So sánh/máy

So sánh MSI Gaming Cyborg 15 A13UC và MSI Gaming Cyborg 15 Black Edition A13VE

MSI Gaming Cyborg 15 A13UCMSI Gaming Cyborg 15 A13UC27.190.000₫rẻ hơn 2.300.000₫Xem chi tiết →
vs
MSI Gaming Cyborg 15 Black Edition A13VEMSI Gaming Cyborg 15 Black Edition A13VE29.490.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bản MSI Gaming Cyborg 15 Black Edition A13VE đắt hơn bản MSI Gaming Cyborg 15 A13UC 2.300.000₫ — đổi lại: Card màn hình Card rời - NVIDIA GeForce RTX 4050, 6 GB (bản kia Card rời - NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB); Ổ cứng 512 GB SSD NVMe PCIe Gen 4 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 4 TB) (bản kia 512 GB SSD PCIe M.2 (2280) (Có thể tháo rời, lắp thanh khác tối đa 4 TB (2280))); Thời điểm ra mắt 2026 (bản kia 2025).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

MSI Gaming Cyborg 15 A13UCMSI Gaming Cyborg 15 A13UCMSI Gaming Cyborg 15 Black Edition A13VEMSI Gaming Cyborg 15 Black Edition A13VE
Giá từ27.190.000₫29.490.000₫
Thương hiệuMSIMSI
Card màn hìnhCard rời - NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GBCard rời - NVIDIA GeForce RTX 4050, 6 GB
Ổ cứng512 GB SSD PCIe M.2 (2280) (Có thể tháo rời, lắp thanh khác tối đa 4 TB (2280))512 GB SSD NVMe PCIe Gen 4 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 4 TB)
Thời điểm ra mắt20252026
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
MSI Gaming Cyborg 15 A13UCMSI Gaming Cyborg 15 A13UCMSI Gaming Cyborg 15 Black Edition A13VEMSI Gaming Cyborg 15 Black Edition A13VE
Công nghệ CPUIntel Core i5 Raptor Lake - 13420HIntel Core i5 Raptor Lake - 13420H
Số nhân88
Số luồng1212
Tốc độ CPU2.10 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng)2.10 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng)
RAM16 GB16 GB
Loại RAMDDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)
Hỗ trợ RAM tối đa64 GB64 GB
Kích thước màn hình15.6"15.6"
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Tấm nềnIPSIPS
Tần số quét144Hz144Hz
Độ phủ màu45% NTSC45% NTSC
Đèn bàn phímĐơn sắc - Màu xanhĐơn sắc - Màu xanh
Thông tin Pin3-cell Li-Po, 53.5 Wh3-cell Li-Po, 53.5 Wh
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Kích thướcDài 359.36 mm - Rộng 250.34 mm - Dày 22.9 mm - 1.98 kgDài 359.36 mm - Rộng 250.34 mm - Dày 22.9 mm - 1.98 kg
Chất liệuVỏ nhựa - nắp lưng bằng kim loạiVỏ nhựa - nắp lưng bằng kim loại

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác