So sánh/máy

So sánh các phiên bản Samsung Galaxy Z Fold8 Ultra

3 phiên bản: 12GB - 256GB · 12GB - 512GB · 16GB - 1TB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản 16GB - 1TB đắt hơn bản 12GB - 256GB 12.900.000₫ — đổi lại: RAM 16 GB (bản kia 12 GB); Dung lượng lưu trữ 1 TB (bản kia 256 GB).

12GB - 256GB12GB - 512GB16GB - 1TB
Giá47.190.000₫52.490.000₫60.090.000₫
RAM12 GB12 GB16 GB
Dung lượng lưu trữ256 GB512 GB1 TB
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
12GB - 256GB12GB - 512GB16GB - 1TB
Hệ điều hànhAndroid 17Android 17Android 17
Chip xử lý (CPU)Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy (3nm)Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy (3nm)Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy (3nm)
Tốc độ CPU2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz
Chip đồ họa (GPU)Adreno 840Adreno 840Adreno 840
Độ phân giải camera sau200MP (Camera góc rộng) + 10MP (Camera tele) + 50MP (Camera góc siêu rộng)200MP (Camera góc rộng) + 10MP (Camera tele) + 50MP (Camera góc siêu rộng)200MP (Camera góc rộng) + 10MP (Camera tele) + 50MP (Camera góc siêu rộng)
Độ phân giải camera trướcTrong 10 MP & Ngoài 10 MPTrong 10 MP & Ngoài 10 MPTrong 10 MP & Ngoài 10 MP
Công nghệ màn hìnhDynamic AMOLED 2XDynamic AMOLED 2XDynamic AMOLED 2X
Độ phân giải màn hìnhChính: QXGA+ (2184 x 1968 Pixels) & Phụ: Full HD+ (2520 x 1080 Pixels)Chính: QXGA+ (2184 x 1968 Pixels) & Phụ: Full HD+ (2520 x 1080 Pixels)Chính: QXGA+ (2184 x 1968 Pixels) & Phụ: Full HD+ (2520 x 1080 Pixels)
Màn hình rộngChính 8.0" & Phụ 6.5" - Tần số quét 120 HzChính 8.0" & Phụ 6.5" - Tần số quét 120 HzChính 8.0" & Phụ 6.5" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa3000 nits3000 nits3000 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Corning Gorilla Glass Ceramic 3Kính cường lực Corning Gorilla Glass Ceramic 3Kính cường lực Corning Gorilla Glass Ceramic 3
Dung lượng pin5000 mAh5000 mAh5000 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa45 W45 W45 W
Kháng nước, bụiIP48IP48IP48
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G
SIM1 Nano SIM & 1 eSIM1 Nano SIM & 1 eSIM1 Nano SIM & 1 eSIM
Chất liệuKhung nhôm & Mặt lưng kính cường lựcKhung nhôm & Mặt lưng kính cường lựcKhung nhôm & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước, khối lượngDài 158.4 mm - Ngang 143.2 mm (khi mở) | 72.8 mm (khi gập) - Dày 4.1 mm (khi mở) | 8.9 mm (khi gập) - Nặng 214 gDài 158.4 mm - Ngang 143.2 mm (khi mở) | 72.8 mm (khi gập) - Dày 4.1 mm (khi mở) | 8.9 mm (khi gập) - Nặng 214 gDài 158.4 mm - Ngang 143.2 mm (khi mở) | 72.8 mm (khi gập) - Dày 4.1 mm (khi mở) | 8.9 mm (khi gập) - Nặng 214 g
Thời điểm ra mắt08/202608/202608/2026

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

← Trang Samsung Galaxy Z Fold8 Ultra