So sánh/máy

So sánh Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 và Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11

Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC1118.590.000₫rẻ hơn 1.400.000₫Xem chi tiết →
vs
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC1119.990.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bản Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 đắt hơn bản Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 1.400.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core 5 Wildcat Lake - 320 (bản kia Intel Core™ 3 - 304); Tốc độ CPU Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng (bản kia 1.5 GHz (P-core), Turbo tối đa 4.5 GHz); Card màn hình Card tích hợp - Integrated Graphics (bản kia Card tích hợp - Intel Graphics).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11
Giá từ18.590.000₫19.990.000₫
Thương hiệuLenovoLenovo
Số cấu hình32
Công nghệ CPUIntel Core™ 3 - 304Intel Core 5 Wildcat Lake - 320
Tốc độ CPU1.5 GHz (P-core), Turbo tối đa 4.5 GHzLên đến 4.60 GHz khi tải nặng
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel GraphicsCard tích hợp - Integrated Graphics
Ổ cứng512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe512 GB SSD M.2 PCle Gen 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2242))
Kích thước màn hình15.3"14"
Thông tin Pin50 Wh3-cell Li-ion, 50 Wh
Thời điểm ra mắt20252026
Kích thướcDài 240 mm - Rộng 343 mm - Dày 17 - 18 - 1.59 kgDài 314.4 mm - Rộng 222.1 mm - Dày 16.9 - 17.9 - 1.39 kg
Chất liệuMặt lưng nhôm - Mặt dưới nhựaVỏ nhựa - Nắp lưng bằng nhôm
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11
Số nhân66
Số luồng66
RAM8 GB8 GB
Loại RAMDDR5 (1 khe 8 GB)DDR5 (1 khe 8 GB)
Hỗ trợ RAM tối đa32 GB32 GB
Độ phân giảiWUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)
Tấm nềnIPSIPS
Tần số quét60Hz60Hz
Độ phủ màu45% NTSC45% NTSC
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đèn
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

So sánh cặp khác