So sánh các cấu hình MacBook Air 13 inch M4
4 cấu hình: 24GB/512GB · 16GB/256GB · 16GB/256GB Sạc 70W · 16GB/512GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
| 24GB/512GB | 16GB/256GB | 16GB/256GB Sạc 70W | 16GB/512GB | |
|---|---|---|---|---|
| Giá | 36.590.000₫ | — | — | — |
| Card màn hình | Card tích hợp - 10 nhân GPU | Card tích hợp - 8 nhân GPU | Card tích hợp - 8 nhân GPU | Card tích hợp - 10 nhân GPU |
| RAM | 24 GB | 16 GB | 16 GB | 16 GB |
| Ổ cứng | 512 GB SSD | 256 GB SSD | 256 GB SSD | 512 GB SSD |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 24GB/512GB | 16GB/256GB | 16GB/256GB Sạc 70W | 16GB/512GB | |
|---|---|---|---|---|
| Công nghệ CPU | Apple M4 | Apple M4 | Apple M4 | Apple M4 |
| Số nhân | 10 | 10 | 10 | 10 |
| Tốc độ CPU | 120 GB/s memory bandwidth | 120 GB/s memory bandwidth | 120 GB/s memory bandwidth | 120 GB/s memory bandwidth |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Không hỗ trợ nâng cấp | Không hỗ trợ nâng cấp | Không hỗ trợ nâng cấp | Không hỗ trợ nâng cấp |
| Kích thước màn hình | 13.6" | 13.6" | 13.6" | 13.6" |
| Độ phân giải | Liquid Retina (2560 x 1664) | Liquid Retina (2560 x 1664) | Liquid Retina (2560 x 1664) | Liquid Retina (2560 x 1664) |
| Tấm nền | IPS | IPS | IPS | IPS |
| Đèn bàn phím | Đơn sắc - Màu trắng | Đơn sắc - Màu trắng | Đơn sắc - Màu trắng | Đơn sắc - Màu trắng |
| Thông tin Pin | Li-Po, 53.8 Wh | Li-Po, 53.8 Wh | Li-Po, 53.8 Wh | Li-Po, 53.8 Wh |
| Hệ điều hành | macOS Sequoia | macOS Sequoia | macOS Sequoia | macOS Sequoia |
| Thời điểm ra mắt | 03/2025 | 03/2025 | 03/2025 | 03/2025 |
| Kích thước | Dài 304.1 mm - Rộng 215 mm - Dày 11.3 mm - 1.24 kg | Dài 304.1 mm - Rộng 215 mm - Dày 11.3 mm - 1.24 kg | Dài 304.1 mm - Rộng 215 mm - Dày 11.3 mm - 1.24 kg | Dài 304.1 mm - Rộng 215 mm - Dày 11.3 mm - 1.24 kg |
| Chất liệu | Vỏ nhôm tái chế 100% | Vỏ nhôm tái chế 100% | Vỏ nhôm tái chế 100% | Vỏ nhôm tái chế 100% |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-09-21 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.