Xiaomi Redmi 15C6.9" - Tần số quét 120 Hz128 GB
3.990.000₫ – 4.890.000₫

Bản 8GB đắt hơn bản 6GB 400.000₫ — đổi lại: RAM 8 GB (bản kia 6 GB).
| 6GB | 8GB | |
|---|---|---|
| Giá | 4.090.000₫ | 4.490.000₫ |
| RAM | 6 GB | 8 GB |
| 6GB | 8GB | |
|---|---|---|
| Hệ điều hành | Android 15 | Android 15 |
| Chip xử lý (CPU) | Snapdragon 685 8 nhân | Snapdragon 685 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 4 nhân 2.8 GHz & 4 nhân 1.9 GHz | 4 nhân 2.8 GHz & 4 nhân 1.9 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 610 | Adreno 610 |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 128 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 50 MP & Phụ QVGA | Chính 50 MP & Phụ QVGA |
| Độ phân giải camera trước | 8 MP | 8 MP |
| Công nghệ màn hình | IPS LCD | IPS LCD |
| Độ phân giải màn hình | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.9" - Tần số quét 144 Hz | 6.9" - Tần số quét 144 Hz |
| Độ sáng tối đa | 850 nits | 850 nits |
| Dung lượng pin | 7000 mAh | 7000 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 33 W | 33 W |
| Kháng nước, bụi | IP64 | IP64 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | Hỗ trợ 4G |
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM |
| Chất liệu | Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng nhựa | Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng nhựa |
| Kích thước, khối lượng | Dài 169.48 mm - Ngang 80.45 mm - Dày 8.4 mm - Nặng 214 g | Dài 169.48 mm - Ngang 80.45 mm - Dày 8.4 mm - Nặng 214 g |
| Thời điểm ra mắt | 08/2025 | 08/2025 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Xiaomi Redmi 15CChỉ cài từ App Store hoặc Google Play chính thức. Ứng dụng ngân hàng và giấy tờ số là mục tiêu giả mạo thường xuyên nhất.
Danh sách phụ kiện ở trên là mức thường gặp của nhóm hàng này, không phải cam kết của từng máy — đối chiếu với phiếu bàn giao của cửa hàng.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.