So sánh/máy

So sánh các cấu hình Dell Inspiron 15 3530

Dell Inspiron 15 3530

6 cấu hình: i5 1334U · OfficeH24+365 · i5 1334U · 512GB · OfficeH24+365 · i7 1355U · 512GB · OfficeH24+365 · 71053721 · i5 1334U · 512GB · OfficeHS · i7 1355U · 1TB · OfficeHS · i7 1355U · 512GB · OfficeH24+365 · N5I7216W1. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản i7 1355U · 512GB · OfficeH24+365 · 71053721 đắt hơn bản i5 1334U · OfficeH24+365 2.500.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core i7 Raptor Lake - 1355U (bản kia Intel Core i5 Raptor Lake - 1334U); Tốc độ CPU 1.70 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng) (bản kia 1.30 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng)); Ổ cứng 512 GB SSD NVMe PCIe (bản kia 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) Hỗ trợ khe cắm HDD SATA (nâng cấp tối đa 2 TB)).

i5 1334U · OfficeH24+365i5 1334U · 512GB · OfficeH24+365i7 1355U · 512GB · OfficeH24+365 · 71053721i5 1334U · 512GB · OfficeHSi7 1355U · 1TB · OfficeHSi7 1355U · 512GB · OfficeH24+365 · N5I7216W1
Giá22.390.000₫22.390.000₫24.890.000₫———
Công nghệ CPUIntel Core i5 Raptor Lake - 1334UIntel Core i5 Raptor Lake - 1334UIntel Core i7 Raptor Lake - 1355UIntel Core i5 Raptor Lake - 1334UIntel Core i7 Raptor Lake - 1355UIntel Core i7 Raptor Lake - 1355U
Tốc độ CPU1.30 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng)1.30 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng)1.70 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)1.30 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng)1.70 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)1.70 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)
Loại RAMDDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB)DDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)DDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)DDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)DDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)
Ổ cứng512 GB SSD NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) Hỗ trợ khe cắm HDD SATA (nâng cấp tối đa 2 TB)512 GB SSD NVMe PCIe512 GB SSD NVMe PCIe512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB (2280) / 1 TB (2230)) Hỗ trợ khe cắm HDD SATA 2.5 inch 1 TB SSD M.2 PCIe512 GB SSD NVMe PCIe
Độ phủ màu45% NTSC40% NTSC—45% NTSC—45% NTSC
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đènKhông có đènKhông có đènKhông có đènĐơn sắc - Màu trắng
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 41 Wh3-cell Li-ion, 41 Wh4-cell Li-ion, 54 Wh3-cell Li-ion, 41 Wh4-cell Li-ion, 54 Wh4-cell Li-ion, 54 Wh
Hệ điều hànhWindows 11 Home SL + Office Home 2024 vĩnh viễn + Microsoft 365 BasicWindows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 vĩnh viễnWindows 11 Home SL + Office Home 2024 vĩnh viễnWindows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 vĩnh viễnWindows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 vĩnh viễnWindows 11 Home SL + Office Home 2024 vĩnh viễn + Microsoft 365 Basic
Thời điểm ra mắt202520252025202320242025
Kích thướcDài 358.5 mm - Rộng 235.56 mm - Dày 18.99 mm - 1.66 kgDài 358.5 mm - Rộng 235.6 mm - Dày 19 mm - 1.65 kgDài 358.5 mm - Rộng 235.56 mm - Dày 18.99 mm - 1.66 kgDài 358.5 mm - Rộng 235.56 mm - Dày 18.99 mm - 1.66 kgDài 358.5 mm - Rộng 235.56 mm - Dày 18.99 mm - 1.66 kgDài 358.5 mm - Rộng 235.56 mm - Dày 18.99 mm - 1.66 kg
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
i5 1334U · OfficeH24+365i5 1334U · 512GB · OfficeH24+365i7 1355U · 512GB · OfficeH24+365 · 71053721i5 1334U · 512GB · OfficeHSi7 1355U · 1TB · OfficeHSi7 1355U · 512GB · OfficeH24+365 · N5I7216W1
Số nhân101010101010
Số luồng121212121212
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel Iris Xe GraphicsCard tích hợp - Intel Iris Xe GraphicsCard tích hợp - Intel Iris Xe GraphicsCard tích hợp - Intel Iris Xe GraphicsCard tích hợp - Intel Iris Xe GraphicsCard tích hợp - Intel Iris Xe Graphics
RAM16 GB16 GB16 GB16 GB16 GB16 GB
Hỗ trợ RAM tối đa16 GB16 GB16 GB16 GB16 GB16 GB
Kích thước màn hình15.6"15.6"15.6"15.6"15.6"15.6"
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Tần số quét120Hz120Hz120Hz120Hz120Hz120Hz
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựa

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

← Trang Dell Inspiron 15 3530