So sánh/máy

OPPO Reno16F 5G

13.340.000₫ – 14.540.000₫
2 phiên bản · Oppo · cập nhật 2026-09-28
  • Màn hình rộng6.57" - Tần số quét 120 Hz
  • Dung lượng lưu trữ128 GB
  • Dung lượng pin7000 mAh

So sánh 2 phiên bản OPPO Reno16F 5G

Bản 256GB đắt hơn bản 128GB 1.200.000₫ — đổi lại: Dung lượng lưu trữ 256 GB (bản kia 128 GB).

128GB256GB
Giá13.340.000₫14.540.000₫
Dung lượng lưu trữ128 GB256 GB
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
128GB256GB
Hệ điều hànhColorOS 16 (Android 16)ColorOS 16 (Android 16)
Chip xử lý (CPU)MediaTek Dimensity 7300 Energy 5G 8 nhânMediaTek Dimensity 7300 Energy 5G 8 nhân
Tốc độ CPU4 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 2.0 GHz4 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU)Mali-G615Mali-G615
RAM8 GB8 GB
Độ phân giải camera sauChính 50 MP & Phụ 50 MP, 8 MPChính 50 MP & Phụ 50 MP, 8 MP
Độ phân giải camera trước50 MP50 MP
Công nghệ màn hìnhAMOLEDAMOLED
Độ phân giải màn hìnhFull HD+ (1080 x 2372 Pixels)Full HD+ (1080 x 2372 Pixels)
Màn hình rộng6.57" - Tần số quét 120 Hz6.57" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa1400 nits1400 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực AGC DT-Star D+Kính cường lực AGC DT-Star D+
Dung lượng pin7000 mAh7000 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa80 W80 W
Kháng nước, bụiIP66, IP68, IP69, IP69KIP66, IP68, IP69, IP69K
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G
SIM2 Nano SIM2 Nano SIM
Chất liệuKhung nhựa & Mặt lưng thuỷ tinh hữu cơKhung nhựa & Mặt lưng thuỷ tinh hữu cơ
Kích thước, khối lượngDài 158.16 mm - Ngang 74.93 mm - Dày 8.44 mm (Tím) | 8.58 mm (Trắng) - Nặng 195g (Tím) | 197g (Trắng)Dài 158.16 mm - Ngang 74.93 mm - Dày 8.44 mm (Tím) | 8.58 mm (Trắng) - Nặng 195g (Tím) | 197g (Trắng)
Thời điểm ra mắt07/202607/2026

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-28 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Xem trang so sánh phiên bản →

Cân nhắc thêm — cùng hãng, cạnh giá

OPPO Reno15 5GOPPO Reno15 5G
6.59" - Tần số quét 120 Hz256 GB
14.040.000₫

Nhận máy: trong hộp có gì, kiểm gì, cài gì

Trong hộp thường có

  • Máy, đã dán sẵn màng bảo vệ màn hình ở một số hãng
  • Cáp sạc (phần lớn nay là USB-C hai đầu)
  • Que chọc SIM và sách hướng dẫn, phiếu bảo hành
  • CỦ SẠC: nhiều hãng lớn đã BỎ khỏi hộp từ vài đời máy nay. Không thấy củ sạc chưa chắc là thiếu đồ — nhưng phải hỏi rõ trước khi trả tiền

Kiểm trước khi rời cửa hàng

  • Đối chiếu số IMEI trên máy (bấm *#06#) với số in trên vỏ hộp
  • Xem máy đã kích hoạt bảo hành chưa, và bảo hành tính từ ngày nào
  • Thử màn hình vùng rìa, camera trước/sau, loa, cổng sạc ngay tại quầy
  • Giữ hoá đơn: phần lớn chính sách đổi lỗi trong 7–30 ngày đều đòi hoá đơn

Phần mềm nên cài trước

Chỉ cài từ App Store hoặc Google Play chính thức. Ứng dụng ngân hàng và giấy tờ số là mục tiêu giả mạo thường xuyên nhất.

Danh sách phụ kiện ở trên là mức thường gặp của nhóm hàng này, không phải cam kết của từng máy — đối chiếu với phiếu bàn giao của cửa hàng.

← Tất cả điện thoại