CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G

Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G
10.490.000₫ – 12.490.000₫
3 phiên bản · Xiaomi · cập nhật 2026-08-10
  • Màn hình rộng6.83" - Tần số quét 120 Hz
  • Dung lượng lưu trữ256 GB
  • Dung lượng pin6580 mAh

So sánh 3 phiên bản Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G

Bản 512GB đắt hơn bản 8GB/256GB 2.000.000₫ — đổi lại: RAM 12 GB (bản kia 8 GB); Dung lượng lưu trữ 512 GB (bản kia 256 GB).

8GB/256GB256GB512GB
Giá10.490.000₫10.690.000₫12.490.000₫
Giá niêm yết11.490.000₫
RAM8 GB12 GB12 GB
Dung lượng lưu trữ256 GB256 GB512 GB
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
8GB/256GB256GB512GB
Hệ điều hànhXiaomi HyperOS 2.2Xiaomi HyperOS 2.2Xiaomi HyperOS 2.2
Chip xử lý (CPU)MediaTek Dimensity 7400-Ultra 8 nhânMediaTek Dimensity 7400-Ultra 8 nhânMediaTek Dimensity 7400-Ultra 8 nhân
Tốc độ CPU4 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz4 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz4 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU)Mali-G615Mali-G615Mali-G615
Độ phân giải camera sauChính 200MP & Phụ 8 MPChính 200MP & Phụ 8 MPChính 200MP & Phụ 8 MP
Độ phân giải camera trước20 MP20 MP20 MP
Công nghệ màn hìnhAMOLEDAMOLEDAMOLED
Độ phân giải màn hình1.5K (1280 x 2772 Pixels)1.5K (1280 x 2772 Pixels)1.5K (1280 x 2772 Pixels)
Màn hình rộng6.83" - Tần số quét 120 Hz6.83" - Tần số quét 120 Hz6.83" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa3200 nits3200 nits3200 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2
Dung lượng pin6580 mAh6580 mAh6580 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa45 W45 W45 W
Kháng nước, bụiIP66, IP68, IP69, IP69KIP66, IP68, IP69, IP69KIP66, IP68, IP69, IP69K
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G
SIM2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệuKhung & Mặt lưng nhựa PolycarbonateKhung & Mặt lưng nhựa PolycarbonateKhung & Mặt lưng nhựa Polycarbonate
Kích thước, khối lượngDài 163.61 mm - Ngang 78.09 mm - Dày 7.96 mm - Nặng 204 gDài 163.61 mm - Ngang 78.09 mm - Dày 7.96 mm - Nặng 204 gDài 163.61 mm - Ngang 78.09 mm - Dày 7.96 mm - Nặng 204 g
Thời điểm ra mắt01/202601/202601/2026

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Xem trang so sánh phiên bản →

Cân nhắc thêm — cùng hãng, cạnh giá

Việc làm tại Xiaomi

Nhận máy: trong hộp có gì, kiểm gì, cài gì

Trong hộp thường có

  • Máy, đã dán sẵn màng bảo vệ màn hình ở một số hãng
  • Cáp sạc (phần lớn nay là USB-C hai đầu)
  • Que chọc SIM và sách hướng dẫn, phiếu bảo hành
  • ⚠️ CỦ SẠC: nhiều hãng lớn đã BỎ khỏi hộp từ vài đời máy nay. Không thấy củ sạc chưa chắc là thiếu đồ — nhưng phải hỏi rõ trước khi trả tiền

Kiểm trước khi rời cửa hàng

  • Đối chiếu số IMEI trên máy (bấm *#06#) với số in trên vỏ hộp
  • Xem máy đã kích hoạt bảo hành chưa, và bảo hành tính từ ngày nào
  • Thử màn hình vùng rìa, camera trước/sau, loa, cổng sạc ngay tại quầy
  • Giữ hoá đơn: phần lớn chính sách đổi lỗi trong 7–30 ngày đều đòi hoá đơn

Phần mềm nên cài trước

Chỉ cài từ App Store hoặc Google Play chính thức. Ứng dụng ngân hàng và giấy tờ số là mục tiêu giả mạo thường xuyên nhất.

Danh sách phụ kiện ở trên là mức thường gặp của nhóm hàng này, không phải cam kết của từng máy — đối chiếu với phiếu bàn giao của cửa hàng.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

← Tất cả điện thoại