So sánh/máy

So sánh Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15-52-73Z8 và Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15 52 72BM

Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15-52-73Z837.390.000₫rẻ hơn 1.000.000₫Xem chi tiết →
vs
Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15 52 72BMAcer Gaming Nitro ProPanel ANV15 52 72BM38.390.000₫Xem chi tiết →
+ Thêm máy vào bảng (đang so 2/4)

Bản Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15 52 72BM đắt hơn bản Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15-52-73Z8 1.000.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core i7 Raptor Lake - 13620H (bản kia Intel Core 7 Raptor Lake - 240H); Tốc độ CPU 2.40 GHz (Lên đến 4.90 GHz khi tải nặng) (bản kia 1.80 GHz (Lên đến 5.20 GHz khi tải nặng)); Card màn hình Card rời - NVIDIA GeForce RTX 5050, 8 GB (bản kia Card rời - NVIDIA GeForce RTX 4050, 6 GB).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15-52-73Z8Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15 52 72BMAcer Gaming Nitro ProPanel ANV15 52 72BM
Giá từ37.390.000₫38.390.000₫
Thương hiệuAcerAcer
Công nghệ CPUIntel Core 7 Raptor Lake - 240HIntel Core i7 Raptor Lake - 13620H
Tốc độ CPU1.80 GHz (Lên đến 5.20 GHz khi tải nặng)2.40 GHz (Lên đến 4.90 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard rời - NVIDIA GeForce RTX 4050, 6 GBCard rời - NVIDIA GeForce RTX 5050, 8 GB
Loại RAMDDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)DDR4 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)
Hỗ trợ RAM tối đa96 GB64 GB
Ổ cứng512 GB SSD NVMe PCIe512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB)
Đèn bàn phímĐơn sắc - Màu camĐèn nền - Màu hổ phách
Thông tin Pin4-cell Li-ion, 57 Wh4-cell, 76Wh
Thời điểm ra mắt20262025
Chất liệuKhung và mặt lưng nhựaVỏ nhựa
Số nhân—10
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15-52-73Z8Acer Gaming Nitro ProPanel ANV15 52 72BMAcer Gaming Nitro ProPanel ANV15 52 72BM
Số luồng1616
RAM16 GB16 GB
Kích thước màn hình15.6"15.6"
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Tấm nềnIPSIPS
Tần số quét180 Hz180 Hz
Độ phủ màu100% sRGB100% sRGB
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Kích thướcDài 362.3 mm - Rộng 239.89 mm - Dày 23.5 mm - 2.1 kgDài 362.3 mm - Rộng 239.89 mm - Dày 23.5 mm - 2.1 kg

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác