So sánh/máy

So sánh Samsung Galaxy Z Fold7 5G và Samsung Galaxy Z Fold8 Ultra

Samsung Galaxy Z Fold7 5GSamsung Galaxy Z Fold7 5G39.490.000₫rẻ hơn 7.700.000₫Xem chi tiết →
vs
Samsung Galaxy Z Fold8 Ultra47.190.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bản Samsung Galaxy Z Fold8 Ultra đắt hơn bản Samsung Galaxy Z Fold7 5G 7.700.000₫ — đổi lại: Hệ điều hành Android 17 (bản kia Android 16); Chip xử lý (CPU) Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy (3nm) (bản kia Qualcomm Snapdragon 8 Elite For Galaxy 8 nhân); Tốc độ CPU 2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz (bản kia 4.47 GHz).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.

Samsung Galaxy Z Fold7 5GSamsung Galaxy Z Fold7 5GSamsung Galaxy Z Fold8 Ultra
Giá từ39.490.000₫47.190.000₫
Thương hiệuSamsungSamsung
Số phiên bản13
Hệ điều hànhAndroid 16Android 17
Chip xử lý (CPU)Qualcomm Snapdragon 8 Elite For Galaxy 8 nhânSnapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy (3nm)
Tốc độ CPU4.47 GHz2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz
Chip đồ họa (GPU)Adreno 830Adreno 840
Độ phân giải camera sauChính 200 MP & Phụ 12 MP, 10 MP200MP (Camera góc rộng) + 10MP (Camera tele) + 50MP (Camera góc siêu rộng)
Độ phân giải màn hìnhChính: QXGA+ (1968 x 2184 Pixels) & Phụ: Full HD+ (1080 x 2520 Pixels)Chính: QXGA+ (2184 x 1968 Pixels) & Phụ: Full HD+ (2520 x 1080 Pixels)
Độ sáng tối đa2600 nits3000 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Corning Gorilla Glass Ceramic 2Kính cường lực Corning Gorilla Glass Ceramic 3
Dung lượng pin4400 mAh5000 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa25 W45 W
SIM2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM1 Nano SIM & 1 eSIM
Kích thước, khối lượngDài 158.4 mm - Ngang 143.2 mm (khi mở) | 72.8 mm (khi gập) - Dày 4.2 mm (khi mở) | 8.9 mm (khi gập) - Nặng 215gDài 158.4 mm - Ngang 143.2 mm (khi mở) | 72.8 mm (khi gập) - Dày 4.1 mm (khi mở) | 8.9 mm (khi gập) - Nặng 214 g
Thời điểm ra mắt07/202508/2026
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Samsung Galaxy Z Fold7 5GSamsung Galaxy Z Fold7 5GSamsung Galaxy Z Fold8 Ultra
RAM12 GB12 GB
Dung lượng lưu trữ256 GB256 GB
Độ phân giải camera trướcTrong 10 MP & Ngoài 10 MPTrong 10 MP & Ngoài 10 MP
Công nghệ màn hìnhDynamic AMOLED 2XDynamic AMOLED 2X
Màn hình rộngChính 8.0" & Phụ 6.5" - Tần số quét 120 HzChính 8.0" & Phụ 6.5" - Tần số quét 120 Hz
Kháng nước, bụiIP48IP48
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G
Chất liệuKhung nhôm & Mặt lưng kính cường lựcKhung nhôm & Mặt lưng kính cường lực

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác