So sánh/máy

So sánh Lenovo IdeaPad Slim 3 14ARP10 và Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10

Lenovo IdeaPad Slim 3 14ARP1022.490.000₫rẻ hơn 100.000₫Xem chi tiết →
vs
Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP1022.590.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bản Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10 đắt hơn bản Lenovo IdeaPad Slim 3 14ARP10 100.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU AMD Ryzen 5 - 7535HS (bản kia AMD Ryzen 5 - 7533HS); Loại RAM DDR5 (1 khe RAM) (bản kia DDR5 (mỗi khe 16 GB)); Ổ cứng 512 GB SSD M.2 PCle Gen 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2242)) Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD M.2 PCIe Gen 4 (bản kia 512 GB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD M.2 NVMe PCIe Gen 4 ).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

Lenovo IdeaPad Slim 3 14ARP10Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10
Giá từ22.490.000₫22.590.000₫
Thương hiệuLenovoLenovo
Công nghệ CPUAMD Ryzen 5 - 7533HSAMD Ryzen 5 - 7535HS
Loại RAMDDR5 (mỗi khe 16 GB)DDR5 (1 khe RAM)
Ổ cứng512 GB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD M.2 NVMe PCIe Gen 4 512 GB SSD M.2 PCle Gen 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2242)) Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD M.2 PCIe Gen 4
Kích thước màn hình14"15.3"
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 50 WhLi-ion, 50 Wh
Kích thướcDài 314.4 mm - Rộng 222.1 mm - Dày 17.9 mm - 1.39 kgDài 343.4 mm - Rộng 239.5 mm - Dày 17.9 mm - 1.59 kg
Chất liệuMặt lưng nhôm - Mặt dưới nhựaNắp lưng và chiếu nghỉ tay bằng nhôm
Tần số quét—60Hz
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Lenovo IdeaPad Slim 3 14ARP10Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10
Số nhân66
Số luồng1212
Tốc độ CPU3.30 GHz (Lên đến 4.55 GHz khi tải nặng)3.30 GHz (Lên đến 4.55 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard tích hợp - AMD Radeon 660M GraphicsCard tích hợp - AMD Radeon 660M Graphics
RAM16 GB16 GB
Hỗ trợ RAM tối đa16 GB16 GB
Độ phân giảiWUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)
Tấm nềnIPSIPS
Độ phủ màu45% NTSC45% NTSC
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đèn
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Thời điểm ra mắt20262026

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác