So sánh/máy

So sánh HP Gaming VICTUS 15 fa2451TX và HP Gaming VICTUS 15 fb3115AX

HP Gaming VICTUS 15 fa2451TX30.390.000₫rẻ hơn 1.000.000₫Xem chi tiết →
vs
HP Gaming VICTUS 15 fb3115AX31.390.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bản HP Gaming VICTUS 15 fb3115AX đắt hơn bản HP Gaming VICTUS 15 fa2451TX 1.000.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU AMD Ryzen 7 - 7445HS (bản kia Intel Core i5 Raptor Lake - 13420H); Số nhân 6 (bản kia 8); Tốc độ CPU 3.10 GHz (Lên đến 4.70 GHz khi tải nặng) (bản kia Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

HP Gaming VICTUS 15 fa2451TXHP Gaming VICTUS 15 fb3115AX
Giá từ30.390.000₫31.390.000₫
Thương hiệuHPHP
Công nghệ CPUIntel Core i5 Raptor Lake - 13420HAMD Ryzen 7 - 7445HS
Số nhân86
Tốc độ CPULên đến 4.60 GHz khi tải nặng3.10 GHz (Lên đến 4.70 GHz khi tải nặng)
Loại RAMDDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)DDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)
Ổ cứng512 GB SSD M.2 PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2280)) Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD M.2 PCIe mở rộng (nâng512 GB SSD NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)
Đèn bàn phímĐơn sắc - Màu trắngKhông có đèn
Thông tin Pin4-cell Li-Po, 70.07 Wh4-cell Li-ion, 70 Wh
Kích thướcDài 358 mm - Rộng 255 mm - Dày 23.5 mm - 2.29 kgDài 357.9 mm - Rộng 255 mm - Dày 23.5 mm - 2.29 kg
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
HP Gaming VICTUS 15 fa2451TXHP Gaming VICTUS 15 fb3115AX
Số luồng1212
Card màn hìnhCard rời - NVIDIA GeForce RTX 4050, 6 GBCard rời - NVIDIA GeForce RTX 4050, 6 GB
RAM16 GB16 GB
Hỗ trợ RAM tối đa32 GB32 GB
Kích thước màn hình15.6"15.6"
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Tấm nềnIPSIPS
Tần số quét144Hz144Hz
Độ phủ màu62.5% sRGB62.5% sRGB
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Thời điểm ra mắt20252025
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựa

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

So sánh cặp khác