So sánh/máy

So sánh các cấu hình Dell 15 DC15250

Dell 15 DC15250

13 cấu hình: Core 3 100U · 8GB · 512GB · i5 1334U · 16GB · 512GB · 71084746 · i5 1334U · 16GB · 512GB · CPH99 · i5 1334U · 16GB · 512GB · DC5I5357W1 · i5 1334U · 16GB · 512GB · 71092479 · i5 1334U · 16GB · 512GB · DC15250-i5U165W11SLU-27 · i5 1334U · 16GB · 512GB · DC5I5897W1 · i7 1355U · 16GB · 512GB · 71084747 · i7 1355U · 16GB · 512GB · DC5I7952W1 · i7 1355U · 16GB · 512GB · DC5I7748W1 · i7 1355U · 16GB · 1TB · CPH991 · i7 1355U · 16GB · 1TB · DC15250-i7U161W11SLU · i7 1355U · 16GB · 1TB · DC15250-i7U161W11SLU-5. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản i7 1355U · 16GB · 1TB · DC15250-i7U161W11SLU-5 đắt hơn bản Core 3 100U · 8GB · 512GB 6.000.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core i7 Raptor Lake - 1355U (bản kia Intel Core 3 Raptor Lake - 100U); Số nhân 10 (bản kia 6); Số luồng 12 (bản kia 8).

