So sánh/máy

So sánh các cấu hình MacBook Air 13 inch M5

7 cấu hình: 16GB - 512GB 30W · 16GB - 512GB 70W · 24GB - 512GB 35W · 16GB - 1TB 35W · 32GB/512GB 35W · 24GB - 1TB 35W · 32GB/1TB 35W. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản 32GB/1TB 35W đắt hơn bản 16GB - 512GB 30W 18.300.000₫ — đổi lại: Card màn hình Card tích hợp - 10 nhân GPU (bản kia Card tích hợp - 8 nhân GPU); RAM 32 GB (bản kia 16 GB); Ổ cứng 1 TB SSD (bản kia 512 GB SSD).

16GB - 512GB 30W16GB - 512GB 70W24GB - 512GB 35W16GB - 1TB 35W32GB/512GB 35W24GB - 1TB 35W32GB/1TB 35W
Giá35.690.000₫35.790.000₫40.290.000₫43.890.000₫45.790.000₫47.790.000₫53.990.000₫
Card màn hìnhCard tích hợp - 8 nhân GPUCard tích hợp - 8 nhân GPUCard tích hợp - 10 nhân GPUCard tích hợp - 10 nhân GPUCard tích hợp - 10 nhân GPUCard tích hợp - 10 nhân GPUCard tích hợp - 10 nhân GPU
RAM16 GB16 GB24 GB16 GB32 GB24 GB32 GB
Hỗ trợ RAM tối đaKhông hỗ trợ nâng cấp—Không hỗ trợ nâng cấpKhông hỗ trợ nâng cấpKhông hỗ trợ nâng cấpKhông hỗ trợ nâng cấpKhông hỗ trợ nâng cấp
Ổ cứng512 GB SSD512 GB SSD512 GB SSD1 TB SSD512 GB SSD1 TB SSD1 TB SSD
Thời điểm ra mắt03/202603/202603/2026202603/2026202603/2026
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
16GB - 512GB 30W16GB - 512GB 70W24GB - 512GB 35W16GB - 1TB 35W32GB/512GB 35W24GB - 1TB 35W32GB/1TB 35W
Công nghệ CPUApple M5Apple M5Apple M5Apple M5Apple M5Apple M5Apple M5
Số nhân10101010101010
Tốc độ CPU153 GB/s memory bandwidth153 GB/s memory bandwidth153 GB/s memory bandwidth153 GB/s memory bandwidth153 GB/s memory bandwidth153 GB/s memory bandwidth153 GB/s memory bandwidth
Kích thước màn hình13.6"13.6"13.6"13.6"13.6"13.6"13.6"
Độ phân giảiLiquid Retina (2560 x 1664)Liquid Retina (2560 x 1664)Liquid Retina (2560 x 1664)Liquid Retina (2560 x 1664)Liquid Retina (2560 x 1664)Liquid Retina (2560 x 1664)Liquid Retina (2560 x 1664)
Tấm nềnIPSIPSIPSIPSIPSIPSIPS
Đèn bàn phímĐơn sắc - Màu trắngĐơn sắc - Màu trắngĐơn sắc - Màu trắngĐơn sắc - Màu trắngĐơn sắc - Màu trắngĐơn sắc - Màu trắngĐơn sắc - Màu trắng
Thông tin PinLi-Po, 53.8 WhLi-Po, 53.8 WhLi-Po, 53.8 WhLi-Po, 53.8 WhLi-Po, 53.8 WhLi-Po, 53.8 WhLi-Po, 53.8 Wh
Hệ điều hànhmacOS TahoemacOS TahoemacOS TahoemacOS TahoemacOS TahoemacOS TahoemacOS Tahoe
Kích thướcDài 304.1 mm - Rộng 215 mm - Dày 11.3 mm - 1.23 kgDài 304.1 mm - Rộng 215 mm - Dày 11.3 mm - 1.23 kgDài 304.1 mm - Rộng 215 mm - Dày 11.3 mm - 1.23 kgDài 304.1 mm - Rộng 215 mm - Dày 11.3 mm - 1.23 kgDài 304.1 mm - Rộng 215 mm - Dày 11.3 mm - 1.23 kgDài 304.1 mm - Rộng 215 mm - Dày 11.3 mm - 1.23 kgDài 304.1 mm - Rộng 215 mm - Dày 11.3 mm - 1.23 kg
Chất liệuVỏ nhôm tái chế 100%Vỏ nhôm tái chế 100%Vỏ nhôm tái chế 100%Vỏ nhôm tái chế 100%Vỏ nhôm tái chế 100%Vỏ nhôm tái chế 100%Vỏ nhôm tái chế 100%

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

← Trang MacBook Air 13 inch M5