So sánh/máy

Samsung Galaxy Z Fold8 Ultra

47.190.000₫ – 60.090.000₫
3 phiên bản · Samsung · cập nhật 2026-09-28
  • Màn hình rộngChính 8.0" & Phụ 6.5" - Tần số quét 120 Hz
  • Dung lượng lưu trữ256 GB
  • Dung lượng pin5000 mAh

So sánh 3 phiên bản Samsung Galaxy Z Fold8 Ultra

Bản 16GB - 1TB đắt hơn bản 12GB - 256GB 12.900.000₫ — đổi lại: RAM 16 GB (bản kia 12 GB); Dung lượng lưu trữ 1 TB (bản kia 256 GB).

12GB - 256GB12GB - 512GB16GB - 1TB
Giá47.190.000₫52.490.000₫60.090.000₫
RAM12 GB12 GB16 GB
Dung lượng lưu trữ256 GB512 GB1 TB
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
12GB - 256GB12GB - 512GB16GB - 1TB
Hệ điều hànhAndroid 17Android 17Android 17
Chip xử lý (CPU)Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy (3nm)Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy (3nm)Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy (3nm)
Tốc độ CPU2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz
Chip đồ họa (GPU)Adreno 840Adreno 840Adreno 840
Độ phân giải camera sau200MP (Camera góc rộng) + 10MP (Camera tele) + 50MP (Camera góc siêu rộng)200MP (Camera góc rộng) + 10MP (Camera tele) + 50MP (Camera góc siêu rộng)200MP (Camera góc rộng) + 10MP (Camera tele) + 50MP (Camera góc siêu rộng)
Độ phân giải camera trướcTrong 10 MP & Ngoài 10 MPTrong 10 MP & Ngoài 10 MPTrong 10 MP & Ngoài 10 MP
Công nghệ màn hìnhDynamic AMOLED 2XDynamic AMOLED 2XDynamic AMOLED 2X
Độ phân giải màn hìnhChính: QXGA+ (2184 x 1968 Pixels) & Phụ: Full HD+ (2520 x 1080 Pixels)Chính: QXGA+ (2184 x 1968 Pixels) & Phụ: Full HD+ (2520 x 1080 Pixels)Chính: QXGA+ (2184 x 1968 Pixels) & Phụ: Full HD+ (2520 x 1080 Pixels)
Màn hình rộngChính 8.0" & Phụ 6.5" - Tần số quét 120 HzChính 8.0" & Phụ 6.5" - Tần số quét 120 HzChính 8.0" & Phụ 6.5" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa3000 nits3000 nits3000 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Corning Gorilla Glass Ceramic 3Kính cường lực Corning Gorilla Glass Ceramic 3Kính cường lực Corning Gorilla Glass Ceramic 3
Dung lượng pin5000 mAh5000 mAh5000 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa45 W45 W45 W
Kháng nước, bụiIP48IP48IP48
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G
SIM1 Nano SIM & 1 eSIM1 Nano SIM & 1 eSIM1 Nano SIM & 1 eSIM
Chất liệuKhung nhôm & Mặt lưng kính cường lựcKhung nhôm & Mặt lưng kính cường lựcKhung nhôm & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước, khối lượngDài 158.4 mm - Ngang 143.2 mm (khi mở) | 72.8 mm (khi gập) - Dày 4.1 mm (khi mở) | 8.9 mm (khi gập) - Nặng 214 gDài 158.4 mm - Ngang 143.2 mm (khi mở) | 72.8 mm (khi gập) - Dày 4.1 mm (khi mở) | 8.9 mm (khi gập) - Nặng 214 gDài 158.4 mm - Ngang 143.2 mm (khi mở) | 72.8 mm (khi gập) - Dày 4.1 mm (khi mở) | 8.9 mm (khi gập) - Nặng 214 g
Thời điểm ra mắt08/202608/202608/2026

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Xem trang so sánh phiên bản →

Cân nhắc thêm — cùng hãng, cạnh giá

Việc làm tại Samsung

Nhận máy: trong hộp có gì, kiểm gì, cài gì

Trong hộp thường có

  • Máy, đã dán sẵn màng bảo vệ màn hình ở một số hãng
  • Cáp sạc (phần lớn nay là USB-C hai đầu)
  • Que chọc SIM và sách hướng dẫn, phiếu bảo hành
  • CỦ SẠC: nhiều hãng lớn đã BỎ khỏi hộp từ vài đời máy nay. Không thấy củ sạc chưa chắc là thiếu đồ — nhưng phải hỏi rõ trước khi trả tiền

Kiểm trước khi rời cửa hàng

  • Đối chiếu số IMEI trên máy (bấm *#06#) với số in trên vỏ hộp
  • Xem máy đã kích hoạt bảo hành chưa, và bảo hành tính từ ngày nào
  • Thử màn hình vùng rìa, camera trước/sau, loa, cổng sạc ngay tại quầy
  • Giữ hoá đơn: phần lớn chính sách đổi lỗi trong 7–30 ngày đều đòi hoá đơn

Phần mềm nên cài trước

Chỉ cài từ App Store hoặc Google Play chính thức. Ứng dụng ngân hàng và giấy tờ số là mục tiêu giả mạo thường xuyên nhất.

Danh sách phụ kiện ở trên là mức thường gặp của nhóm hàng này, không phải cam kết của từng máy — đối chiếu với phiếu bàn giao của cửa hàng.

← Tất cả điện thoại