Core 3 100U · 8GB · 512GBi5 1334U · 16GB · 512GB · 71084746i5 1334U · 16GB · 512GB · CPH99i5 1334U · 16GB · 512GB · DC5I5357W1i5 1334U · 16GB · 512GB · 71092479i5 1334U · 16GB · 512GB · DC15250-i5U165W11SLU-27i5 1334U · 16GB · 512GB · DC5I5897W1i7 1355U · 16GB · 512GB · 71084747i7 1355U · 16GB · 512GB · DC5I7952W1i7 1355U · 16GB · 512GB · DC5I7748W1i7 1355U · 16GB · 1TB · CPH991i7 1355U · 16GB · 1TB · DC15250-i7U161W11SLUi7 1355U · 16GB · 1TB · DC15250-i7U161W11SLU-5
Giá21.890.000₫22.890.000₫22.890.000₫22.890.000₫23.390.000₫23.390.000₫23.390.000₫25.890.000₫25.890.000₫25.890.000₫27.890.000₫27.890.000₫27.890.000₫
Công nghệ CPUIntel Core 3 Raptor Lake - 100UIntel Core i5 Raptor Lake - 1334UIntel Core i5 Raptor Lake - 1334UIntel Core i5 Raptor Lake - 1334UIntel Core i5 Raptor Lake - 1334UIntel Core i5 Raptor Lake - 1334UIntel Core i5 Raptor Lake - 1334UIntel Core i7 Raptor Lake - 1355UIntel Core i7 Raptor Lake - 1355UIntel Core i7 Raptor Lake - 1355UIntel Core i7 Raptor Lake - 1355UIntel Core i7 Raptor Lake - 1355UIntel Core i7 Raptor Lake - 1355U
Số nhân6101010101010101010101010
Số luồng8121212121212121212121212
Tốc độ CPU1.20 GHz (Lên đến 4.70 GHz khi tải nặng)Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng1.30 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng)1.30 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng)Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng1.30 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng)Lên đến 4.60 GHz khi tải nặngLên đến 5.00 GHz khi tải nặngLên đến 5.00 GHz khi tải nặng1.70 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)1.70 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)1.70 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)1.70 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)
RAM8 GB16 GB16 GB16 GB16 GB16 GB16 GB16 GB16 GB16 GB16 GB16 GB16 GB
Loại RAMDDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe trống)DDR5 (1 khe 16 GB onboard + 1 khe rời)DDR4 (1 khe 16 GB onboard + 1 khe rời)DDR4 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)DDR5 (1 khe 16 GB onboard + 1 khe rời)DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)DDR5 (1 khe 16 GB onboard + 1 khe rời)DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)DDR4 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)DDR4 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)
Hỗ trợ RAM tối đa16 GB32 GB16 GB16 GB32 GB16 GB16 GB32 GB16 GB16 GB16 GB16 GB16 GB
Ổ cứng512 GB SSD M.2 PCIe (có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)512 GB SSD M.2 NVMe PCIe512 GB SSD M.2 NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)512 GB SSD NVMe PCIe512 GB SSD M.2 NVMe PCIe512 GB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) Hỗ trợ thêm 1 khe cắm HDD SATA (nâng cấp tối đ512 GB SSD M.2 NVMe PCIe512 GB SSD M.2 NVMe PCIe512 GB SSD M.2 NVMe PCIe512 GB SSD NVMe PCIe1 TB SSD M.2 NVMe PCIe1 TB SSD M.2 PCIe Gen 4 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2230))1 TB SSD M.2 PCIe Gen 4 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2230))
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)Full HDFull HD (1920 x 1080)Full HDFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Tấm nềnWVAIPSWVAIPSIPSWVAIPSIPSIPSIPSWVAWVAWVA
Độ phủ màu45% NTSC45% NTSC45% NTSC45% NTSC45% NTSC45% NTSC45% NTSC—45% NTSC—45% NTSC45% NTSC45% NTSC
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 41 Wh3-cell Li-Po, 41Wh3 cell, 41 Wh3-cell Li-ion, 41 Wh3-cell Li-Po, 41Wh3-cell Li-Po, 41Wh3-cell Li-ion, 41 Wh3-cell Li-Po, 41Wh4-cell Li-ion, 54 Wh4-cell Li-ion, 54 Wh4-cell Li-Po, 54 Wh4-cell, 54 Wh4-cell, 54 Wh
Hệ điều hànhWindows 11 Home SL + Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic 1 nămWindows 11 Home + Microsoft Office Home 2024 vĩnh viễn + Microsoft 365 Basic 1 nămWindows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 + Microsoft 365 BasicWindows 11 Home SL + Office Home 2024 vĩnh viễn + Microsoft 365 BasicWindows 11 Home + Microsoft Office Home 2024 vĩnh viễn + Microsoft 365 Basic 1 nămWindows 11 Home SL + Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic 1 nămWindows 11 Home + Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic 1 nămWindows 11 Home + Microsoft Office Home 2024 vĩnh viễn + Microsoft 365 Basic 1 nămWindows 11 Home + Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic 1 nămWindows 11 Home SL + Office Home 2024 vĩnh viễn + Microsoft 365 BasicWindows 11 Home SL + Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic 1 nămWindows 11 Home + Office Home 2024 + Microsoft 365 BasicWindows 11 Home SL + Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic
Thời điểm ra mắt2026202520252025202520252025202520252025202520252025
Kích thướcDài 358.5 mm - Rộng 235.5 mm - Dày 18.9 mm - 1.9 kgDài 358.5 mm - Rộng 235.56 mm - Dày 18.99 mm - 1.65 kgDài 358.5 mm - Rộng 235.6 mm - Dày 19 mm - 1.65 kgDài 358.5 mm - Rộng 235 mm - Dày 17.5 mm - 1.65 kgDài 358.5 mm - Rộng 235.56 mm - Dày 18.99 mm - 1.65 kgDài 358.5 mm - Rộng 235.56 mm - Dày 18.99 mm - 1.9 kgDài 358.5 mm - Rộng 235 mm - Dày 17.5 mm - 1.65 kgDài 358.5 mm - Rộng 235.56 mm - Dày 18.99 mm - 1.65 kgDài 358.5 mm - Rộng 235 mm - Dày 17.5 mm - 1.65 kgDài 358.5 mm - Rộng 235 mm - Dày 17.5 mm - 1.65 kgDài 358.5 mm - Rộng 235.6 mm - Dày 19 mm - 1.65 kgDài 358.5 mm - Rộng 235.56 mm - Dày 18.99 mm - 1.9 kgDài 358.5 mm - Rộng 235.56 mm - Dày 18.99 mm - 1.9 kg
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
Core 3 100U · 8GB · 512GBi5 1334U · 16GB · 512GB · 71084746i5 1334U · 16GB · 512GB · CPH99i5 1334U · 16GB · 512GB · DC5I5357W1i5 1334U · 16GB · 512GB · 71092479i5 1334U · 16GB · 512GB · DC15250-i5U165W11SLU-27i5 1334U · 16GB · 512GB · DC5I5897W1i7 1355U · 16GB · 512GB · 71084747i7 1355U · 16GB · 512GB · DC5I7952W1i7 1355U · 16GB · 512GB · DC5I7748W1i7 1355U · 16GB · 1TB · CPH991i7 1355U · 16GB · 1TB · DC15250-i7U161W11SLUi7 1355U · 16GB · 1TB · DC15250-i7U161W11SLU-5
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel UHD GraphicsCard tích hợp - Intel UHD GraphicsCard tích hợp - Intel UHD GraphicsCard tích hợp - Intel UHD GraphicsCard tích hợp - Intel UHD GraphicsCard tích hợp - Intel UHD GraphicsCard tích hợp - Intel UHD GraphicsCard tích hợp - Intel UHD GraphicsCard tích hợp - Intel UHD GraphicsCard tích hợp - Intel UHD GraphicsCard tích hợp - Intel UHD GraphicsCard tích hợp - Intel UHD GraphicsCard tích hợp - Intel UHD Graphics
Kích thước màn hình15.6"15.6"15.6"15.6"15.6"15.6"15.6"15.6"15.6"15.6"15.6"15.6"15.6"
Tần số quét120Hz120Hz120Hz120Hz120Hz120Hz120Hz120Hz120Hz120Hz120Hz120Hz120Hz
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đènKhông có đènKhông có đènKhông có đènKhông có đènKhông có đènKhông có đènKhông có đènKhông có đènKhông có đènKhông có đènKhông có đèn
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựa

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

← Trang Dell 15 DC15250