So sánh/máy

So sánh Lenovo IdeaPad Slim 3 14IPH11 và Lenovo IdeaPad Slim 3 15IPH11

Lenovo IdeaPad Slim 3 14IPH1125.090.000₫Xem chi tiết →
vs
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IPH1125.090.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

Lenovo IdeaPad Slim 3 14IPH11Lenovo IdeaPad Slim 3 15IPH11
Giá từ25.090.000₫25.090.000₫
Thương hiệuLenovoLenovo
Tốc độ CPULên đến 4.40 GHz khi tải nặng2.50 GHz (Lên đến 4.40 GHz khi tải nặng)
Ổ cứng512 GB SSD M.2 PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD M.2 PCIe Gen 4 mở rộng (n512 GB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD M.2 PCIe Gen 4 mở rộ
Kích thước màn hình14"15.3"
Kích thướcDài 314.4 mm - Rộng 222.1 mm - Dày 17.9 mm - 1.43 kgDài 343.4 mm - Rộng 239.5 mm - Dày 17.9 mm - 1.63 kg
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IPH11Lenovo IdeaPad Slim 3 15IPH11
Công nghệ CPUIntel Core Ultra 5 Panther Lake - 322Intel Core Ultra 5 Panther Lake - 322
Số nhân66
Số luồng66
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel GraphicsCard tích hợp - Intel Graphics
RAM16 GB16 GB
Loại RAMDDR5 (mỗi khe 16 GB)DDR5 (mỗi khe 16 GB)
Hỗ trợ RAM tối đa16 GB16 GB
Độ phân giảiWUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)
Tấm nềnIPSIPS
Tần số quét60Hz60Hz
Độ phủ màu45% NTSC45% NTSC
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đèn
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 60 Wh3-cell Li-ion, 60 Wh
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Thời điểm ra mắt20262026
Chất liệuMặt lưng nhôm - Mặt dưới nhựaMặt lưng nhôm - Mặt dưới nhựa

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

So sánh cặp khác