So sánh/máy

So sánh Lenovo Gaming LOQ 15IRX9 và Lenovo Gaming LOQ 15ARP10

Lenovo Gaming LOQ 15IRX9Lenovo Gaming LOQ 15IRX930.690.000₫rẻ hơn 200.000₫Xem chi tiết →
vs
Lenovo Gaming LOQ 15ARP10Lenovo Gaming LOQ 15ARP1030.890.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bản Lenovo Gaming LOQ 15ARP10 đắt hơn bản Lenovo Gaming LOQ 15IRX9 200.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU AMD Ryzen 7 - 170 (bản kia Intel Core i5 Raptor Lake - 13450HX); Số nhân 8 (bản kia 10); Tốc độ CPU 3.20 GHz (Lên đến 4.75 GHz khi tải nặng) (bản kia 2.40 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng)).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

Lenovo Gaming LOQ 15IRX9Lenovo Gaming LOQ 15IRX9Lenovo Gaming LOQ 15ARP10Lenovo Gaming LOQ 15ARP10
Giá từ30.690.000₫30.890.000₫
Thương hiệuLenovoLenovo
Số cấu hình41
Công nghệ CPUIntel Core i5 Raptor Lake - 13450HXAMD Ryzen 7 - 170
Số nhân108
Tốc độ CPU2.40 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng)3.20 GHz (Lên đến 4.75 GHz khi tải nặng)
Ổ cứngHỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 mở rộng (nâng cấp tối đa 1 TB (2242)) 1 TB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 (CóHỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 mở rộng (nâng cấp tối đa 1 TB (2242)) 512 GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 (
Thông tin Pin4-cell Li-ion, 60 Wh3 - cell Li-ion, 57.5 Wh
Kích thướcDài 359.86 mm - Rộng 258.7 mm - Dày 23.9 mm - 2.38 kgDài 359.2 mm - Rộng 236 mm - Dày 22.95 mm - 1.8 kg
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Lenovo Gaming LOQ 15IRX9Lenovo Gaming LOQ 15IRX9Lenovo Gaming LOQ 15ARP10Lenovo Gaming LOQ 15ARP10
Số luồng1616
Card màn hìnhCard rời - NVIDIA GeForce RTX 3050, 6 GBCard rời - NVIDIA GeForce RTX 3050, 6 GB
RAM16 GB16 GB
Loại RAMDDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)
Hỗ trợ RAM tối đa32 GB32 GB
Kích thước màn hình15.6"15.6"
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Tấm nềnIPSIPS
Tần số quét144Hz144Hz
Độ phủ màu100% sRGB100% sRGB
Đèn bàn phímĐơn sắc - Màu trắngĐơn sắc - Màu trắng
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Thời điểm ra mắt20252025
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựa

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác