So sánh MSI PRO MP251 E2 24.5 inch FHD/IPS/120Hz/1ms và MSI PRO MP273L-E14 27 inch Full HD/IPS/144Hz/4ms
vs
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)
- AOC 27B36XE/71 (27 inch Full HD, IPS, 144Hz, 0.5ms)
- AOC Q27G4ZDP/WS/71 (26.5 inch QHD, W-OLED, 280Hz, 0.03ms)
- Acer Nitro KG240Y X1 23.8 inch FHD/IPS/200Hz/4ms
- Asus ProArt PA248QFV (24.1 inch, Full HD, IPS, 100Hz, 5ms)
- Asus ProArt PA249CGV (24 inch Full HD, IPS, 144Hz, 5ms)
- Asus ProArt PA278QEV (27 inch, 2K, IPS, 75Hz, 5ms)
- Asus ProArt PA278QGV (27 inch 2K, IPS, 120Hz, 5ms)
- Asus ProArt PA278QV 27 inch 2K IPS/75Hz/5ms
- Asus TUF VG249QE5A 23.8 inch FHD/IPS/146Hz/1ms
- Asus TUF VG249QM5F( 23.8 inch Full HD, IPS, 260Hz, 0.3ms)
- Asus TUF VG259Q5A 24.5 inch FHD/IPS/200Hz/1ms
- Asus TUF VG279QE5A 27 inch FHD/IPS/146Hz/1ms
- Asus TUF VG279QM5F 27 inch Full HD/IPS/260Hz/0.3ms
- Asus TUF VG27AQ5F 27 inch 2K/IPS/220Hz/0.3ms
- Asus TUF VG27AQE5A (27 inch, QHD, IPS, 165Hz, 0.3ms)
- Asus TUF VG27AQM5A (27 inch, QHD, Fast IPS, 300Hz, 1ms)
- Asus VA249HG-R 23.8 inch FHD/IPS/120Hz/1ms
- Asus VA279HG-R 27 inch FHD/IPS/120Hz/1ms
- Asus VY249HG2 (23.8 inch Full HD, IPS, 144Hz, 1ms)
- Asus VY249HGR 23.8 inch FHD/IPS/120Hz/1ms
- Asus VY279HG2 (27 inch Full HD, IPS, 144Hz, 1ms)
- Asus VY279HGR 27 inch FHD/IPS/120Hz/1ms
- Dell P2425H 23.8 inch FHD/IPS/100Hz/5ms
- Dell P2725H 27 inch FHD/IPS/100Hz/5ms
- Dell Pro P2426H (23.8 inch Full HD, IPS, 120Hz, 5ms)
- Dell Pro P2726H (27 inch Full HD, IPS, 120Hz, 5ms)
- Dell UltraSharp U2725QE (27 inch 4K, IPS, 120Hz, 5ms)
- GIGABYTE G27Q20 (27 inch QHD, IPS, 210Hz, 0.5ms)
- GIGABYTE G27Q20T (27 inch 2K IPS, 210Hz, 1ms)
- GIGABYTE G27Q3 (27 inch 2K, IPS, 320Hz, 1ms)
- GIGABYTE G34WQC2 (34 inch WQHD, VA, 200Hz, 1ms)
- GIGABYTE GO27Q24A (27 inch 2K, OLED, 240Hz, 1ms)
- GIGABYTE GS24F14A (23.8 inch, Full HD, IPS, 175Hz, 1ms)
- GIGABYTE GS25F14 (24.5 inch Full HD, IPS, 144Hz, 1ms)
- GIGABYTE GS25F2 24.5 inch FHD/IPS/200Hz/1ms
- GIGABYTE GS27FA 27 inch FHD/IPS/180Hz/1ms
- GIGABYTE GS27FC2 (27 inch Full HD, VA, 240Hz, 1ms)
- GIGABYTE MO27Q28G (27 inch QHD, WOLED, 280Hz, 0.03ms)
- Lenovo LOQ 24-10 68F1GACBVN (23.8 inch Full HD, IPS, 200Hz, 0.5ms)
- MSI PRO MP223 E2 21.45 inch FHD/VA/100Hz/1ms 1.590.000₫
- MSI PRO MP225 E12VL (21.45 inch, Full HD, VA, 120Hz, 1ms) 1.690.000₫
- MSI PRO MP252L 24.5 inch FHD/IPS/100Hz/1ms 1.990.000₫
- Màn hình di động Asus ZenScreen MB169CK (15.6 inch, Full HD, IPS, 60Hz, 5ms)
- Philips Evnia 24M2N2500NF (23.8 inch QHD, Fast IPS, 144Hz, 0.5ms)
- Philips Evnia 27M2N2500NF (27 inch QHD, Fast IPS, 144Hz, 0.5ms)
- Samsung Gaming Odyssey OLED G8 G80SD LS32DG802SEXXV 32 inch/4K/OLED/240Hz/0.03ms
- Samsung LS24HG310EEXXV (24 inch Full HD, IPS, 144Hz, 1ms, 250cd2)
- Samsung LS27FG502SEXXV (27 inch QHD, OLED, 180Hz, 0.03ms)
- Samsung LS27FG530EEXXV (27 inch QHD, IPS, 200Hz, 1ms)
- Samsung Odyssey G3 LS27DG302EEXXV 27 inch Full HD/VA/180Hz/1ms
- Samsung Odyssey G5 G50F LS27FG502EEXXV (27 inch QHD, IPS, 180Hz, 1ms)
