1.59 kg
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
HP 245 G10HP 245 G10HP 15 fc0023AUHP 15 fc0023AU
Hỗ trợ RAM tối đa16 GB16 GB
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Độ phủ màu45% NTSC45% NTSC
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đèn
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 41 Wh3-cell Li-ion, 41 Wh
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Thời điểm ra mắt20252025
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựa

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác