So sánh MSI PRO MP223 E2 21.45 inch FHD/VA/100Hz/1ms và MSI PRO MP225 E12VL (21.45 inch, Full HD, VA, 120Hz, 1ms)
vs
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)
- AOC 27B36XE/71 (27 inch Full HD, IPS, 144Hz, 0.5ms)
- AOC Q27G4ZDP/WS/71 (26.5 inch QHD, W-OLED, 280Hz, 0.03ms)
- Acer Nitro KG240Y X1 23.8 inch FHD/IPS/200Hz/4ms
- Asus ProArt PA248QFV (24.1 inch, Full HD, IPS, 100Hz, 5ms)
- Asus ProArt PA249CGV (24 inch Full HD, IPS, 144Hz, 5ms)
- Asus ProArt PA278QEV (27 inch, 2K, IPS, 75Hz, 5ms)
- Asus ProArt PA278QGV (27 inch 2K, IPS, 120Hz, 5ms)
- Asus ProArt PA278QV 27 inch 2K IPS/75Hz/5ms
- Asus TUF VG249QE5A 23.8 inch FHD/IPS/146Hz/1ms
- Asus TUF VG249QM5F( 23.8 inch Full HD, IPS, 260Hz, 0.3ms)
- Asus TUF VG259Q5A 24.5 inch FHD/IPS/200Hz/1ms
- Asus TUF VG279QE5A 27 inch FHD/IPS/146Hz/1ms
- Asus TUF VG279QM5F 27 inch Full HD/IPS/260Hz/0.3ms
- Asus TUF VG27AQ5F 27 inch 2K/IPS/220Hz/0.3ms
- Asus TUF VG27AQE5A (27 inch, QHD, IPS, 165Hz, 0.3ms)
- Asus TUF VG27AQM5A (27 inch, QHD, Fast IPS, 300Hz, 1ms)
- Asus VA249HG-R 23.8 inch FHD/IPS/120Hz/1ms
- Asus VA279HG-R 27 inch FHD/IPS/120Hz/1ms
- Asus VY249HG2 (23.8 inch Full HD, IPS, 144Hz, 1ms)
- Asus VY249HGR 23.8 inch FHD/IPS/120Hz/1ms
- Asus VY279HG2 (27 inch Full HD, IPS, 144Hz, 1ms)
- Asus VY279HGR 27 inch FHD/IPS/120Hz/1ms
- Dell P2425H 23.8 inch FHD/IPS/100Hz/5ms
- Dell P2725H 27 inch FHD/IPS/100Hz/5ms
- Dell Pro P2426H (23.8 inch Full HD, IPS, 120Hz, 5ms)
- Dell Pro P2726H (27 inch Full HD, IPS, 120Hz, 5ms)
- Dell UltraSharp U2725QE (27 inch 4K, IPS, 120Hz, 5ms)
- GIGABYTE G27Q20 (27 inch QHD, IPS, 210Hz, 0.5ms)
- GIGABYTE G27Q20T (27 inch 2K IPS, 210Hz, 1ms)
- GIGABYTE G27Q3 (27 inch 2K, IPS, 320Hz, 1ms)
- GIGABYTE G34WQC2 (34 inch WQHD, VA, 200Hz, 1ms)
- GIGABYTE GO27Q24A (27 inch 2K, OLED, 240Hz, 1ms)
- GIGABYTE GS24F14A (23.8 inch, Full HD, IPS, 175Hz, 1ms)
- GIGABYTE GS25F14 (24.5 inch Full HD, IPS, 144Hz, 1ms)
- GIGABYTE GS25F2 24.5 inch FHD/IPS/200Hz/1ms
- GIGABYTE GS27FA 27 inch FHD/IPS/180Hz/1ms
- GIGABYTE GS27FC2 (27 inch Full HD, VA, 240Hz, 1ms)
- GIGABYTE MO27Q28G (27 inch QHD, WOLED, 280Hz, 0.03ms)
- Lenovo LOQ 24-10 68F1GACBVN (23.8 inch Full HD, IPS, 200Hz, 0.5ms)
- MSI PRO MP251 E2 24.5 inch FHD/IPS/120Hz/1ms 2.190.000₫
- MSI PRO MP252L 24.5 inch FHD/IPS/100Hz/1ms 1.990.000₫
- MSI PRO MP273L-E14 27 inch Full HD/IPS/144Hz/4ms 2.590.000₫
- Màn hình di động Asus ZenScreen MB169CK (15.6 inch, Full HD, IPS, 60Hz, 5ms)
- Philips Evnia 24M2N2500NF (23.8 inch QHD, Fast IPS, 144Hz, 0.5ms)
- Philips Evnia 27M2N2500NF (27 inch QHD, Fast IPS, 144Hz, 0.5ms)
- Samsung Gaming Odyssey OLED G8 G80SD LS32DG802SEXXV 32 inch/4K/OLED/240Hz/0.03ms
- Samsung LS24HG310EEXXV (24 inch Full HD, IPS, 144Hz, 1ms, 250cd2)
- Samsung LS27FG502SEXXV (27 inch QHD, OLED, 180Hz, 0.03ms)
- Samsung LS27FG530EEXXV (27 inch QHD, IPS, 200Hz, 1ms)
- Samsung Odyssey G3 LS27DG302EEXXV 27 inch Full HD/VA/180Hz/1ms
- Samsung Odyssey G5 G50F LS27FG502EEXXV (27 inch QHD, IPS, 180Hz, 1ms)
- Samsung Odyssey G5 G55C LS27CG552EEXXV 27 inch 2K/VA/165Hz/1ms/HDMI/DisplayPort
- Samsung Odyssey OLED G6 G61SH LS27HG612SEXXV (27 inch QHD, OLED, 240Hz, 0.03ms)
- Samsung Odyssey OLED G8 G81SF LS32FG812SEXXV (32 inch 4K, OLED, 240Hz, 0.03ms)
- Samsung Odyssey OLED G8 LS34BG850SEXXV (34 inch UWQHD, OLED, 175Hz, 0.03ms)
- Samsung Odyssey OLED G9 G93SD LS49DG930SEXXV (49 inch DQHD, OLED, 240Hz, 0.03ms)
- Samsung Odyssey OLED LS32HG732SEXXV (32 inch 4K, OLED, 165Hz, 0.03ms)
- Samsung S3 S30GD LS24D300GAEXXV 23.8 inch FHD/IPS/100Hz/1ms
- Samsung S3 S30GD LS27D300GAEXXV 27 inch FHD/IPS/100Hz/5ms
- Samsung ViewFinity S5 S50GC LS34C500GAEXXV 34 inch 3K/VA/100Hz/5ms/HDMI
- Samsung ViewFinity S8 S80PB LS27B800PXEXXV 27 inch 4K/IPS/60Hz/5ms/HDR400/HDMI/TypeC
- SingPC Q25F100-IPS (24.5 inch Full HD, IPS, 100Hz, 1ms)
- SingPC Q27CF120-VAG (27 inch, Full HD, VA, 120Hz, 2ms)
- VSP IP2409SG (23.8 inch Full HD, IPS, 144Hz, 1ms)
- VSP IP2709SG (27 inch Full HD, IPS, 144Hz, 1ms)
- Viewsonic VA2432-H-2 (24 inch Full HD, IPS, 100Hz, 1ms)
- Xiaomi A24i 2026 (23.8 inch, Full HD, IPS, 144Hz, 6ms)
- Xiaomi A27i 2026 (27 inch Full HD, IPS, 144Hz, 6ms)
Bản MSI PRO MP225 E12VL (21.45 inch, Full HD, VA, 120Hz, 1ms) đắt hơn bản MSI PRO MP223 E2 21.45 inch FHD/VA/100Hz/1ms 100.000₫ — đổi lại: Tần số quét 120 Hz (bản kia 100 Hz); Độ phủ màu 100% sRGB (bản kia 99% sRGB); Độ sáng 300 cd/m2 (bản kia 250 cd/m2).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
MSI PRO MP223 E2 21.45 inch FHD/VA/100Hz/1ms | MSI PRO MP225 E12VL (21.45 inch, Full HD, VA, 120Hz, 1ms) | |
|---|---|---|
| Giá từ | 1.590.000₫ | 1.690.000₫ |
| Thương hiệu | MSI | MSI |
| Tần số quét | 100 Hz | 120 Hz |
| Độ phủ màu | 99% sRGB | 100% sRGB |
| Độ sáng | 250 cd/m2 | 300 cd/m2 |
| Độ tương phản tĩnh | 3000:1 | 4000:1 |
| Tiện ích | Gập màn hình lên xuống | Điều chỉnh được độ nghiêng của màn hình |
| Cổng kết nối | 1 x Headphone-out 1 x HDMI 1.4 1 x DisplayPort 1.2 | 1 x HDMI 1.4b 1 x D-Sub (VGA) |
| Năm ra mắt | 2024 | 2026 |
| Công suất tiêu thụ điện | 15W | Dưới 24W |
| Kích thước (có chân đế) | Ngang 494.7 mm - Cao 385.5 mm - Dày 182.1 mm | Ngang 492.8 mm - Cao 378 mm - Dày 182.4 mm |
| Khối lượng có chân đế | 3.46 kg | 5.1 kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
MSI PRO MP223 E2 21.45 inch FHD/VA/100Hz/1ms | MSI PRO MP225 E12VL (21.45 inch, Full HD, VA, 120Hz, 1ms) | |
|---|---|---|
| Loại màn hình | Phẳng | Phẳng |
| Kích thước màn hình | 21.45" | 21.45" |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) | Full HD (1920 x 1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không cảm ứng | Không cảm ứng |
| Tấm nền | VA | VA |
| Thời gian đáp ứng | 1 ms (MPRT) | 1 ms (MPRT) |
| Góc nhìn | 178°(Dọc) / 178°(Ngang) | 178°(Dọc) / 178°(Ngang) |
| Gắn ARM chuẩn VESA | Có | Có |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-10-26. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
MSI PRO MP223 E2 21.45 inch FHD/VA/100Hz/1ms
MSI PRO MP225 E12VL (21.45 inch, Full HD, VA, 120Hz, 1ms)