So sánh/máy

So sánh các cấu hình MSI Gaming Katana 15 HX B14WFK

MSI Gaming Katana 15 HX B14WFK

3 cấu hình: i7 14650HX · 16GB · RTX5060 8GB · i9 14900HX · 16GB · RTX 5060 8GB · i7 14650HX · 32GB · RTX 5060 8GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản i7 14650HX · 32GB · RTX 5060 8GB đắt hơn bản i7 14650HX · 16GB · RTX5060 8GB 5.400.000₫ — đổi lại: RAM 32 GB (bản kia 16 GB); Loại RAM DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe 16 GB) (bản kia DDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)).

i7 14650HX · 16GB · RTX5060 8GBi9 14900HX · 16GB · RTX 5060 8GBi7 14650HX · 32GB · RTX 5060 8GB
Giá45.990.000₫46.990.000₫51.390.000₫
Công nghệ CPUIntel Core i7 Raptor Lake - 14650HXIntel Core i9 Raptor Lake - 14900HXIntel Core i7 Raptor Lake - 14650HX
Số nhân162416
Số luồng243224
Tốc độ CPU2.20 GHz (Lên đến 5.20 GHz khi tải nặng)2.20 GHz (Lên đến 5.80 GHz khi tải nặng)2.20 GHz (Lên đến 5.20 GHz khi tải nặng)
RAM16 GB16 GB32 GB
Loại RAMDDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)DDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe 16 GB)
Ổ cứng512 GB SSD PCIe M.2 (2280) (Có thể tháo rời, lắp thanh khác tối đa 4 TB (2280))512 GB SSD M.2 NVMe PCie Gen 4 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 4TB)512 GB SSD PCIe M.2 (2280) (Có thể tháo rời, lắp thanh khác tối đa 4 TB (2280))
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 HomeWindows 11 Home SL
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
i7 14650HX · 16GB · RTX5060 8GBi9 14900HX · 16GB · RTX 5060 8GBi7 14650HX · 32GB · RTX 5060 8GB
Card màn hìnhCard rời - NVIDIA GeForce RTX 5060, 8 GBCard rời - NVIDIA GeForce RTX 5060, 8 GBCard rời - NVIDIA GeForce RTX 5060, 8 GB
Hỗ trợ RAM tối đa96 GB96 GB96 GB
Kích thước màn hình15.6"15.6"15.6"
Độ phân giảiQHDQHDQHD
Tấm nềnIPSIPSIPS
Tần số quét165 Hz165 Hz165 Hz
Độ phủ màu100% DCI-P3100% DCI-P3100% DCI-P3
Đèn bàn phímĐèn chuyển màu RGB - 4 vùngĐèn chuyển màu RGB - 4 vùngĐèn chuyển màu RGB - 4 vùng
Thông tin Pin4-cell Li-Po, 75 Wh4-cell Li-Po, 75 Wh4-cell Li-Po, 75 Wh
Thời điểm ra mắt202520252025
Kích thướcDài 359 mm - Rộng 262 mm - Dày 25.5 mm - 2.4 kgDài 359 mm - Rộng 262 mm - Dày 25.5 mm - 2.4 kgDài 359 mm - Rộng 262 mm - Dày 25.5 mm - 2.4 kg
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựa

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

← Trang MSI Gaming Katana 15 HX B14WFK