- Samsung Odyssey G5 G55C LS27CG552EEXXV 27 inch 2K/VA/165Hz/1ms/HDMI/DisplayPort
- Samsung Odyssey OLED G6 G61SH LS27HG612SEXXV (27 inch QHD, OLED, 240Hz, 0.03ms)
- Samsung Odyssey OLED G8 G81SF LS32FG812SEXXV (32 inch 4K, OLED, 240Hz, 0.03ms)
- Samsung Odyssey OLED G8 LS34BG850SEXXV (34 inch UWQHD, OLED, 175Hz, 0.03ms)
- Samsung Odyssey OLED G9 G93SD LS49DG930SEXXV (49 inch DQHD, OLED, 240Hz, 0.03ms)
- Samsung Odyssey OLED LS32HG732SEXXV (32 inch 4K, OLED, 165Hz, 0.03ms)
- Samsung S3 S30GD LS24D300GAEXXV 23.8 inch FHD/IPS/100Hz/1ms
- Samsung S3 S30GD LS27D300GAEXXV 27 inch FHD/IPS/100Hz/5ms
- Samsung ViewFinity S5 S50GC LS34C500GAEXXV 34 inch 3K/VA/100Hz/5ms/HDMI
- Samsung ViewFinity S8 S80PB LS27B800PXEXXV 27 inch 4K/IPS/60Hz/5ms/HDR400/HDMI/TypeC
- SingPC Q25F100-IPS (24.5 inch Full HD, IPS, 100Hz, 1ms)
- SingPC Q27CF120-VAG (27 inch, Full HD, VA, 120Hz, 2ms)
- VSP IP2409SG (23.8 inch Full HD, IPS, 144Hz, 1ms)
- VSP IP2709SG (27 inch Full HD, IPS, 144Hz, 1ms)
- Viewsonic VA2432-H-2 (24 inch Full HD, IPS, 100Hz, 1ms)
- Xiaomi A24i 2026 (23.8 inch, Full HD, IPS, 144Hz, 6ms)
- Xiaomi A27i 2026 (27 inch Full HD, IPS, 144Hz, 6ms)
Bản MSI PRO MP273L-E14 27 inch Full HD/IPS/144Hz/4ms đắt hơn bản MSI PRO MP251 E2 24.5 inch FHD/IPS/120Hz/1ms 400.000₫ — đổi lại: Kích thước màn hình 27 inch (bản kia 24.5 inch); Tần số quét 144 Hz (bản kia 120 Hz); Thời gian đáp ứng 4ms (GTG) (bản kia 1 ms (MPRT)).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
| MSI PRO MP251 E2 24.5 inch FHD/IPS/120Hz/1ms | MSI PRO MP273L-E14 27 inch Full HD/IPS/144Hz/4ms | |
|---|---|---|
| Giá từ | 2.190.000₫ | 2.590.000₫ |
| Thương hiệu | MSI | MSI |
| Kích thước màn hình | 24.5 inch | 27 inch |
| Tần số quét | 120 Hz | 144 Hz |
| Thời gian đáp ứng | 1 ms (MPRT) | 4ms (GTG) |
| Độ phủ màu | 99% sRGB | 102% sRGB 81% Adobe RGB 83% DCI-P3 |
| Độ sáng | 300 cd/m2 | 250 cd/m2 |
| Loa tích hợp | Có | — |
| Tiện ích | Gập màn hình lên xuống | Điều chỉnh được độ nghiêng của màn hình |
| Cổng kết nối | 1 x Line-in 1 x Headphone-out 1 x HDMI 2.0 1 x DisplayPort 1.4 1 x D-Sub (VGA) | 1 x HDMI 2.0 1 x D-Sub (VGA) |
| Năm ra mắt | 2024 | 2025 |
| Công suất tiêu thụ điện | 18W | 36 W |
| Kích thước (có chân đế) | Ngang 556.89 mm - Cao 413.91 mm - Dày 188.2 mm | Ngang 613.49 mm - Cao 437.52 mm - Dày 201 mm |
| Khối lượng có chân đế | 4.9 kg | 6.55 kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
| MSI PRO MP251 E2 24.5 inch FHD/IPS/120Hz/1ms | MSI PRO MP273L-E14 27 inch Full HD/IPS/144Hz/4ms | |
|---|---|---|
| Loại màn hình | Phẳng | Phẳng |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) | Full HD (1920 x 1080) |
| Màn hình cảm ứng | Không cảm ứng | Không cảm ứng |
| Tấm nền | IPS | IPS |
| Độ tương phản tĩnh | 1500:1 | 1500:1 |
| Góc nhìn | 178°(Dọc) / 178°(Ngang) | 178°(Dọc) / 178°(Ngang) |
| Gắn ARM chuẩn VESA | Có | Có |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-10-26. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
MSI PRO MP273L-E14 27 inch Full HD/IPS/144Hz/4ms