So sánh các cấu hình MSI Gaming Katana 15 HX B14WFK

2 cấu hình: 16GB · RTX5060 8GB · 32GB · RTX 5060 8GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 32GB · RTX 5060 8GB đắt hơn bản 16GB · RTX5060 8GB 5.400.000₫ — đổi lại: RAM 32 GB (bản kia 16 GB); Loại RAM DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe 16 GB) (bản kia DDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)).
| 16GB · RTX5060 8GB | 32GB · RTX 5060 8GB | |
|---|---|---|
| Giá | 45.990.000₫ | 51.390.000₫ |
| RAM | 16 GB | 32 GB |
| Loại RAM | DDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) | DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe 16 GB) |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 16GB · RTX5060 8GB | 32GB · RTX 5060 8GB | |
|---|---|---|
| Công nghệ CPU | Intel Core i7 Raptor Lake - 14650HX | Intel Core i7 Raptor Lake - 14650HX |
| Số nhân | 16 | 16 |
| Số luồng | 24 | 24 |
| Tốc độ CPU | 2.20 GHz (Lên đến 5.20 GHz khi tải nặng) | 2.20 GHz (Lên đến 5.20 GHz khi tải nặng) |
| Card màn hình | Card rời - NVIDIA GeForce RTX 5060, 8 GB | Card rời - NVIDIA GeForce RTX 5060, 8 GB |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 96 GB | 96 GB |
| Ổ cứng | 512 GB SSD PCIe M.2 (2280) (Có thể tháo rời, lắp thanh khác tối đa 4 TB (2280)) | 512 GB SSD PCIe M.2 (2280) (Có thể tháo rời, lắp thanh khác tối đa 4 TB (2280)) |
| Kích thước màn hình | 15.6" | 15.6" |
| Độ phân giải | QHD | QHD |
| Tấm nền | IPS | IPS |
| Tần số quét | 165 Hz | 165 Hz |
| Độ phủ màu | 100% DCI-P3 | 100% DCI-P3 |
| Đèn bàn phím | Đèn chuyển màu RGB - 4 vùng | Đèn chuyển màu RGB - 4 vùng |
| Thông tin Pin | 4-cell Li-Po, 75 Wh | 4-cell Li-Po, 75 Wh |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL | Windows 11 Home SL |
| Thời điểm ra mắt | 2025 | 2025 |
| Kích thước | Dài 359 mm - Rộng 262 mm - Dày 25.5 mm - 2.4 kg | Dài 359 mm - Rộng 262 mm - Dày 25.5 mm - 2.4 kg |
| Chất liệu | Vỏ nhựa | Vỏ nhựa |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.