So sánh/máy

So sánh Acer Aspire Lite 16 AI AL16 71P 5674 và Acer Aspire Lite 16 G2 AL16 52P 76DU

Acer Aspire Lite 16 AI AL16 71P 567421.090.000₫Xem chi tiết →
vs
Acer Aspire Lite 16 G2 AL16 52P 76DUAcer Aspire Lite 16 G2 AL16 52P 76DU21.090.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

Acer Aspire Lite 16 AI AL16 71P 5674Acer Aspire Lite 16 G2 AL16 52P 76DUAcer Aspire Lite 16 G2 AL16 52P 76DU
Giá từ21.090.000₫21.090.000₫
Thương hiệuAcerAcer
Công nghệ CPUIntel Core Ultra 5 Meteor Lake - 125HIntel Core i7 Raptor Lake - 1355U
Số nhân1410
Số luồng1812
Tốc độ CPU3.60 GHz (Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng)1.70 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel Arc GraphicsCard tích hợp - Intel Iris Xe Graphics eligible
Loại RAMDDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)
Ổ cứng512 GB SSD NVMe PCIe Gen 4 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB)512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB)
Độ phân giảiFull HD+ (1920 x 1200)Full HD+
Tấm nềnIPS—
Thời điểm ra mắt20252024
Kích thướcDài 357 mm - Rộng 245.5 mm - Dày 18.9 mm - 1.6 kgDài 357.6 mm - Rộng 247 mm - Dày 18.9 mm - 1.7 kg
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Acer Aspire Lite 16 AI AL16 71P 5674Acer Aspire Lite 16 G2 AL16 52P 76DUAcer Aspire Lite 16 G2 AL16 52P 76DU
RAM16 GB16 GB
Hỗ trợ RAM tối đa64 GB64 GB
Kích thước màn hình16"16"
Tần số quét60Hz60Hz
Độ phủ màu45% NTSC45% NTSC
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đèn
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 58 Wh3-cell Li-ion, 58 Wh
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựa

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác